(Top Banner Ad)
cisgender
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Giới tính học

cisgender

UK: /ˈsɪsˌdʒɛndə/ • US: /ˈsɪsˌdʒɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người hợp giới cisgender
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a person whose sense of personal identity and gender corresponds with their birth sex.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) được chỉ định khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a cisgender woman, she has never had to question her gender identity."

    "Là một người phụ nữ cisgender, cô ấy chưa bao giờ phải nghi ngờ về bản dạng giới của mình."

  • "The study focused on the experiences of cisgender and transgender students."

    "Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của sinh viên cisgender và chuyển giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cisgender Hợp giới (Có bản dạng giới khớp với giới tính sinh học)
Noun cisgender person Người hợp giới
Adjective/Noun (Informal) cis Hợp giới (viết tắt)
Noun cisnormativity Tiêu chuẩn hợp giới (Giả định rằng mọi người đều là hợp giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giới tính học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cis-
Latin/Old French
genus
Modern English
cisgender

Nguồn gốc đối lập với 'Trans'

Từ 'cisgender' được hình thành bằng cách ghép tiền tố Latin 'cis-' (nghĩa là 'ở bên này') với từ 'gender' (giới tính/bản dạng giới). Nó được tạo ra vào những năm 1990 để đối lập với 'transgender' (chuyển giới), vốn sử dụng tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'ở bên kia'). Nó mô tả người có bản dạng giới khớp với giới tính sinh học của họ khi sinh ra.

Sự Khác Biệt Giữa 'Cis' và 'Trans'

Trong tiếng Latin, 'cis-' thường được dùng để chỉ điều gì đó nằm ở 'phía này' (ví dụ: Cisalpine Gaul – xứ Gaul phía này dãy Alps), còn 'trans-' chỉ điều gì đó nằm 'vượt qua' hoặc 'ở phía kia' (ví dụ: Trans-Atlantic – xuyên Đại Tây Dương). Sự tương phản này được áp dụng trực tiếp vào khái niệm bản dạng giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'cisgender' được dùng để chỉ những người không phải là chuyển giới (transgender). Nó được dùng để nhấn mạnh rằng bản dạng giới là một khái niệm khác với giới tính sinh học, và để tạo ra một ngôn ngữ trung lập và chính xác hơn khi nói về các vấn đề liên quan đến giới tính. Khác với 'transgender', 'cisgender' thường không mang ý nghĩa chính trị, nhưng việc sử dụng nó góp phần bình thường hóa sự tồn tại của người chuyển giới bằng cách đặt người không chuyển giới vào một phạm trù tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing People
  • cisgender cisgender woman
    (Phụ nữ hợp giới)
  • cisgender cisgender man
    (Đàn ông hợp giới)
  • cisgender cisgender individuals
    (Các cá nhân hợp giới)
Social & Identity Concepts
  • non-cisgender non-cisgender community
    (Cộng đồng không hợp giới)
  • cisgender cisgender identity
    (Bản dạng hợp giới)
  • straight straight cisgender male
    (Nam giới hợp giới, dị tính)

Idioms

  • cisgender privilege

    Đặc quyền hợp giới

    "Recognizing cisgender privilege is crucial for promoting equality."

    (Việc nhận ra đặc quyền hợp giới là rất quan trọng để thúc đẩy sự bình đẳng.)

  • cisgender passing

    Sự phù hợp ngoại hình (Chỉ một người chuyển giới được coi là hợp giới bởi người khác)

    "The goal for some transgender people is to be cisgender passing in public."

    (Mục tiêu của một số người chuyển giới là được nhìn nhận như một người hợp giới ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cisgender

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một người có bản dạng giới (gender identity) trùng khớp với giới tính sinh học (sex) được chỉ định khi sinh.

"As a cisgender woman, she has never had to question her gender identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cisgender".

Tính Trung lập của Ngôn ngữ

Từ 'cisgender' được tạo ra nhằm mục đích giúp 'transgender' (người chuyển giới) không còn là thuật ngữ duy nhất bị đánh dấu hoặc khác biệt. Bằng cách đặt tên cho cả hai nhóm, ngôn ngữ trở nên trung lập hơn, thừa nhận rằng hợp giới chỉ là một trong nhiều loại bản dạng giới, thay vì là mặc định duy nhất.

Thách thức Tiêu chuẩn Mặc định

Trước khi thuật ngữ này trở nên phổ biến, người hợp giới đơn giản được coi là 'bình thường' hoặc 'mặc định'. Việc sử dụng từ 'cisgender' giúp thách thức giả định này (gọi là cisnormativity), làm nổi bật sự đa dạng của các bản dạng giới và cho thấy rằng người hợp giới cũng là một nhóm nhân khẩu học cụ thể.