(Top Banner Ad)
rendering
C1
Noun C1 Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Xây dựng

rendering

UK: /ˈrɛndərɪŋ/ • US: /ˈrɛndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dựng hình biểu diễn trình bày bản dịch diễn giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The processing of an outline image using color and shading to make it appear solid and three-dimensional.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý một hình ảnh phác thảo bằng cách sử dụng màu sắc và độ bóng để làm cho nó trông rắn chắc và ba chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rendering of the landscape was incredibly realistic."

    "Việc dựng hình phong cảnh trở nên vô cùng chân thực."

  • "The software is capable of high-quality rendering."

    "Phần mềm này có khả năng dựng hình chất lượng cao."

  • "The architect presented a beautiful rendering of the new building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ phối cảnh tuyệt đẹp về tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render Cung cấp, đưa ra; diễn tả, thể hiện (một cảnh, một bản nhạc); làm cho trở nên.
Noun renderer Người hoặc phần mềm tạo ra bản thể hiện (nhất là trong đồ họa máy tính); người cung cấp dịch vụ.
Adjective rendered Đã được thể hiện, đã được cung cấp; đã trở thành.
Noun rendering Sự thể hiện, sự cung cấp; bản thể hiện (hình ảnh, bản nhạc, bản dịch).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
English
render
English
rendering

Nguồn gốc của 'Rendering'

Từ 'rendering' có nguồn gốc từ động từ 'render' trong tiếng Anh. 'Render' lại bắt nguồn từ 'rendre' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'reddere' trong tiếng Latin. 'Reddere' có nghĩa là 'đưa lại', 'trả lại' hoặc 'cung cấp'. Theo thời gian, nghĩa của 'render' mở rộng bao gồm cả việc 'miêu tả, thể hiện' một cách nghệ thuật hoặc kỹ thuật (như trong đồ họa máy tính). 'Rendering' là danh từ phái sinh để chỉ hành động đó hoặc kết quả của nó, phản ánh sự phát triển đa dạng về nghĩa của từ gốc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh đồ họa máy tính và nghệ thuật, 'rendering' thường liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh thực tế hoặc biểu cảm từ một mô hình hoặc dữ liệu.

Prepositions

of in

'Rendering of': chỉ quá trình tạo ra hình ảnh của một vật thể hoặc cảnh cụ thể. 'Rendering in': chỉ phương tiện hoặc phong cách được sử dụng trong quá trình tạo ra hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendering
  • accurate accurate rendering
    (bản thể hiện chính xác)
  • photorealistic photorealistic rendering
    (bản thể hiện chân thực như ảnh)
  • artistic artistic rendering
    (bản thể hiện mang tính nghệ thuật)
  • musical musical rendering
    (bản trình diễn/thể hiện âm nhạc)
  • architectural architectural rendering
    (bản phác thảo kiến trúc (hình ảnh 3D của thiết kế))
Verb + rendering
  • create a create a rendering
    (tạo một bản thể hiện)
  • produce a produce a rendering
    (sản xuất một bản thể hiện)
  • perform a perform a rendering
    (trình diễn một bản nhạc/kịch)
  • improve the improve the rendering
    (cải thiện chất lượng thể hiện/kết xuất (hình ảnh))
Rendering of + Noun
  • rendering of a rendering of a service
    (việc cung cấp dịch vụ)
  • rendering of rendering of aid
    (việc cung cấp viện trợ)
  • rendering of a rendering of a verdict
    (việc tuyên án (tại tòa án))
  • rendering of a rendering of a scene
    (việc tái tạo/kết xuất một cảnh (trong đồ họa máy tính))

Idioms

  • rendering a service

    Cung cấp một dịch vụ (làm điều gì đó hữu ích hoặc cần thiết cho người khác)

    "Thank you for rendering such a valuable service to the community during the crisis."

    (Cảm ơn bạn đã cung cấp một dịch vụ rất có giá trị cho cộng đồng trong cuộc khủng hoảng.)

  • rendering aid

    Cung cấp viện trợ, giúp đỡ (nhất là trong tình huống khẩn cấp hoặc thiên tai)

    "The charity organization is committed to rendering aid to those affected by natural disasters."

