(Top Banner Ad)
psaltery
C2
noun C2 Âm nhạc

psaltery

UK: /ˈsɔːltəri/ • US: /ˈsɔːltəri/

Nghĩa tiếng Việt

đàn psaltery nhạc cụ psaltery
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient stringed instrument similar to a zither, with the strings stretched over a flat soundboard.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ dây cổ xưa tương tự như đàn zither, với các dây được căng trên một hộp cộng hưởng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval manuscript depicted an angel playing a psaltery."

    "Bản thảo thời trung cổ mô tả một thiên thần đang chơi đàn psaltery."

  • "The haunting melody was played on a psaltery."

    "Giai điệu ám ảnh được chơi trên đàn psaltery."

  • "She learned to play the psaltery at a young age."

    "Cô ấy đã học chơi đàn psaltery khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psalm Thánh vịnh (một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh).
Noun psalmist Người viết thánh vịnh (người sáng tác các bài thánh vịnh).
Noun psalter Sách Thánh Vịnh (cuốn sách chứa các bài thánh vịnh); tên gọi khác của đàn psaltery.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψαλτήριον (psaltērion)
Latin
psaltērium
Old French
salterie
Middle English
psalterie
English
psaltery

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp

Từ 'psaltery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'psaltērion', dùng để chỉ một loại nhạc cụ dây được chơi bằng cách gảy (plucking) bằng ngón tay. Động từ 'psallein' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'gảy đàn'. Điều này phản ánh cách thức chơi đàn psaltery, một nhạc cụ cổ xưa.

Usage Note

Đàn psaltery là một nhạc cụ gảy dây cổ điển, thường có hình dạng hình thang, hình chữ nhật hoặc hình cánh chim. Dây đàn được gảy bằng ngón tay, plectrum (miếng gảy) hoặc búa nhỏ. So với đàn harp, đàn psaltery nhỏ gọn hơn và thường đặt trên bàn hoặc đùi khi chơi. Nó khác với đàn zither ở chỗ dây đàn chạy song song với hộp cộng hưởng chứ không bắc ngang qua cầu đàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psaltery
  • ancient ancient psaltery
    (đàn psaltery cổ xưa)
  • melodious melodious psaltery
    (đàn psaltery du dương)
  • wooden wooden psaltery
    (đàn psaltery bằng gỗ)
Verb + psaltery
  • play play the psaltery
    (chơi đàn psaltery)
  • pluck pluck the psaltery
    (gảy đàn psaltery)
Noun + of + psaltery
  • sound sound of the psaltery
    (âm thanh của đàn psaltery)

Idioms

  • to play the psaltery

    chơi đàn psaltery

    "She learned to play the psaltery in her youth, producing beautiful, delicate tunes."

    (Cô ấy đã học chơi đàn psaltery khi còn trẻ, tạo ra những giai điệu đẹp và tinh tế.)

  • the sweet sound of a psaltery

    âm thanh ngọt ngào của đàn psaltery

    "The sweet sound of a psaltery filled the ancient hall, enchanting all who listened."

    (Âm thanh ngọt ngào của đàn psaltery tràn ngập sảnh đường cổ kính, mê hoặc tất cả những ai lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psaltery

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ dây cổ xưa tương tự như đàn zither, với các dây được căng trên một hộp cộng hưởng phẳng.

"The medieval manuscript depicted an angel playing a psaltery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a psaltery when they were on sale.
Tôi ước tôi đã mua một cây đàn psaltery khi chúng được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't sold my grandmother's psaltery; it was an antique.
Giá mà tôi đã không bán cây đàn psaltery của bà tôi; nó là một món đồ cổ.
Nghi vấn
If only she could play the psaltery as beautifully as her mother does?
Giá mà cô ấy có thể chơi đàn psaltery hay như mẹ cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psaltery".

Đàn Thánh Vịnh trong Kinh Thánh

Đàn psaltery là một nhạc cụ dây cổ xưa thường được nhắc đến trong Kinh Thánh, đặc biệt là trong Sách Thánh Vịnh (Book of Psalms). Nó được dùng để ca ngợi Chúa, biểu tượng cho sự thờ phượng và âm nhạc thiêng liêng. Đôi khi, từ 'psalter' còn được dùng để chỉ chính cuốn sách Thánh Vịnh.

Nhạc Cụ Phổ Biến Thời Trung Cổ

Trong thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu, đàn psaltery là một trong những nhạc cụ phổ biến nhất. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả âm nhạc dân gian và âm nhạc cung đình. Mặc dù sau đó dần nhường chỗ cho các nhạc cụ khác, đàn psaltery đã được hồi sinh trong giới nhạc sĩ và nhà nghiên cứu âm nhạc cổ điển ngày nay.