(Top Banner Ad)
transgender
C1
adjective C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Tâm lý học

transgender

UK: /trænzˈdʒendə(r)/ • US: /trænzˈdʒɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giới người chuyển giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a person whose sense of personal identity and gender does not correspond with their birth sex.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một người có cảm nhận về bản dạng cá nhân và giới tính không tương ứng với giới tính khi sinh của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a transgender woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới."

  • "The organization provides support for transgender youth."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho thanh thiếu niên chuyển giới."

  • "Many transgender people face discrimination."

    "Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transgender
Noun transgender
Noun transgenderism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Old French
gendre
Modern English
transgender

Nguồn gốc từ 'Transgender'

Từ 'transgender' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Trans-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'vượt qua', 'bên kia', hoặc 'thay đổi'. 'Gender' (giới tính xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'loại' hoặc 'hạng'. Ghép lại, 'transgender' mô tả những người có bản dạng giới khác với giới tính được chỉ định khi sinh. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào nửa sau thế kỷ 20 để phân biệt với 'transsexual' (chuyển giới về mặt y tế).

Usage Note

Tính từ 'transgender' thường được dùng để mô tả người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học của họ. Cần phân biệt với 'transsexual', một thuật ngữ cũ hơn và có thể gây khó chịu cho một số người, vì nó thường ám chỉ việc phẫu thuật chuyển giới. 'Transgender' là một thuật ngữ bao trùm (umbrella term) cho nhiều bản dạng giới khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • transgender transgender people
    (những người chuyển giới)
  • transgender transgender rights
    (quyền của người chuyển giới)
  • transgender transgender identity
    (bản dạng giới chuyển giới)
  • transgender transgender community
    (cộng đồng người chuyển giới)
  • transgender transgender man/woman
    (người đàn ông chuyển giới / người phụ nữ chuyển giới)
Verb + Adjective/Noun
  • be be transgender
    (là người chuyển giới)
  • support support transgender people
    (ủng hộ người chuyển giới)

Idioms

  • transgender identity

    Bản dạng giới chuyển giới (cảm nhận nội tại của một người về giới tính của mình, khác với giới tính được chỉ định khi sinh)

    "Understanding one's transgender identity is a personal journey."

    (Hiểu về bản dạng giới chuyển giới của một người là một hành trình cá nhân.)

  • gender transition

    Quá trình chuyển đổi giới tính (các bước một người chuyển giới thực hiện để sống phù hợp với bản dạng giới của mình, có thể bao gồm thay đổi xã hội, y tế hoặc pháp lý)

    "Gender transition can involve social, medical, or legal changes."

    (Quá trình chuyển đổi giới tính có thể liên quan đến các thay đổi về mặt xã hội, y tế hoặc pháp lý.)

  • transgender rights

    Quyền của người chuyển giới (các quyền con người cơ bản và quyền pháp lý dành cho người chuyển giới, nhằm đảm bảo sự bình đẳng và không phân biệt đối xử)

    "Many organizations advocate for transgender rights worldwide."

    (Nhiều tổ chức vận động cho quyền của người chuyển giới trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transgender

adjective
Lật mặt

Liên quan đến một người có cảm nhận về bản dạng cá nhân và giới tính không tương ứng với giới tính khi sinh của họ.

"She is a transgender woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transgender".

Bản dạng giới khác với giới tính sinh học

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận hiện đại, bản dạng giới (gender identity) được hiểu là cảm nhận nội tại của một người về việc họ là nam, nữ, cả hai, hay không thuộc giới nào, và điều này có thể khác với giới tính sinh học (biological sex) mà họ được chỉ định khi sinh. Người chuyển giới là những người có bản dạng giới không khớp với giới tính sinh học của họ.

Tầm quan trọng của đại từ nhân xưng

Để thể hiện sự tôn trọng và công nhận bản dạng giới của người chuyển giới, việc sử dụng đúng đại từ nhân xưng mà họ ưa thích (ví dụ: 'he/him', 'she/her', 'they/them' cho người phi nhị nguyên giới) là cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này phản ánh sự công nhận và tôn trọng quyền được xác định giới tính của mỗi cá nhân.