civet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A catlike carnivorous mammal with a long body and tail, native to Africa and Asia. Civets are known for secreting a musky fluid (civetone) used in perfumery.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ăn thịt giống mèo với thân và đuôi dài, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á. Cầy hương được biết đến với việc tiết ra một chất lỏng xạ hương (civetone) được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The civet is a nocturnal animal often hunted for its valuable musk."
"Cầy hương là một loài động vật sống về đêm thường bị săn bắt vì xạ hương quý giá của nó."
-
"Civet coffee is made from coffee beans that have been eaten and excreted by civets."
"Cà phê chồn được làm từ hạt cà phê đã được ăn và thải ra bởi cầy hương."
-
"The scent of civet is often used as a base note in perfumes."
"Mùi hương của cầy hương thường được sử dụng làm nốt hương cơ bản trong nước hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civet | Con cầy hương (một loài động vật có vú); chất xạ hương lấy từ loài này. |
| Adjective | civety | Có mùi hoặc đặc tính giống xạ hương cầy (ít dùng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'civet' chủ yếu đề cập đến con vật. Trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoa, nó có thể đề cập đến chất xạ hương do con vật này tiết ra. Cần phân biệt với các loài thú ăn thịt khác như chồn (weasel) hay rái cá (otter). Sự khác biệt chính nằm ở đặc điểm sinh học và mục đích sử dụng (đặc biệt là trong sản xuất nước hoa).
Prepositions
'Civet of Africa' chỉ nguồn gốc địa lý. 'Civet from Asia' cũng tương tự. 'Civet from its glands' chỉ nguồn gốc của chất xạ hương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
African African civet (Cầy châu Phi (loài cầy lớn))
-
small small spotted civet (Cầy đốm nhỏ)
-
masked masked civet (Cầy vằn/cầy mặt nạ)
-
coffee civet coffee (Kopi Luwak) (Cà phê chồn (loại cà phê đắt tiền))
-
musk civet musk (Xạ hương cầy (chất liệu làm nước hoa))
-
cat civet cat (Mèo cầy (tên gọi khác của loài cầy))
-
extract extract civet musk (Chiết xuất xạ hương cầy)
-
farm farm civets (Nuôi cầy (thương mại))
Idioms
-
Kopi Luwak (Civet Coffee)
Một loại cà phê cao cấp được chế biến từ hạt cà phê đã được con cầy hương tiêu hóa và bài tiết.
"Kopi Luwak is considered a delicacy in the coffee world, often served at high prices."
(Kopi Luwak được coi là một món ngon trong thế giới cà phê, thường được phục vụ với giá cao.)
-
A whiff of civet
Một mùi hương xạ hương mạnh mẽ, thường dùng để chỉ nước hoa cổ điển hoặc hương liệu nồng nặc.
"The old woman’s handkerchief carried a faint whiff of civet and roses."
(Chiếc khăn tay của bà cụ thoang thoảng mùi xạ hương cầy và hoa hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civet
nounMột loài động vật có vú ăn thịt giống mèo với thân và đuôi dài, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á. Cầy hương được biết đến với việc tiết ra một chất lỏng xạ hương (civetone) được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.
"The civet is a nocturnal animal often hunted for its valuable musk."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The civet is known for its role in producing Kopi Luwak. |
Cầy hương được biết đến với vai trò trong việc sản xuất cà phê Kopi Luwak. |
| Phủ định | That civet is not aggressive unless provoked. |
Con cầy hương đó không hung dữ trừ khi bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Is the civet a nocturnal animal? |
Cầy hương có phải là động vật hoạt động về đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civet".
