(Top Banner Ad)
cithara
C2
danh từ C2 Âm nhạc cổ điển

cithara

UK: /ˈsɪθərə/ • US: /ˈsɪθərə/

Nghĩa tiếng Việt

đàn cithara đàn lia cổ Hy Lạp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Greek stringed instrument of the lyre family.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ dây cổ của Hy Lạp, thuộc họ đàn lyre.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The musician skillfully played the cithara, filling the amphitheater with its resonant sound."

    "Nhạc sĩ điêu luyện chơi đàn cithara, lấp đầy khán phòng bằng âm thanh vang vọng của nó."

  • "Ancient Greek vase paintings often depict individuals playing the cithara."

    "Các bức tranh trên bình cổ Hy Lạp thường mô tả những người chơi đàn cithara."

  • "The cithara was considered a sacred instrument in ancient Greece."

    "Đàn cithara được coi là một nhạc cụ thiêng liêng ở Hy Lạp cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citharist Người chơi đàn cithara
Noun citharode Nhạc sĩ vừa hát vừa tự đệm bằng đàn cithara
Adjective citharodic Thuộc về việc hát cùng đàn cithara
Noun zither Đàn tranh (một biến thể có cùng gốc từ vựng)

Synonyms

kithara (Một cách viết khác của cithara (kithara))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc cổ điển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kithara
Latin
cithara
English
cithara

Tổ tiên của đàn Guitar

Từ 'cithara' trong tiếng Latin bắt nguồn từ 'kithara' của Hy Lạp cổ đại. Đây là một loại nhạc cụ dây phức tạp hơn đàn lyre, được coi là tổ tiên xa xưa của đàn guitar hiện đại và đàn tranh (zither). Sự biến đổi âm học và tên gọi qua hàng nghìn năm đã chuyển 'kithara' thành 'guitarra' trong tiếng Tây Ban Nha và cuối cùng là 'guitar' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cithara là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc Hy Lạp cổ đại, thường được sử dụng trong các lễ hội, nghi lễ tôn giáo và các buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó lớn hơn và có âm thanh vang dội hơn so với lyre thông thường. Cithara thường được liên kết với thần Apollo, vị thần của âm nhạc, thơ ca và ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cithara
  • play play the cithara
    (chơi đàn cithara)
  • strum strum the cithara
    (gảy đàn cithara)
  • tune tune a cithara
    (chỉnh dây đàn cithara)
Adjective + cithara
  • ancient ancient cithara
    (đàn cithara cổ đại)
  • seven-stringed seven-stringed cithara
    (đàn cithara bảy dây)
  • classical classical cithara
    (đàn cithara cổ điển)

Idioms

  • To strike the cithara

    Bắt đầu tấu nhạc hoặc ca ngợi (thường dùng trong văn chương cổ)

    "The poet began to strike the cithara to honor the gods."

    (Vị thi sĩ bắt đầu gảy đàn cithara để vinh danh các vị thần.)

  • Apollo's cithara

    Biểu tượng của sự hài hòa, trật tự và nghệ thuật đỉnh cao

    "His voice was as harmonious as Apollo's cithara."

    (Giọng hát của anh ấy hài hòa như tiếng đàn cithara của thần Apollo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cithara

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ dây cổ của Hy Lạp, thuộc họ đàn lyre.

"The musician skillfully played the cithara, filling the amphitheater with its resonant sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cithara, which was popular in ancient Greece, is an ancestor of the modern guitar.
Cây đàn cithara, vốn phổ biến ở Hy Lạp cổ đại, là tổ tiên của cây guitar hiện đại.
Phủ định
The cithara, which wasn't always easy to play, required considerable skill and practice.
Đàn cithara, vốn không phải lúc nào cũng dễ chơi, đòi hỏi kỹ năng và luyện tập đáng kể.
Nghi vấn
Is that a cithara, which I believe is a stringed instrument from ancient times?
Đó có phải là một cây đàn cithara không, mà tôi tin là một nhạc cụ dây từ thời cổ đại?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is familiar with the cithara.
Anh ấy quen thuộc với đàn cithara.
Phủ định
She is not an expert on the cithara.
Cô ấy không phải là một chuyên gia về đàn cithara.
Nghi vấn
Is a cithara a common instrument in modern music?
Đàn cithara có phải là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cithara".

Nhạc cụ của các vị thần và quý tộc

Trong Hy Lạp cổ đại, cithara là nhạc cụ gắn liền với thần Apollo và tầng lớp thượng lưu. Khác với đàn lyre nhỏ gọn dùng cho giáo dục phổ thông, cithara lớn hơn, nặng hơn và đòi hỏi kỹ thuật bậc thầy, thường được sử dụng trong các cuộc thi âm nhạc tại Thế vận hội và các lễ hội tôn giáo lớn.

Biểu tượng của sự chuẩn mực

Cithara đại diện cho trường phái âm nhạc có cấu trúc, trí tuệ và bình thản (Apollonian), đối lập với kèn aulos tượng trưng cho sự cuồng nhiệt và cảm xúc hỗn loạn (Dionysian).