(Top Banner Ad)
citrine
B2
noun B2 Khoáng vật học, Trang sức

citrine

UK: /ˈsɪtrɪn/ • US: /ˈsɪˌtrin/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh vàng hoàng thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow or orange variety of quartz resembling topaz.

Vietnamese Meaning

Một loại thạch anh màu vàng hoặc cam, giống với topaz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a citrine necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng đá citrine."

  • "The gemstone is citrine."

    "Viên đá quý đó là citrine."

  • "Citrine is often used in jewelry making."

    "Citrine thường được sử dụng trong chế tác trang sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citrine Đá quý thạch anh màu vàng chanh/vàng cam
Adjective citrine Có màu vàng chanh hoặc vàng cam đậm
Noun citrus Cây hoặc quả có múi (nguồn gốc của màu citrine)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
citrus
Old French
citrin
Middle English
citrine

Nguồn gốc màu chanh

Từ 'citrine' xuất phát từ tiếng Latin 'citrus', dùng để chỉ các loại quả có múi như chanh hoặc cam. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả một màu vàng chanh hoặc vàng cam. Mãi đến thế kỷ 16, thuật ngữ này mới được áp dụng để đặt tên cho loại đá quý thạch anh có màu vàng đậm hoặc vàng cam.

Từ màu sắc đến đá quý

Trong lịch sử, citrine thường bị nhầm lẫn với topaz màu vàng do sự tương đồng về màu sắc. Tuy nhiên, citrine hiện đại là một biến thể của thạch anh, được khai thác và xử lý nhiệt để đạt được sắc vàng rực rỡ, giống như màu nắng.

Usage Note

Citrine được biết đến như một loại đá quý mang lại sự giàu có và thành công. Nó thường được sử dụng trong trang sức. Phân biệt với topaz vàng, mặc dù đôi khi bị nhầm lẫn. Topaz thường cứng hơn và có ánh lửa mạnh hơn.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a piece of citrine). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (citrine in jewelry)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citrine (Mô tả đá quý)
  • natural natural citrine
    (đá citrine tự nhiên (không qua xử lý nhiệt))
  • flawless flawless citrine
    (đá citrine không tì vết/hoàn hảo)
  • golden golden citrine gemstone
    (viên đá quý citrine màu vàng kim)
Usage/Context (Nghề thuật & Trang sức)
  • ring a citrine ring
    (một chiếc nhẫn đính đá citrine)
  • color a deep citrine color
    (một màu vàng cam đậm (màu citrine))
  • jewelry citrine jewelry
    (trang sức bằng đá citrine)

Idioms

  • The Merchant's Citrine

    Tên gọi phổ biến của đá citrine, ám chỉ khả năng thu hút tài lộc cho người kinh doanh.

    "Many business owners keep The Merchant's Citrine near their cash register for prosperity."

    (Nhiều chủ doanh nghiệp đặt 'Citrine của Thương gia' gần máy tính tiền để cầu mong sự thịnh vượng.)

  • A burst of citrine light

    Một luồng ánh sáng hoặc màu vàng chanh rực rỡ, thường dùng để mô tả sự tươi vui hoặc năng lượng.

    "The sunset ended with a burst of citrine light across the western sky."

    (Hoàng hôn kết thúc bằng một luồng ánh sáng vàng citrine rực rỡ trải khắp bầu trời phía tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citrine

noun
Lật mặt

Một loại thạch anh màu vàng hoặc cam, giống với topaz.

"She wore a citrine necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the jeweler displayed the citrine prominently was a good marketing strategy.
Việc người thợ kim hoàn trưng bày viên citrine một cách nổi bật là một chiến lược tiếp thị tốt.
Phủ định
Whether the gem was actually a citrine was not confirmed by the expert.
Việc viên đá quý đó có thực sự là một viên citrine hay không đã không được chuyên gia xác nhận.
Nghi vấn
Whether she chose the citrine over the diamond is what I'm most curious about.
Liệu cô ấy đã chọn citrine thay vì kim cương hay không là điều tôi tò mò nhất.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a citrine, it will bring you good luck according to some beliefs.
Nếu bạn mua một viên citrine, nó sẽ mang lại may mắn cho bạn theo một số tín ngưỡng.
Phủ định
If you don't clean your citrine regularly, its shine will fade.
Nếu bạn không làm sạch viên citrine của mình thường xuyên, độ bóng của nó sẽ mờ đi.
Nghi vấn
Will you feel more confident if you wear a citrine necklace?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn đeo một chiếc vòng cổ citrine không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you expose citrine to high heat, it often changes color.
Nếu bạn phơi đá citrine dưới nhiệt độ cao, nó thường đổi màu.
Phủ định
If citrine is not properly stored, it doesn't maintain its vibrant color.
Nếu đá citrine không được bảo quản đúng cách, nó sẽ không giữ được màu sắc rực rỡ của nó.
Nghi vấn
If you polish citrine, does it become more lustrous?
Nếu bạn đánh bóng đá citrine, nó có trở nên sáng bóng hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a citrine necklace to wear to the party.
Tôi ước tôi có một chiếc vòng cổ citrine để đeo đến bữa tiệc.
Phủ định
If only I hadn't lost my citrine ring; it was my favorite piece of jewelry.
Ước gì tôi đã không làm mất chiếc nhẫn citrine của mình; nó là món đồ trang sức yêu thích của tôi.
Nghi vấn
Do you wish you could find a large, flawless citrine?
Bạn có ước bạn có thể tìm thấy một viên citrine lớn, hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citrine".

Hòn đá Thịnh vượng (The Success Stone)

Citrine được mệnh danh là 'Hòn đá của Thành công' hoặc 'Hòn đá của Thương gia'. Trong phong thủy và niềm tin dân gian, nó được cho là có khả năng thu hút tài lộc, thúc đẩy sự hào phóng và mang lại sự thành công trong kinh doanh. Người ta thường giữ nó trong ví hoặc két sắt.

Đá sinh tháng 11

Citrine là một trong hai loại đá đại diện cho những người sinh vào tháng 11 (cùng với Topaz). Nó được xem là biểu tượng của niềm vui, năng lượng, sự ấm áp và sự lạc quan, giúp người đeo xua tan tiêu cực và tăng cường sự tự tin.