(Top Banner Ad)
civet
B2
noun B2 Động vật học, Hương liệu

civet

UK: /ˈsɪvɪt/ • US: /ˈsɪvɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cầy hương chồn hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catlike carnivorous mammal with a long body and tail, native to Africa and Asia. Civets are known for secreting a musky fluid (civetone) used in perfumery.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt giống mèo với thân và đuôi dài, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á. Cầy hương được biết đến với việc tiết ra một chất lỏng xạ hương (civetone) được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civet is a nocturnal animal often hunted for its valuable musk."

    "Cầy hương là một loài động vật sống về đêm thường bị săn bắt vì xạ hương quý giá của nó."

  • "Civet coffee is made from coffee beans that have been eaten and excreted by civets."

    "Cà phê chồn được làm từ hạt cà phê đã được ăn và thải ra bởi cầy hương."

  • "The scent of civet is often used as a base note in perfumes."

    "Mùi hương của cầy hương thường được sử dụng làm nốt hương cơ bản trong nước hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civet Con cầy hương (một loài động vật có vú); chất xạ hương lấy từ loài này.
Adjective civety Có mùi hoặc đặc tính giống xạ hương cầy (ít dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hương liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
zabād (زَبَاد)
Italian
zibetto
French (Middle)
civette
English
civet

Nguồn gốc từ mùi hương Ả Rập

Từ 'civet' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập là 'zabād', chỉ chất xạ hương quý giá mà con vật này tiết ra. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa ở châu Âu từ thời Trung Cổ, giúp từ này du nhập vào ngôn ngữ phương Tây qua các tuyến đường thương mại.

Usage Note

Từ 'civet' chủ yếu đề cập đến con vật. Trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoa, nó có thể đề cập đến chất xạ hương do con vật này tiết ra. Cần phân biệt với các loài thú ăn thịt khác như chồn (weasel) hay rái cá (otter). Sự khác biệt chính nằm ở đặc điểm sinh học và mục đích sử dụng (đặc biệt là trong sản xuất nước hoa).

Prepositions

of from

'Civet of Africa' chỉ nguồn gốc địa lý. 'Civet from Asia' cũng tương tự. 'Civet from its glands' chỉ nguồn gốc của chất xạ hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Civet (Miêu tả)
  • African African civet
    (Cầy châu Phi (loài cầy lớn))
  • small small spotted civet
    (Cầy đốm nhỏ)
  • masked masked civet
    (Cầy vằn/cầy mặt nạ)
Civet + Noun (Danh từ ghép)
  • coffee civet coffee (Kopi Luwak)
    (Cà phê chồn (loại cà phê đắt tiền))
  • musk civet musk
    (Xạ hương cầy (chất liệu làm nước hoa))
  • cat civet cat
    (Mèo cầy (tên gọi khác của loài cầy))
Verb + Civet (Hành động)
  • extract extract civet musk
    (Chiết xuất xạ hương cầy)
  • farm farm civets
    (Nuôi cầy (thương mại))

Idioms

  • Kopi Luwak (Civet Coffee)

    Một loại cà phê cao cấp được chế biến từ hạt cà phê đã được con cầy hương tiêu hóa và bài tiết.

    "Kopi Luwak is considered a delicacy in the coffee world, often served at high prices."

    (Kopi Luwak được coi là một món ngon trong thế giới cà phê, thường được phục vụ với giá cao.)

  • A whiff of civet

    Một mùi hương xạ hương mạnh mẽ, thường dùng để chỉ nước hoa cổ điển hoặc hương liệu nồng nặc.

    "The old woman’s handkerchief carried a faint whiff of civet and roses."

    (Chiếc khăn tay của bà cụ thoang thoảng mùi xạ hương cầy và hoa hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civet

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt giống mèo với thân và đuôi dài, có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á. Cầy hương được biết đến với việc tiết ra một chất lỏng xạ hương (civetone) được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

"The civet is a nocturnal animal often hunted for its valuable musk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The civet is known for its role in producing Kopi Luwak.
Cầy hương được biết đến với vai trò trong việc sản xuất cà phê Kopi Luwak.
Phủ định
That civet is not aggressive unless provoked.
Con cầy hương đó không hung dữ trừ khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is the civet a nocturnal animal?
Cầy hương có phải là động vật hoạt động về đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civet".

Xạ hương trong ngành nước hoa

Trong lịch sử, chất xạ hương từ cầy (civet musk) là nguyên liệu quan trọng trong nước hoa cao cấp, đóng vai trò là chất định hương giúp mùi thơm lưu lại lâu hơn. Ngày nay, hầu hết các nhà sản xuất đã chuyển sang sử dụng các hợp chất tổng hợp (synthetic civet) vì lý do đạo đức và chi phí.

Cà phê Chồn (Kopi Luwak) và tranh cãi

Cà phê chồn là một loại đồ uống nổi tiếng và đắt đỏ, đặc biệt ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, việc nuôi cầy trong điều kiện chật chội để sản xuất cà phê hàng loạt đã gây ra nhiều tranh cãi về phúc lợi động vật (animal welfare).