(Top Banner Ad)
citations
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

citations

UK: /saɪˈteɪʃənz/ • US: /saɪˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

trích dẫn dẫn chứng bằng khen giấy khen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quotation from or reference to a book, paper, or author, especially in a scholarly work.

Vietnamese Meaning

Sự trích dẫn, dẫn chứng từ một cuốn sách, bài báo hoặc tác giả, đặc biệt trong một công trình học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All sources must be properly acknowledged with full citations."

    "Tất cả các nguồn cần phải được ghi nhận đầy đủ với các trích dẫn hoàn chỉnh."

  • "The researcher provided a complete list of citations at the end of the article."

    "Nhà nghiên cứu đã cung cấp một danh sách đầy đủ các trích dẫn ở cuối bài viết."

  • "The soldier received a citation for his heroic actions during the battle."

    "Người lính đã nhận được bằng khen cho những hành động dũng cảm của mình trong trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citation trích dẫn; sự viện dẫn; lệnh triệu tập; bằng khen, giải thưởng
Noun (plural) citations các trích dẫn; các lệnh triệu tập; các bằng khen, giải thưởng
Verb cite trích dẫn; viện dẫn; triệu tập; khen ngợi
Adjective citable có thể trích dẫn được
Adjective cited đã được trích dẫn; đã được triệu tập; đã được khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
citare
Latin
citatio
Old French
citation
English
citation

Nguồn gốc từ 'Gọi Ra'

Từ 'citation' (dạng số ít của 'citations') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'citare' có nghĩa là 'gọi ra', 'triệu tập' hoặc 'đưa ra'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc triệu tập ai đó ra tòa. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thêm, chỉ việc 'gọi ra' một nguồn thông tin, một đoạn văn, hoặc một tác phẩm để tham khảo.

Usage Note

Từ 'citation' thường được dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học để chỉ việc dẫn nguồn thông tin đã sử dụng. Nó nhấn mạnh tính chính xác và minh bạch trong việc sử dụng thông tin từ người khác. Khác với 'quote' (trích dẫn) mang nghĩa chung chung hơn, 'citation' mang tính chất chuyên môn và quy chuẩn.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in citations' để chỉ ra việc xuất hiện hoặc được đề cập trong các trích dẫn. Ví dụ: 'The data is often used in citations.' Sử dụng 'for citations' để chỉ mục đích của việc sử dụng nguồn tài liệu để trích dẫn. Ví dụ: 'This paper is good for citations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citations
  • numerous numerous citations
    (nhiều trích dẫn)
  • accurate accurate citations
    (các trích dẫn chính xác)
  • missing missing citations
    (các trích dẫn bị thiếu)
  • legal legal citations
    (các trích dẫn pháp lý)
  • academic academic citations
    (các trích dẫn học thuật)
Verb + citations
  • provide provide citations
    (cung cấp các trích dẫn)
  • include include citations
    (bao gồm các trích dẫn)
  • check check citations
    (kiểm tra các trích dẫn)
  • receive receive citations
    (nhận các trích dẫn (ví dụ: vé phạt, bằng khen))
Noun + citations / Preposition + citations
  • list of list of citations
    (danh sách các trích dẫn)
  • references and references and citations
    (tài liệu tham khảo và trích dẫn)

Idioms

  • receive a citation

    Nhận một thông báo chính thức về việc vi phạm pháp luật (thường là vé phạt) hoặc một bằng khen/giải thưởng vì hành động xuất sắc.

    "He received a traffic citation for speeding."

    (Anh ấy đã nhận một giấy phạt giao thông vì chạy quá tốc độ.)

  • provide citations for (something)

    Đưa ra các nguồn tài liệu đã được sử dụng để hỗ trợ thông tin hoặc ý tưởng.

    "Students must provide citations for all sources used in their essays."

    (Học sinh phải cung cấp các trích dẫn cho tất cả các nguồn đã sử dụng trong bài luận của mình.)

  • lack of citations

    Việc không có đủ hoặc bất kỳ trích dẫn nào để hỗ trợ một tuyên bố hoặc tài liệu, thường dẫn đến nghi ngờ về tính xác thực hoặc đạo văn.

    "The professor noted a severe lack of citations in the student's research paper."

    (Giáo sư đã lưu ý sự thiếu hụt nghiêm trọng các trích dẫn trong bài nghiên cứu của sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citations

noun
Lật mặt

Sự trích dẫn, dẫn chứng từ một cuốn sách, bài báo hoặc tác giả, đặc biệt trong một công trình học thuật.

"All sources must be properly acknowledged with full citations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student included many citations in her research paper.
Sinh viên đó đã đưa nhiều trích dẫn vào bài nghiên cứu của cô ấy.
Phủ định
The professor did not find any citations in the student's essay.
Giáo sư không tìm thấy bất kỳ trích dẫn nào trong bài luận của sinh viên.
Nghi vấn
Did the author provide citations for all of his sources?
Tác giả có cung cấp trích dẫn cho tất cả các nguồn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citations".

Liêm chính học thuật và Đạo văn

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc cung cấp 'citations' (trích dẫn) là cực kỳ quan trọng để thể hiện tính liêm chính trong học thuật. Nếu không trích dẫn đầy đủ và chính xác các nguồn thông tin đã sử dụng, một người có thể bị buộc tội 'plagiarism' (đạo văn), điều này bị coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng và có thể dẫn đến những hậu quả như điểm kém, đình chỉ học hoặc thậm chí bị đuổi khỏi trường.

Ý nghĩa kép: Pháp luật và Khen thưởng

Từ 'citation' (dạng số ít của 'citations') có ý nghĩa kép trong bối cảnh văn hóa phương Tây. Một mặt, nó có thể là một 'lệnh triệu tập' hoặc 'vé phạt' do cơ quan thực thi pháp luật cấp (ví dụ: 'traffic citation' - vé phạt giao thông). Mặt khác, nó cũng có thể là 'bằng khen' hoặc 'giải thưởng' công nhận một cá nhân hoặc tổ chức vì những đóng góp hoặc thành tích xuất sắc.