clinker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, rough mass of partly fused material formed during the burning of coal or other fuel; also a hard, vitreous residue produced during the manufacture of cement.
Vietnamese Meaning
Một khối vật chất cứng, thô ráp, một phần bị nung chảy hình thành trong quá trình đốt than hoặc nhiên liệu khác; cũng là cặn thủy tinh cứng được tạo ra trong quá trình sản xuất xi măng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cement clinker is ground to a fine powder to produce cement."
"Clinker xi măng được nghiền thành bột mịn để sản xuất xi măng."
-
"The clinker formed a hard layer on the grate."
"Xỉ than tạo thành một lớp cứng trên vỉ nướng."
-
"The quality of the cement depends on the quality of the clinker."
"Chất lượng của xi măng phụ thuộc vào chất lượng của clinker."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clinker | Gạch cứng; xỉ than/clinker (trong công nghiệp); sai lầm (thông tục) |
| Noun | clink | Tiếng kêu leng keng; nhà tù (thông tục) |
| Verb | clink | Phát ra tiếng leng keng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghiệp và xây dựng, 'clinker' thường chỉ vật liệu còn sót lại sau quá trình đốt cháy hoặc sản xuất ở nhiệt độ cao. Nó có thể đề cập đến xỉ than hoặc vật liệu trung gian trong sản xuất xi măng Portland. Cần phân biệt với tro (ash) là vật liệu mịn hơn.
Prepositions
'Clinker of' thường chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của clinker (ví dụ: clinker of coal). 'Clinker from' chỉ quá trình hoặc nguồn tạo ra clinker (ví dụ: clinker from cement production).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard clinker (xỉ than cứng / clinker cứng)
-
cement cement clinker (clinker xi măng (nguyên liệu chính để sản xuất xi măng))
-
coal coal clinker (xỉ than (từ việc đốt than))
-
produce produce clinker (sản xuất clinker / tạo ra xỉ than)
-
remove remove clinker (loại bỏ xỉ than)
-
hit hit a clinker (mắc lỗi, chơi sai nốt (đặc biệt trong âm nhạc))
Idioms
-
hit a clinker
Mắc lỗi, phạm sai lầm (thường là trong âm nhạc, chơi sai nốt hoặc làm hỏng một màn trình diễn)
"The guitarist was doing great until he hit a clinker on the final chord."
(Người chơi guitar đang thể hiện rất tốt cho đến khi anh ấy chơi sai nốt ở hợp âm cuối cùng.)
-
a real clinker
Một thất bại hoàn toàn, một sai lầm nghiêm trọng hoặc một sự việc tồi tệ (thông tục)
"His plan to invest in that startup turned out to be a real clinker."
(Kế hoạch đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó của anh ấy hóa ra là một thất bại nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clinker
nounMột khối vật chất cứng, thô ráp, một phần bị nung chảy hình thành trong quá trình đốt than hoặc nhiên liệu khác; cũng là cặn thủy tinh cứng được tạo ra trong quá trình sản xuất xi măng.
"Cement clinker is ground to a fine powder to produce cement."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If clinker is heated to a high temperature, it becomes cement. |
Nếu clinker được nung ở nhiệt độ cao, nó sẽ trở thành xi măng. |
| Phủ định | If clinker is not properly stored, it doesn't retain its quality. |
Nếu clinker không được bảo quản đúng cách, nó sẽ không giữ được chất lượng của nó. |
| Nghi vấn | If clinker is mixed with water, does it harden? |
Nếu clinker được trộn với nước, nó có cứng lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinker".
