cis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Denoting or relating to a person whose sense of personal identity and gender corresponds with their birth sex.
Vietnamese Meaning
Chỉ người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a cis woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ cisgender."
-
"Many cis people do not realize the privileges they have."
"Nhiều người không chuyển giới không nhận ra những đặc quyền mà họ có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cisgender | Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới khớp với giới tính được gán khi sinh. |
| Noun | cisgender person | Người hợp giới. |
| Noun | cisnormativity | Sự kỳ vọng rằng mọi người đều hợp giới, xem hợp giới là chuẩn mực xã hội và mặc định. |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "cis" được sử dụng để mô tả những người không phải là chuyển giới. Nó không mang tính miệt thị, mà là một thuật ngữ trung lập để phân biệt giữa người chuyển giới và người không chuyển giới. Việc sử dụng thuật ngữ này giúp tránh mặc định rằng mọi người đều là người không chuyển giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cisgender cisgender man (đàn ông hợp giới)
-
cisgender cisgender woman (phụ nữ hợp giới)
-
cisgender cisgender person (người hợp giới)
-
cisgender cisgender identity (bản dạng giới hợp giới)
-
cisgender cisgender people (những người hợp giới)
Idioms
-
cisgender men and women
đàn ông và phụ nữ hợp giới
"The study included both cisgender men and women."
(Nghiên cứu bao gồm cả đàn ông và phụ nữ hợp giới.)
-
cis identity
bản dạng hợp giới
"Understanding cis identity is crucial for discussing gender."
(Hiểu về bản dạng hợp giới là rất quan trọng để thảo luận về giới.)
-
cis people
người hợp giới
"Not all cis people understand transgender experiences."
(Không phải tất cả người hợp giới đều hiểu trải nghiệm của người chuyển giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cis
Tính từChỉ người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) khi sinh ra.
"She is a cis woman."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to think being cis was just the norm, but now she understands different gender identities. |
Cô ấy từng nghĩ rằng việc là người hợp giới chỉ là điều bình thường, nhưng bây giờ cô ấy đã hiểu về các bản dạng giới khác nhau. |
| Phủ định | He didn't use to question his cis identity, but after learning more, he began to explore his feelings. |
Anh ấy đã từng không nghi ngờ về căn tính hợp giới của mình, nhưng sau khi tìm hiểu thêm, anh ấy bắt đầu khám phá những cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to assume everyone was cis before they became more aware of gender diversity? |
Họ đã từng cho rằng mọi người đều là người hợp giới trước khi họ nhận thức rõ hơn về sự đa dạng giới tính phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cis".
