zither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical instrument consisting of a flat wooden sound box with numerous strings stretched across it, placed horizontally and played with the fingers or a plectrum.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ gồm một hộp âm thanh bằng gỗ phẳng với nhiều dây căng ngang qua, được đặt nằm ngang và chơi bằng ngón tay hoặc miếng gảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a beautiful melody on the zither."
"Anh ấy đã chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây đàn zither."
-
"The zither's delicate sound filled the concert hall."
"Âm thanh du dương của đàn zither lấp đầy phòng hòa nhạc."
-
"She learned to play the zither from her grandfather."
"Cô ấy học chơi đàn zither từ ông nội của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zitherist | Người chơi đàn zither |
| Adjective | zither-like | Giống đàn zither |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zither là một nhạc cụ dây thuộc họ đàn hộp (box zither). Nó khác với các nhạc cụ dây khác ở chỗ dây đàn không chạy dọc theo cần đàn hoặc cổ đàn. Thay vào đó, dây đàn được căng trực tiếp trên hộp cộng hưởng. Zither có nhiều loại khác nhau, bao gồm đàn hạc (harp zither), đàn bàn (table zither), và đàn alpine (Alpine zither). Đàn zither thường được sử dụng trong nhạc dân gian của các nước thuộc khu vực Alps (Áo, Đức, Thụy Sĩ) và Đông Âu. Âm thanh của zither có thể du dương, nhẹ nhàng hoặc rộn ràng, tùy thuộc vào cách chơi và loại đàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the zither (chơi đàn zither)
-
strum strum the zither (gảy đàn zither)
-
beautiful beautiful zither music (nhạc zither tuyệt đẹp)
-
old an old zither (một cây đàn zither cũ)
-
zither zither player (người chơi đàn zither)
-
zither zither music (nhạc đàn zither)
Idioms
-
play the zither
chơi đàn zither
"She learned to play the zither at a young age."
(Cô ấy học chơi đàn zither từ khi còn nhỏ.)
-
the sound of a zither
âm thanh của đàn zither
"The gentle sound of a zither filled the room."
(Âm thanh êm dịu của đàn zither tràn ngập căn phòng.)
-
zither ensemble
nhóm nhạc zither
"A zither ensemble performed at the folk festival."
(Một nhóm nhạc zither đã biểu diễn tại lễ hội dân gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zither
danh từMột nhạc cụ gồm một hộp âm thanh bằng gỗ phẳng với nhiều dây căng ngang qua, được đặt nằm ngang và chơi bằng ngón tay hoặc miếng gảy.
"He played a beautiful melody on the zither."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concert featured several unusual instruments: a theremin, a zither, and a set of tuned water glasses. |
Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một vài nhạc cụ độc đáo: một chiếc theremin, một chiếc zither, và một bộ cốc thủy tinh được điều chỉnh âm thanh. |
| Phủ định | She brought many instruments to the folk music festival: not a zither, nor a dulcimer, but a hammered dulcimer. |
Cô ấy mang nhiều nhạc cụ đến lễ hội âm nhạc dân gian: không phải zither, cũng không phải đàn dulcimer, mà là đàn dulcimer gõ. |
| Nghi vấn | Does the orchestra have all the necessary instruments: strings, woodwinds, percussion, and a zither? |
Dàn nhạc có tất cả các nhạc cụ cần thiết không: dây, kèn gỗ, bộ gõ và một cây đàn zither? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pluck the strings of a zither, it makes a sound. |
Nếu bạn gảy dây đàn zither, nó sẽ tạo ra âm thanh. |
| Phủ định | If a zither is not properly tuned, it doesn't sound good. |
Nếu đàn zither không được chỉnh đúng cách, nó sẽ không kêu hay. |
| Nghi vấn | If someone plays a zither, does it always require sheet music? |
Nếu ai đó chơi đàn zither, có phải lúc nào cũng cần bản nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zither".
