(Top Banner Ad)
plaintext
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

plaintext

UK: /ˈpleɪn.tekst/ • US: /ˈpleɪn.tekst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản thuần túy văn bản rõ dữ liệu chưa mã hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unencrypted information, often referring to text, that is readable by humans or easily processed by computers.

Vietnamese Meaning

Thông tin không được mã hóa, thường là văn bản, có thể đọc được bởi con người hoặc dễ dàng xử lý bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker was able to intercept the password because it was transmitted in plaintext."

    "Tin tặc đã có thể chặn được mật khẩu vì nó được truyền ở dạng văn bản thuần túy."

  • "Always encrypt sensitive data; never store it in plaintext."

    "Luôn mã hóa dữ liệu nhạy cảm; không bao giờ lưu trữ nó ở dạng văn bản thuần túy."

  • "Sending passwords in plaintext is a security risk."

    "Gửi mật khẩu ở dạng văn bản thuần túy là một rủi ro bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plaintext Văn bản thuần túy; văn bản không mã hóa
Adjective plaintext Không mã hóa; ở dạng thuần túy
Noun text Văn bản; nội dung chữ viết
Adjective plain Đơn giản; rõ ràng; không màu mè
Noun ciphertext Văn bản mã hóa (trái nghĩa với plaintext)
Verb encrypt Mã hóa
Verb decrypt Giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
English
plain
Latin
textus
Old French
texte
English
text
English
plain + text
English
plaintext

Nguồn gốc đơn giản của 'plaintext'

Từ 'plaintext' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'plain' (nghĩa là 'đơn giản', 'rõ ràng', không trang trí) và 'text' (nghĩa là 'văn bản'). 'Plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', chỉ sự bằng phẳng, không phức tạp. 'Text' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'textus', nghĩa là 'cấu trúc', 'vải dệt', sau này dùng để chỉ văn bản viết. Khi ghép lại, 'plaintext' mô tả một loại văn bản ở dạng nguyên thủy, không mã hóa hay định dạng đặc biệt, dễ đọc trực tiếp.

Usage Note

Trong lĩnh vực an ninh mạng và mật mã học, 'plaintext' ám chỉ dữ liệu ở dạng gốc, chưa được mã hóa hoặc ẩn đi. Nó đối lập với 'ciphertext' (văn bản mã hóa). 'Plaintext' có thể là bất kỳ loại dữ liệu nào (ví dụ: văn bản, hình ảnh, video) miễn là nó ở dạng dễ đọc/xử lý. Cần phân biệt với 'cleartext' thường được dùng trong ngữ cảnh truyền dữ liệu không an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + plaintext
  • raw raw plaintext
    (văn bản thuần túy thô, chưa qua xử lý)
  • unencrypted unencrypted plaintext
    (văn bản không mã hóa)
  • clear clear plaintext
    (văn bản thuần túy rõ ràng (dễ đọc))
Động từ + plaintext
  • store store in plaintext
    (lưu trữ dưới dạng văn bản thuần túy)
  • transmit transmit plaintext
    (truyền tải văn bản thuần túy)
  • convert to convert to plaintext
    (chuyển đổi sang văn bản thuần túy)
  • display display plaintext
    (hiển thị văn bản thuần túy)
Danh từ + plaintext (như tính từ)
  • plaintext plaintext data
    (dữ liệu thuần túy)
  • plaintext plaintext password
    (mật khẩu không mã hóa)
  • plaintext plaintext file
    (tệp văn bản thuần túy)

Idioms

  • in plaintext

    ở dạng văn bản thuần túy; không mã hóa

    "Please send the message in plaintext."

    (Xin hãy gửi tin nhắn dưới dạng văn bản thuần túy.)

  • plaintext format

    định dạng văn bản thuần túy

    "The document is saved in plaintext format."

    (Tài liệu được lưu dưới định dạng văn bản thuần túy.)

  • plaintext communication

    giao tiếp không mã hóa

    "Avoid plaintext communication for sensitive information."

    (Tránh giao tiếp không mã hóa đối với thông tin nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaintext

danh từ
Lật mặt

Thông tin không được mã hóa, thường là văn bản, có thể đọc được bởi con người hoặc dễ dàng xử lý bởi máy tính.

"The hacker was able to intercept the password because it was transmitted in plaintext."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the message was sent in plaintext.
Cô ấy nói rằng tin nhắn đã được gửi dưới dạng văn bản thuần túy.
Phủ định
He told me that they did not transmit the password in plaintext.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không truyền mật khẩu dưới dạng văn bản thuần túy.
Nghi vấn
She asked if the data had been stored in plaintext.
Cô ấy hỏi liệu dữ liệu đã được lưu trữ dưới dạng văn bản thuần túy hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the security breach, the message had appeared in plaintext.
Trước khi xảy ra vi phạm bảo mật, tin nhắn đã xuất hiện ở dạng văn bản thuần túy.
Phủ định
The system had not displayed the password in plaintext before I installed the update.
Hệ thống đã không hiển thị mật khẩu ở dạng văn bản thuần túy trước khi tôi cài đặt bản cập nhật.
Nghi vấn
Had the confidential document been transmitted in plaintext before the encryption was applied?
Tài liệu mật đã được truyền ở dạng văn bản thuần túy trước khi mã hóa được áp dụng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaintext".

Bảo mật và Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, việc hiểu rõ 'plaintext' (văn bản thuần túy) là rất quan trọng đối với bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm. Khi dữ liệu được lưu trữ hoặc truyền tải dưới dạng 'plaintext', nó dễ dàng bị đọc bởi bất kỳ ai có quyền truy cập, tiềm ẩn nguy cơ bị đánh cắp hoặc lạm dụng. Do đó, việc mã hóa (encryption) đã trở thành một chuẩn mực thiết yếu để bảo vệ quyền riêng tư và an toàn thông tin, biến 'plaintext' thành 'ciphertext' (văn bản mã hóa) không thể đọc được nếu không có khóa giải mã phù hợp.