    (Tổ chức từ thiện cam kết cung cấp viện trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)

  • rendering a verdict

    Tuyên án, đưa ra phán quyết (của bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán trong một vụ án)

    "After days of deliberation, the jury finally succeeded in rendering a verdict."

    (Sau nhiều ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn cuối cùng đã thành công trong việc đưa ra phán quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendering

Noun
Lật mặt

Quá trình xử lý một hình ảnh phác thảo bằng cách sử dụng màu sắc và độ bóng để làm cho nó trông rắn chắc và ba chiều.

"The rendering of the landscape was incredibly realistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's focus is on rendering realistic images of the building.
Sự tập trung của kiến trúc sư là vào việc tạo ra những hình ảnh chân thực của tòa nhà.
Phủ định
I am not good at rendering 3D models; it takes a lot of practice.
Tôi không giỏi việc dựng hình các mô hình 3D; nó đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
Nghi vấn
Is rendering the final product your responsibility?
Việc kết xuất sản phẩm cuối cùng có phải là trách nhiệm của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had finished the rendering on time, the client would be satisfied now.
Nếu kiến trúc sư đã hoàn thành bản phác thảo đúng thời hạn, khách hàng đã hài lòng bây giờ.
Phủ định
If the software didn't render the image correctly, the presentation would have been a disaster.
Nếu phần mềm không hiển thị hình ảnh chính xác, bài thuyết trình đã là một thảm họa.
Nghi vấn
If they had rendered the bill accurately, would we have any questions about it today?
Nếu họ đã lập hóa đơn chính xác, liệu chúng ta có bất kỳ câu hỏi nào về nó hôm nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's rendering of the landscape captures its beauty.
Bức vẽ lại phong cảnh của họa sĩ nắm bắt được vẻ đẹp của nó.
Phủ định
The software doesn't render the complex image correctly.
Phần mềm không hiển thị hình ảnh phức tạp một cách chính xác.
Nghi vấn
Is the architect rendering the building in 3D?
Kiến trúc sư có đang dựng hình tòa nhà ở dạng 3D không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect was rendering the building's design all morning.
Kiến trúc sư đã kết xuất bản thiết kế của tòa nhà cả buổi sáng.
Phủ định
They were not rendering the final scene when the power went out.
Họ đã không dựng hình cảnh cuối cùng khi mất điện.
Nghi vấn
Was the software rendering the image smoothly?
Phần mềm có đang dựng hình ảnh một cách mượt mà không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would render the house in a more modern style.
Tôi ước gì họ sẽ thiết kế ngôi nhà theo phong cách hiện đại hơn.
Phủ định
If only the software didn't render the image so poorly.
Giá mà phần mềm không kết xuất hình ảnh tệ như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand how the software renders the 3D model.
Tôi ước gì tôi có thể hiểu phần mềm kết xuất mô hình 3D như thế nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendering".

Kết xuất hình ảnh (Image Rendering) trong Công nghiệp Kỹ thuật số

'Rendering' là một thuật ngữ then chốt trong đồ họa máy tính 3D, kiến trúc, làm phim hoạt hình và trò chơi điện tử. Nó mô tả quá trình tạo ra một hình ảnh 2D thực tế hoặc cách điệu từ một mô hình 3D bằng phần mềm máy tính. Một 'rendering' chất lượng cao có thể trông giống như một bức ảnh chụp, giúp các nhà thiết kế, kiến trúc sư và nhà làm phim trực quan hóa ý tưởng của họ một cách sống động trước khi sản phẩm thực tế được xây dựng hoặc sản xuất. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa cách chúng ta hình dung và tương tác với thế giới ảo.

Sự Diễn Giải Nghệ Thuật (Artistic Interpretation)

Ngoài khía cạnh kỹ thuật số, 'rendering' còn được sử dụng để chỉ sự diễn giải hoặc thể hiện một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong âm nhạc, kịch hoặc văn học. Ví dụ, một 'musical rendering' (bản thể hiện âm nhạc) là cách một nghệ sĩ hoặc dàn nhạc cụ thể trình bày một bản nhạc, mang đến phong cách, cảm xúc và kỹ thuật riêng của họ. Mỗi 'rendering' có thể mang lại một cái nhìn mới mẻ và độc đáo cho cùng một tác phẩm gốc, làm phong phú thêm trải nghiệm nghệ thuật của khán giả.