(Top Banner Ad)
cis
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

cis

UK: /sɪs/ • US: /sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không chuyển giới cisgender
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting or relating to a person whose sense of personal identity and gender corresponds with their birth sex.

Vietnamese Meaning

Chỉ người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) khi sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a cis woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ cisgender."

  • "Many cis people do not realize the privileges they have."

    "Nhiều người không chuyển giới không nhận ra những đặc quyền mà họ có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cisgender Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới khớp với giới tính được gán khi sinh.
Noun cisgender person Người hợp giới.
Noun cisnormativity Sự kỳ vọng rằng mọi người đều hợp giới, xem hợp giới là chuẩn mực xã hội và mặc định.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cis
English
cis-

Nguồn gốc của 'cis-'

Từ 'cis' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'ở phía bên này' hoặc 'phía gần'. Ban đầu, nó được dùng trong địa lý (ví dụ: Cisalpine Gaul – Gaul phía bên này dãy Alps) và hóa học (cis-isomer, đồng phân cis). Vào thế kỷ 20, nó được mượn vào lĩnh vực nghiên cứu giới để chỉ những người có bản dạng giới khớp với giới tính được gán khi sinh, đối lập với 'trans' (có nghĩa là 'ở phía bên kia').

Usage Note

Thuật ngữ "cis" được sử dụng để mô tả những người không phải là chuyển giới. Nó không mang tính miệt thị, mà là một thuật ngữ trung lập để phân biệt giữa người chuyển giới và người không chuyển giới. Việc sử dụng thuật ngữ này giúp tránh mặc định rằng mọi người đều là người không chuyển giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (cis- modifier)
  • cisgender cisgender man
    (đàn ông hợp giới)
  • cisgender cisgender woman
    (phụ nữ hợp giới)
  • cisgender cisgender person
    (người hợp giới)
  • cisgender cisgender identity
    (bản dạng giới hợp giới)
  • cisgender cisgender people
    (những người hợp giới)

Idioms

  • cisgender men and women

    đàn ông và phụ nữ hợp giới

    "The study included both cisgender men and women."

    (Nghiên cứu bao gồm cả đàn ông và phụ nữ hợp giới.)

  • cis identity

    bản dạng hợp giới

    "Understanding cis identity is crucial for discussing gender."

    (Hiểu về bản dạng hợp giới là rất quan trọng để thảo luận về giới.)

  • cis people

    người hợp giới

    "Not all cis people understand transgender experiences."

    (Không phải tất cả người hợp giới đều hiểu trải nghiệm của người chuyển giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cis

Tính từ
Lật mặt

Chỉ người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) khi sinh ra.

"She is a cis woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think being cis was just the norm, but now she understands different gender identities.
Cô ấy từng nghĩ rằng việc là người hợp giới chỉ là điều bình thường, nhưng bây giờ cô ấy đã hiểu về các bản dạng giới khác nhau.
Phủ định
He didn't use to question his cis identity, but after learning more, he began to explore his feelings.
Anh ấy đã từng không nghi ngờ về căn tính hợp giới của mình, nhưng sau khi tìm hiểu thêm, anh ấy bắt đầu khám phá những cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Did they use to assume everyone was cis before they became more aware of gender diversity?
Họ đã từng cho rằng mọi người đều là người hợp giới trước khi họ nhận thức rõ hơn về sự đa dạng giới tính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cis".

Hiểu về bản dạng giới 'cis'

Thuật ngữ 'cis' (viết tắt của 'cisgender') được tạo ra để chỉ những người có bản dạng giới khớp với giới tính mà họ được gán khi sinh (ví dụ: được gán là nam và tự nhận là nam). Nó giúp phân biệt rõ ràng với 'transgender' (chuyển giới) và nhấn mạnh rằng 'hợp giới' cũng là một bản dạng giới cụ thể, chứ không phải là 'mặc định' hay 'trung lập'. Việc sử dụng từ này góp phần thúc đẩy sự công nhận và tôn trọng đa dạng bản dạng giới trong xã hội.

Sự đối lập với 'trans'

Giống như tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'ở phía bên kia, vượt qua') được dùng để chỉ người chuyển giới (transgender), tiền tố 'cis-' được dùng để chỉ người hợp giới (cisgender). Cặp từ này giúp định hình cuộc trò chuyện về giới tính và bản dạng giới một cách rõ ràng và bình đẳng hơn, tránh việc mặc định rằng hợp giới là chuẩn mực và chuyển giới là ngoại lệ.