(Top Banner Ad)
clinker
B2
noun B2 Công nghiệp, Xây dựng, Ngôn ngữ học (ít phổ biến hơn)

clinker

UK: /ˈklɪŋkə(r)/ • US: /ˈklɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

xỉ than clinker xi măng cặn lò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, rough mass of partly fused material formed during the burning of coal or other fuel; also a hard, vitreous residue produced during the manufacture of cement.

Vietnamese Meaning

Một khối vật chất cứng, thô ráp, một phần bị nung chảy hình thành trong quá trình đốt than hoặc nhiên liệu khác; cũng là cặn thủy tinh cứng được tạo ra trong quá trình sản xuất xi măng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cement clinker is ground to a fine powder to produce cement."

    "Clinker xi măng được nghiền thành bột mịn để sản xuất xi măng."

  • "The clinker formed a hard layer on the grate."

    "Xỉ than tạo thành một lớp cứng trên vỉ nướng."

  • "The quality of the cement depends on the quality of the clinker."

    "Chất lượng của xi măng phụ thuộc vào chất lượng của clinker."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinker Gạch cứng; xỉ than/clinker (trong công nghiệp); sai lầm (thông tục)
Noun clink Tiếng kêu leng keng; nhà tù (thông tục)
Verb clink Phát ra tiếng leng keng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Ngôn ngữ học (ít phổ biến hơn)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klink-*
Middle Dutch
klinken
Dutch
klinker
English
clinker

Nguồn gốc Âm thanh

Từ "clinker" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "klinker", ban đầu dùng để chỉ loại gạch cứng khi gõ vào sẽ phát ra âm thanh "kling" hoặc "clink". Nó là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu vang sắc nét, như tiếng kim loại va chạm.

Chất Cặn Công nghiệp

Về sau, nghĩa của từ "clinker" được mở rộng để chỉ chất cặn cứng, kết tinh còn lại sau khi đốt than, xi măng hoặc các vật liệu khác trong lò nung. Sự chuyển nghĩa này có thể do đặc tính cứng, nặng và đôi khi phát ra âm thanh khi va chạm của loại cặn này, tương tự như loại gạch ban đầu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghiệp và xây dựng, 'clinker' thường chỉ vật liệu còn sót lại sau quá trình đốt cháy hoặc sản xuất ở nhiệt độ cao. Nó có thể đề cập đến xỉ than hoặc vật liệu trung gian trong sản xuất xi măng Portland. Cần phân biệt với tro (ash) là vật liệu mịn hơn.

Prepositions

of from

'Clinker of' thường chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của clinker (ví dụ: clinker of coal). 'Clinker from' chỉ quá trình hoặc nguồn tạo ra clinker (ví dụ: clinker from cement production).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinker
  • hard hard clinker
    (xỉ than cứng / clinker cứng)
  • cement cement clinker
    (clinker xi măng (nguyên liệu chính để sản xuất xi măng))
  • coal coal clinker
    (xỉ than (từ việc đốt than))
Verb + clinker
  • produce produce clinker
    (sản xuất clinker / tạo ra xỉ than)
  • remove remove clinker
    (loại bỏ xỉ than)
  • hit hit a clinker
    (mắc lỗi, chơi sai nốt (đặc biệt trong âm nhạc))

Idioms

  • hit a clinker

    Mắc lỗi, phạm sai lầm (thường là trong âm nhạc, chơi sai nốt hoặc làm hỏng một màn trình diễn)

    "The guitarist was doing great until he hit a clinker on the final chord."

    (Người chơi guitar đang thể hiện rất tốt cho đến khi anh ấy chơi sai nốt ở hợp âm cuối cùng.)

  • a real clinker

    Một thất bại hoàn toàn, một sai lầm nghiêm trọng hoặc một sự việc tồi tệ (thông tục)

    "His plan to invest in that startup turned out to be a real clinker."

    (Kế hoạch đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó của anh ấy hóa ra là một thất bại nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinker

noun
Lật mặt

Một khối vật chất cứng, thô ráp, một phần bị nung chảy hình thành trong quá trình đốt than hoặc nhiên liệu khác; cũng là cặn thủy tinh cứng được tạo ra trong quá trình sản xuất xi măng.

"Cement clinker is ground to a fine powder to produce cement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If clinker is heated to a high temperature, it becomes cement.
Nếu clinker được nung ở nhiệt độ cao, nó sẽ trở thành xi măng.
Phủ định
If clinker is not properly stored, it doesn't retain its quality.
Nếu clinker không được bảo quản đúng cách, nó sẽ không giữ được chất lượng của nó.
Nghi vấn
If clinker is mixed with water, does it harden?
Nếu clinker được trộn với nước, nó có cứng lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinker".

Gạch Clinker trong Kiến trúc

Gạch clinker không chỉ là vật liệu xây dựng thông thường mà còn được ưa chuộng trong kiến trúc nhờ độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và vẻ ngoài độc đáo. Chúng thường có màu sắc sẫm, bề mặt không đều và tạo nên nét thẩm mỹ mộc mạc, công nghiệp hoặc cổ điển cho các công trình.

Clinker trong Ngành Xi măng và Năng lượng

Trong các ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là sản xuất xi măng và năng lượng (đốt than), 'clinker' là một thuật ngữ quan trọng. Clinker xi măng là sản phẩm nung kết chính, là nguyên liệu cốt lõi để nghiền ra xi măng Portland. Trong khi đó, xỉ than clinker là chất thải rắn, cứng còn lại sau quá trình đốt than, cần được quản lý và xử lý môi trường.