(Top Banner Ad)
civil discourse
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

civil discourse

UK: /ˌsɪvl ˈdɪskɔːs/ • US: /ˌsɪvl ˈdɪskɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận lý trí đối thoại văn minh thảo luận lịch sự trao đổi ý kiến tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasoned discussion as opposed to emotional display.

Vietnamese Meaning

Thảo luận lý trí, lịch sự, tôn trọng, trái ngược với việc thể hiện cảm xúc thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university aims to promote civil discourse on controversial issues."

    "Trường đại học hướng đến việc thúc đẩy thảo luận lý trí về các vấn đề gây tranh cãi."

  • "We need more civil discourse in politics."

    "Chúng ta cần nhiều thảo luận lý trí hơn trong chính trị."

  • "The goal is to encourage civil discourse, not to silence dissenting voices."

    "Mục tiêu là khuyến khích thảo luận lý trí, chứ không phải là im lặng những tiếng nói bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civility Phép lịch sự, sự văn minh
Adjective civilized Văn minh, khai hóa
Adjective uncivil Bất lịch sự, vô lễ
Noun civilian Thường dân, dân sự
Adjective discursive Lan man, không đi thẳng vào vấn đề (ngược lại với ý nghĩa của civil discourse)
Verb discourse Thảo luận, thuyết trình (dạng động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cīvis
Latin
cīvilis
Old French
civil
English
civil
Latin
discurrere
Latin
discursus
Old French
discours
English
discourse

Nguồn gốc 'Civil' (Văn minh)

Từ La Mã cổ đại, 'cīvilis' nghĩa là 'thuộc về công dân'. Khi một người tham gia vào đời sống công dân, họ được kỳ vọng phải tuân thủ 'civilitas' (phép lịch sự). Khái niệm này đã đặt nền tảng cho ý nghĩa 'văn minh, lịch thiệp' của từ 'civil' khi nó du nhập vào tiếng Anh, nhấn mạnh sự tôn trọng giữa những người cùng một cộng đồng.

Nguồn gốc 'Discourse' (Thảo luận)

Từ 'discursus' trong tiếng Latin có nghĩa đen là 'chạy loanh quanh' hoặc 'chạy tới lui'. Ý nghĩa này nhanh chóng phát triển thành 'trao đổi ý kiến' hoặc 'thảo luận rộng rãi', bởi vì tư duy và lời nói thường 'chạy' từ chủ đề này sang chủ đề khác. Khi hai từ 'civil' và 'discourse' kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa về một cuộc thảo luận công bằng và tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc trao đổi ý kiến một cách tôn trọng và xây dựng, ngay cả khi có sự bất đồng sâu sắc. Nó bao hàm việc lắng nghe quan điểm khác, tránh công kích cá nhân, và tập trung vào lý lẽ hơn là cảm xúc. Khác với 'debate' (tranh luận) thường mang tính đối đầu và mục đích chiến thắng, 'civil discourse' hướng đến việc tìm hiểu, thấu hiểu và có thể là đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa hiệp.

Prepositions

on about

Dùng 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'civil discourse on climate change', 'civil discourse about the election'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civil discourse
  • engage in engage in civil discourse
    (Tham gia vào cuộc đối thoại văn minh)
  • foster foster civil discourse
    (Nuôi dưỡng/thúc đẩy đối thoại văn minh)
  • restore restore civil discourse
    (Khôi phục lại đối thoại văn minh)
Adjective + civil discourse
  • healthy healthy civil discourse
    (Cuộc đối thoại văn minh lành mạnh)
  • meaningful meaningful civil discourse
    (Đối thoại văn minh có ý nghĩa)
  • constructive constructive civil discourse
    (Đối thoại văn minh mang tính xây dựng)
Nouns/Phrases related to loss
  • lack of a lack of civil discourse
    (Sự thiếu vắng đối thoại văn minh)
  • breakdown of a breakdown of civil discourse
    (Sự đổ vỡ/suy thoái của đối thoại văn minh)

Idioms

  • The spirit of civil discourse

    Tinh thần của đối thoại văn minh (nguyên tắc tôn trọng và lắng nghe)

    "Despite their disagreements, both politicians acted in the spirit of civil discourse."

    (Mặc dù có bất đồng, cả hai chính trị gia đều hành động theo tinh thần đối thoại văn minh.)

  • A return to civil discourse

    Quay trở lại đối thoại văn minh (thường sau một giai đoạn xung đột hoặc gay gắt)

    "The mediator called for a return to civil discourse after the shouting match."

    (Người hòa giải kêu gọi quay trở lại đối thoại văn minh sau trận cãi vã lớn tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil discourse

Danh từ
Lật mặt

Thảo luận lý trí, lịch sự, tôn trọng, trái ngược với việc thể hiện cảm xúc thái quá.

"The university aims to promote civil discourse on controversial issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil discourse".

Nền tảng của Dân chủ

Trong các xã hội phương Tây, 'civil discourse' được coi là nền tảng của một nền dân chủ khỏe mạnh. Khả năng tranh luận về các vấn đề xã hội và chính trị mà không dùng lời lẽ lăng mạ hoặc tấn công cá nhân là yếu tố quan trọng để đạt được sự đồng thuận và tiến bộ chung.

Thách thức từ Mạng xã hội

Sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã tạo ra những thách thức lớn đối với 'civil discourse'. Việc ẩn danh và tương tác nhanh chóng thường dẫn đến 'incivility' (bất lịch sự) và 'flaming' (công kích trực tuyến), làm xói mòn khả năng thảo luận tôn trọng lẫn nhau.