(Top Banner Ad)
reasoned debate
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Xã hội, Học thuật

reasoned debate

UK: /ˈriːzənd dɪˈbeɪt/ • US: /ˈriːzənd dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận có lý lẽ biện luận có căn cứ thảo luận logic tranh biện dựa trên lý lẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A debate characterized by logical and well-supported arguments.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh luận được đặc trưng bởi các lập luận logic và được hỗ trợ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article promoted a reasoned debate on the ethical implications of artificial intelligence."

    "Bài báo khuyến khích một cuộc tranh luận có lý lẽ về những hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo."

  • "The commission aims to foster a reasoned debate on climate change policy."

    "Ủy ban hướng đến việc thúc đẩy một cuộc tranh luận có lý lẽ về chính sách biến đổi khí hậu."

  • "A reasoned debate is essential for a healthy democracy."

    "Một cuộc tranh luận có lý lẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lẽ phải, năng lực suy luận
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasoning sự suy luận, lý lẽ
Adjective unreasoned không có căn cứ, thiếu lý lẽ
Noun debate cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
Verb debate tranh luận, bàn bạc
Noun debater người tranh luận, nhà hùng biện
Adjective debatable có thể tranh cãi, còn gây tranh cãi

Synonyms

logical discussion (thảo luận logic)rational argument (lập luận hợp lý)intellectual discourse (diễn ngôn trí tuệ)

Antonyms

emotional argument (tranh cãi cảm tính)heated debate (tranh luận gay gắt)irrational discussion (thảo luận phi lý)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri (to reckon, calculate)
Latin
ratio (a reckoning, reason)
Old French
raison (reason, explanation)
English
reason (noun/verb, base for 'reasoned')
Latin
battuere (to beat)
Old French
debatre (to fight, contend)
English
debate (noun/verb)
Modern English
reasoned debate (combination)

Nguồn gốc từ 'Reason'

Từ 'reason' (lý lẽ, lý trí) có gốc từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu mang nghĩa 'tính toán, đếm'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'lý trí, khả năng suy nghĩ logic'. Khi bạn 'reason' điều gì đó, tức là bạn đang dùng lý trí để suy xét và lập luận một cách cẩn trọng.

Nguồn gốc từ 'Debate'

Từ 'debate' (tranh luận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' nghĩa là 'đánh đập'. Qua tiếng Pháp cổ 'debatre', nó mang nghĩa 'đánh nhau, tranh cãi'. Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh một cuộc xung đột dữ dội. Nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã 'mềm hóa' thành một cuộc thảo luận có cấu trúc, nơi mọi người 'đấu' các lập luận bằng lời nói.

Ý nghĩa của 'Reasoned Debate'

Sự kết hợp giữa 'reasoned' (có lý lẽ, được suy nghĩ kỹ lưỡng) và 'debate' (tranh luận) tạo nên một cụm từ diễn tả cuộc đối thoại mà ở đó, các bên đưa ra lập luận dựa trên sự thật, logic và suy nghĩ cẩn trọng, tránh những cảm xúc bốc đồng hay công kích cá nhân. Nó là hình thức tranh luận văn minh và có tính xây dựng.

Usage Note

Cụm từ 'reasoned debate' nhấn mạnh tính chất lý trí, có căn cứ và dựa trên bằng chứng của cuộc tranh luận. Nó khác với các cuộc tranh luận cảm tính, dựa trên cảm xúc hoặc thông tin sai lệch. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chính trị hoặc pháp lý, nơi các lập luận có cơ sở vững chắc là rất quan trọng. Nó cũng có thể ngụ ý một cuộc tranh luận lịch sự và tôn trọng, nơi các bên tham gia sẵn sàng lắng nghe và xem xét quan điểm của nhau. So sánh với 'heated debate' (tranh luận gay gắt) hoặc 'emotional argument' (tranh cãi cảm tính).

Prepositions

about on

'- Reasoned debate about/on [topic]': Diễn tả một cuộc tranh luận có lý lẽ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'There was a reasoned debate about the new economic policy.' (Đã có một cuộc tranh luận có lý lẽ về chính sách kinh tế mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasoned debate
  • healthy healthy reasoned debate
    (cuộc tranh luận có lý lẽ lành mạnh)
  • robust robust reasoned debate
    (cuộc tranh luận có lý lẽ mạnh mẽ, vững chắc)
  • respectful respectful reasoned debate
    (cuộc tranh luận có lý lẽ đầy tôn trọng)
  • informed informed reasoned debate
    (cuộc tranh luận có lý lẽ dựa trên thông tin đầy đủ)
Verb + reasoned debate
  • engage in engage in reasoned debate
    (tham gia vào cuộc tranh luận có lý lẽ)
  • foster foster reasoned debate
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy tranh luận có lý lẽ)
  • promote promote reasoned debate
    (quảng bá, khuyến khích tranh luận có lý lẽ)
  • require require reasoned debate
    (đòi hỏi, yêu cầu tranh luận có lý lẽ)

Idioms

  • a call for reasoned debate

    lời kêu gọi tranh luận có lý lẽ

    "The public's dissatisfaction led to a call for reasoned debate among politicians."

    (Sự bất mãn của công chúng đã dẫn đến lời kêu gọi các chính trị gia tranh luận có lý lẽ.)

  • the spirit of reasoned debate

    tinh thần tranh luận có lý lẽ

    "In a healthy democracy, upholding the spirit of reasoned debate is crucial."

    (Trong một nền dân chủ lành mạnh, duy trì tinh thần tranh luận có lý lẽ là rất quan trọng.)

  • to facilitate reasoned debate

    tạo điều kiện cho tranh luận có lý lẽ

    "The moderator's role is to facilitate reasoned debate, not to take sides."

    (Vai trò của người điều hành là tạo điều kiện cho tranh luận có lý lẽ, chứ không phải đứng về phe nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoned debate

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cuộc tranh luận được đặc trưng bởi các lập luận logic và được hỗ trợ tốt.

"The article promoted a reasoned debate on the ethical implications of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoned debate".

Nền tảng của dân chủ phương Tây

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'reasoned debate' được coi là xương sống của quản trị tốt và sự tiến bộ xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao đổi ý kiến dựa trên logic và bằng chứng, thay vì cảm xúc hay quyền lực, để đạt được đồng thuận hoặc các quyết định sáng suốt. Đây là một giá trị cốt lõi từ thời kỳ Khai sáng.

Trong giáo dục và khoa học

'Reasoned debate' là một phần không thể thiếu trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học. Nó khuyến khích tư duy phản biện, giúp sinh viên và nhà khoa học phân tích vấn đề từ nhiều góc độ, đưa ra lập luận vững chắc và chấp nhận được sự kiểm chứng từ cộng đồng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của tri thức.