ciphertext
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ciphertext'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Văn bản đã được mã hóa bằng thuật toán mật mã, khiến nó không thể đọc được nếu không có khóa hoặc phương pháp giải mã phù hợp.
Definition (English Meaning)
Text that has been encrypted using a cryptographic algorithm, rendering it unreadable without the appropriate key or decryption method.
Ví dụ Thực tế với 'Ciphertext'
-
"The hacker tried to decrypt the ciphertext without the proper key."
"Tin tặc đã cố gắng giải mã bản mã mà không có khóa thích hợp."
-
"The message was converted to ciphertext to protect its confidentiality."
"Thông điệp đã được chuyển đổi thành bản mã để bảo vệ tính bảo mật của nó."
-
"Analyzing the ciphertext can sometimes reveal patterns that help in breaking the code."
"Phân tích bản mã đôi khi có thể tiết lộ các mẫu giúp phá mã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ciphertext'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ciphertext
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ciphertext'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ciphertext đại diện cho một dạng thông tin đã được biến đổi để bảo vệ tính bảo mật của nó. Nó là kết quả của quá trình mã hóa (encryption) và là đầu vào cho quá trình giải mã (decryption). Độ phức tạp của thuật toán mã hóa ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của ciphertext.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ bản chất của ciphertext (ví dụ: a piece of ciphertext). * **to:** Có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ của ciphertext với quá trình mã hóa hoặc giải mã (ví dụ: The ciphertext is resistant to attacks).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ciphertext'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The message, which appeared as unreadable ciphertext, concealed a vital secret.
|
Thông điệp, trông như bản mã không thể đọc được, che giấu một bí mật quan trọng. |
| Phủ định |
The intercepted message, which was not actual ciphertext, contained only ordinary greetings.
|
Tin nhắn bị chặn, cái mà không phải là bản mã thực tế, chỉ chứa những lời chào hỏi thông thường. |
| Nghi vấn |
Is this the document, which is now stored as ciphertext, that you mentioned earlier?
|
Đây có phải là tài liệu, cái mà bây giờ được lưu trữ dưới dạng bản mã, mà bạn đã đề cập trước đó không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The message was encoded into ciphertext, wasn't it?
|
Thông điệp đã được mã hóa thành bản mã, phải không? |
| Phủ định |
The ciphertext wasn't easy to decipher, was it?
|
Bản mã không dễ giải mã, phải không? |
| Nghi vấn |
Ciphertext can protect sensitive data, can't it?
|
Bản mã có thể bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, phải không? |