(Top Banner Ad)
civetone
C1
noun C1 Hóa học, Hóa sinh

civetone

UK: /ˈsɪvətoʊn/ • US: /ˈsɪvətoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

civetone xeton vòng lớn của xạ hương cầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A macrocyclic ketone with the formula (CH₂)₇(CH=CH)(CH₂)₇C=O. It is the main odoriferous compound found in civet musk.

Vietnamese Meaning

Một ketone vòng lớn với công thức (CH₂)₇(CH=CH)(CH₂)₇C=O. Nó là hợp chất tạo mùi chính được tìm thấy trong xạ hương cầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Civetone is a key ingredient in many perfumes."

    "Civetone là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước hoa."

  • "The perfume contained a significant amount of civetone."

    "Nước hoa đó chứa một lượng đáng kể civetone."

  • "Civetone contributes to the warm and animalic notes of the fragrance."

    "Civetone đóng góp vào các nốt hương ấm áp và hoang dã của mùi hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civet Chất xạ hương thô, dịch tiết từ tuyến của mèo cầy.
Noun ketone Hợp chất ketone (nhóm hóa học mà civetone thuộc về).
Adjective musky Có mùi xạ hương, mùi động vật.

Related Words

musk (xạ hương)ketone (ketone)macrocyclic compound (hợp chất vòng lớn)

Subject Area

Hóa học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Persian/Arabic
zabad (chất xạ hương)
Old French
civette
English
civet
Modern Chemistry
civet + -one (hậu tố ketone)

Gắn liền với Mèo Cầy

Civetone được đặt tên theo chất xạ hương (civet) thu thập từ tuyến của loài mèo cầy (civet cat). Mùi xạ hương này đã được con người sử dụng trong nhiều thế kỷ, đặc biệt phổ biến trong ngành nước hoa vì tính chất quyến rũ và khả năng giữ mùi lâu.

Phát hiện và Tổng hợp

Chất Civetone lần đầu tiên được phân lập thành công vào năm 1926 bởi nhà hóa học người Đức Lavoslav Ružička. Kể từ đó, do những lo ngại về đạo đức và chi phí, hầu hết civetone được sử dụng ngày nay đều là dạng tổng hợp hóa học, mô phỏng chính xác cấu trúc và mùi hương của chất tự nhiên.

Usage Note

Civetone là một chất tạo mùi mạnh mẽ, có mùi xạ hương đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa để tạo ra hương thơm ấm áp, gợi cảm và lâu trôi. Trong tự nhiên, civetone được sản xuất bởi tuyến xạ của cầy hương.

Prepositions

in from

* **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại của civetone trong một chất hoặc môi trường nào đó (ví dụ: civetone in musk). * **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của civetone (ví dụ: civetone from civet cats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Civetone (Tính chất)
  • synthetic synthetic civetone
    (Civetone tổng hợp (chế tạo trong phòng thí nghiệm).)
  • pure pure civetone
    (Civetone nguyên chất/tinh khiết.)
  • macrocyclic macrocyclic civetone
    (Civetone có cấu trúc vòng lớn (thuộc nhóm hóa học).)
Verb + Civetone (Hành động)
  • synthesize synthesize civetone
    (Tổng hợp/chế tạo civetone (hóa học).)
  • detect detect civetone
    (Phát hiện/dò tìm civetone.)
Civetone + Noun (Ứng dụng)
  • substitute civetone substitute
    (Chất thay thế civetone (thường dùng trong nước hoa).)
  • note civetone note
    (Nốt hương civetone (trong công thức nước hoa).)

Idioms

  • The civetone backbone

    Cấu trúc cơ bản/xương sống của civetone (ám chỉ cấu trúc hóa học đặc trưng của nó).

    "Chemists modified the civetone backbone to create a cheaper variant."

    (Các nhà hóa học đã điều chỉnh cấu trúc xương sống của civetone để tạo ra một biến thể rẻ hơn.)

  • To add a civetone dimension

    Thêm một chiều hướng/tính chất civetone (thêm yếu tố xạ hương động vật vào hỗn hợp).

    "The perfumer decided to add a civetone dimension to the floral base."

    (Người pha chế nước hoa quyết định thêm một tính chất xạ hương civetone vào tầng hương hoa cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civetone

noun
Lật mặt

Một ketone vòng lớn với công thức (CH₂)₇(CH=CH)(CH₂)₇C=O. Nó là hợp chất tạo mùi chính được tìm thấy trong xạ hương cầy.

"Civetone is a key ingredient in many perfumes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civetone".

Mùi Hương Xạ Hương và Cảm giác Gợi cảm

Civetone thuộc nhóm xạ hương động vật, và trong lịch sử, mùi này được coi là cực kỳ gợi cảm và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa phương Tây kinh điển để mang lại sự ấm áp, chiều sâu và cảm giác 'da thịt' cho mùi hương.

Vai trò của Chất Định Hương (Fixative)

Trong ngành nước hoa, civetone là một chất định hương nổi tiếng. Nó có trọng lượng phân tử lớn, giúp làm chậm tốc độ bay hơi của các mùi hương nhẹ hơn, đảm bảo rằng mùi hương tổng thể có thể lưu lại trên da lâu hơn đáng kể. Đây là lý do nó rất quan trọng trong các công thức nước hoa đắt tiền.