(Top Banner Ad)
zither
B2
danh từ B2 Âm nhạc

zither

UK: /ˈzɪðər/ • US: /ˈzɪθər/

Nghĩa tiếng Việt

đàn zither tam thập lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument consisting of a flat wooden sound box with numerous strings stretched across it, placed horizontally and played with the fingers or a plectrum.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gồm một hộp âm thanh bằng gỗ phẳng với nhiều dây căng ngang qua, được đặt nằm ngang và chơi bằng ngón tay hoặc miếng gảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a beautiful melody on the zither."

    "Anh ấy đã chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây đàn zither."

  • "The zither's delicate sound filled the concert hall."

    "Âm thanh du dương của đàn zither lấp đầy phòng hòa nhạc."

  • "She learned to play the zither from her grandfather."

    "Cô ấy học chơi đàn zither từ ông nội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zitherist Người chơi đàn zither
Adjective zither-like Giống đàn zither

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κithára
Latin
cithara
German
Zither
English
zither

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'zither' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kithára', một loại đàn dây tương tự như đàn lia hoặc đàn guitar. Qua tiếng Latin 'cithara' rồi đến tiếng Đức 'Zither', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ loại nhạc cụ dây phẳng độc đáo này. Sự tiến hóa của từ ngữ phản ánh sự lan truyền và biến đổi của chính nhạc cụ qua các nền văn hóa.

Usage Note

Zither là một nhạc cụ dây thuộc họ đàn hộp (box zither). Nó khác với các nhạc cụ dây khác ở chỗ dây đàn không chạy dọc theo cần đàn hoặc cổ đàn. Thay vào đó, dây đàn được căng trực tiếp trên hộp cộng hưởng. Zither có nhiều loại khác nhau, bao gồm đàn hạc (harp zither), đàn bàn (table zither), và đàn alpine (Alpine zither). Đàn zither thường được sử dụng trong nhạc dân gian của các nước thuộc khu vực Alps (Áo, Đức, Thụy Sĩ) và Đông Âu. Âm thanh của zither có thể du dương, nhẹ nhàng hoặc rộn ràng, tùy thuộc vào cách chơi và loại đàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zither
  • play play the zither
    (chơi đàn zither)
  • strum strum the zither
    (gảy đàn zither)
Adjective + zither
  • beautiful beautiful zither music
    (nhạc zither tuyệt đẹp)
  • old an old zither
    (một cây đàn zither cũ)
Noun + zither
  • zither zither player
    (người chơi đàn zither)
  • zither zither music
    (nhạc đàn zither)

Idioms

  • play the zither

    chơi đàn zither

    "She learned to play the zither at a young age."

    (Cô ấy học chơi đàn zither từ khi còn nhỏ.)

  • the sound of a zither

    âm thanh của đàn zither

    "The gentle sound of a zither filled the room."

    (Âm thanh êm dịu của đàn zither tràn ngập căn phòng.)

  • zither ensemble

    nhóm nhạc zither

    "A zither ensemble performed at the folk festival."

    (Một nhóm nhạc zither đã biểu diễn tại lễ hội dân gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zither

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ gồm một hộp âm thanh bằng gỗ phẳng với nhiều dây căng ngang qua, được đặt nằm ngang và chơi bằng ngón tay hoặc miếng gảy.

"He played a beautiful melody on the zither."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert featured several unusual instruments: a theremin, a zither, and a set of tuned water glasses.
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một vài nhạc cụ độc đáo: một chiếc theremin, một chiếc zither, và một bộ cốc thủy tinh được điều chỉnh âm thanh.
Phủ định
She brought many instruments to the folk music festival: not a zither, nor a dulcimer, but a hammered dulcimer.
Cô ấy mang nhiều nhạc cụ đến lễ hội âm nhạc dân gian: không phải zither, cũng không phải đàn dulcimer, mà là đàn dulcimer gõ.
Nghi vấn
Does the orchestra have all the necessary instruments: strings, woodwinds, percussion, and a zither?
Dàn nhạc có tất cả các nhạc cụ cần thiết không: dây, kèn gỗ, bộ gõ và một cây đàn zither?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pluck the strings of a zither, it makes a sound.
Nếu bạn gảy dây đàn zither, nó sẽ tạo ra âm thanh.
Phủ định
If a zither is not properly tuned, it doesn't sound good.
Nếu đàn zither không được chỉnh đúng cách, nó sẽ không kêu hay.
Nghi vấn
If someone plays a zither, does it always require sheet music?
Nếu ai đó chơi đàn zither, có phải lúc nào cũng cần bản nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zither".

Đàn zither trong phim ảnh

Đàn zither đã đạt được danh tiếng toàn cầu nhờ vai trò nổi bật trong nhạc phim 'The Third Man' (1949). Nhạc nền độc đáo do Anton Karas trình bày chỉ bằng một cây đàn zither đã giúp loại nhạc cụ này trở thành biểu tượng của Vienna và là một trong những bản nhạc phim đáng nhớ nhất mọi thời đại.

Nhạc cụ dân gian châu Âu

Zither là một nhạc cụ truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Âu, đặc biệt là ở khu vực Alpine (Áo, Bavaria và Tyrol). Nó thường được chơi trong các buổi biểu diễn dân gian, lễ hội truyền thống và gắn liền với âm nhạc truyền thống của vùng, mang đến âm sắc độc đáo và quen thuộc.