(Top Banner Ad)
ketone
C1
noun C1 Hóa học, Y học

ketone

UK: /ˈkiːtəʊn/ • US: /ˈkiːtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

keton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic compounds containing a carbonyl group (C=O) bonded to two carbon atoms. Ketones are typically produced by the oxidation of secondary alcohols.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử carbon. Ketone thường được tạo ra bằng cách oxy hóa các alcohol bậc hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetone is a simple ketone commonly used as a solvent."

    "Acetone là một ketone đơn giản thường được sử dụng như một dung môi."

  • "The presence of ketones in the urine may indicate diabetes."

    "Sự hiện diện của ketone trong nước tiểu có thể chỉ ra bệnh tiểu đường."

  • "Ketones are important intermediates in many chemical reactions."

    "Ketone là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ketogenesis Sự sinh ketone (quá trình sản xuất ketone trong cơ thể)
Adjective ketogenic Sinh ketone, gây ra sự sinh ketone

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Aceton
English
ketone

Nguồn gốc của Ketone

Từ 'ketone' xuất phát từ tiếng Đức 'Aceton', được đặt tên để chỉ các hợp chất hóa học có liên quan đến axit axetic. Các nhà khoa học ban đầu khám phá ra ketone trong quá trình nghiên cứu các sản phẩm phụ của quá trình lên men và các phản ứng hóa học khác.

Usage Note

Ketones có nhiều ứng dụng trong công nghiệp (ví dụ: dung môi) và sinh học (ví dụ: acetone, một ketone đơn giản, được tìm thấy trong máu và nước tiểu). Trong y học, sự tích tụ ketone trong máu (ketosis) có thể chỉ ra các vấn đề về chuyển hóa như tiểu đường.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'ketones in the blood' (ketone trong máu) chỉ vị trí của ketone; 'ketones as a byproduct' (ketone như một sản phẩm phụ) chỉ vai trò hoặc chức năng của ketone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ketone
  • acetone ketone bodies
    (các thể ketone)
  • elevated ketone levels
    (mức ketone tăng cao)
Verb + ketone
  • produce ketones
    (sản xuất ketone)
  • measure ketone levels
    (đo mức ketone)
  • detect ketones
    (phát hiện ketone)

Idioms

  • In the zone (ketones)

    Ở trạng thái tập trung cao độ (do chế độ ăn kiêng ketogenic)

    "Since starting the keto diet, I'm really in the zone at work."

    (Kể từ khi bắt đầu chế độ ăn keto, tôi thực sự tập trung cao độ trong công việc.)

  • Keto flu

    Cảm cúm keto (các triệu chứng khó chịu khi cơ thể thích nghi với chế độ ăn ketogenic)

    "I have a terrible headache; I think I'm experiencing the keto flu."

    (Tôi bị đau đầu khủng khiếp; tôi nghĩ rằng tôi đang trải qua cảm cúm keto.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ketone

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp chứa nhóm carbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử carbon. Ketone thường được tạo ra bằng cách oxy hóa các alcohol bậc hai.

"Acetone is a simple ketone commonly used as a solvent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the process of ketone production better.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất ketone.
Phủ định
If only she hadn't started that ketonic diet; her health is suffering.
Giá mà cô ấy không bắt đầu chế độ ăn ketonic đó; sức khỏe của cô ấy đang bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If only the doctor could explain why the patient's ketone levels are so high?
Giá mà bác sĩ có thể giải thích tại sao nồng độ ketone của bệnh nhân lại cao như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ketone".

Chế độ ăn Ketogenic

Chế độ ăn ketogenic là một chế độ ăn rất ít carbohydrate, vừa phải protein và nhiều chất béo. Nó được sử dụng để giảm cân và kiểm soát một số bệnh như động kinh. Nguyên tắc chính là đưa cơ thể vào trạng thái ketosis, nơi cơ thể đốt cháy chất béo để tạo năng lượng thay vì carbohydrate.