(Top Banner Ad)
uncivil discourse
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Giao tiếp

uncivil discourse

UK: /ˌʌnˈsɪvəl ˈdɪskɔːs/ • US: /ˌʌnˈsɪvəl ˈdɪskɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp thiếu văn minh tranh luận thô lỗ lời lẽ khiếm nhã sự trao đổi thiếu tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication or debate characterized by rudeness, disrespect, and a lack of courtesy.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp hoặc tranh luận thể hiện sự thô lỗ, thiếu tôn trọng và lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of social media has contributed to an increase in uncivil discourse."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần làm gia tăng sự giao tiếp thiếu văn minh."

  • "Uncivil discourse in politics can discourage citizens from participating."

    "Sự giao tiếp thiếu văn minh trong chính trị có thể làm nản lòng công dân tham gia."

  • "The forum was shut down due to increasing levels of uncivil discourse."

    "Diễn đàn đã bị đóng cửa do mức độ giao tiếp thiếu văn minh ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civil lịch sự, văn minh
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự
Adverb civilly một cách lịch sự
Noun discourse cuộc đàm thoại, diễn ngôn

Synonyms

rude debate (tranh luận thô lỗ)discourteous discussion (thảo luận bất lịch sự)aggressive exchange (trao đổi gay gắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
English
civil
English
uncivil discourse

Nguồn gốc của 'uncivil'

Từ 'civil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là 'liên quan đến công dân'. Khi thêm tiền tố 'un-', nó trở thành 'uncivil', mang ý nghĩa là 'không lịch sự' hoặc 'khiếm nhã'. 'Discourse' có nghĩa là cuộc trò chuyện hoặc thảo luận. Vì vậy, 'uncivil discourse' chỉ đến những cuộc trò chuyện thiếu tôn trọng và lịch sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận hoặc tranh luận mà các bên liên quan sử dụng ngôn ngữ và hành vi xúc phạm, công kích cá nhân thay vì tập trung vào các lập luận và bằng chứng. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng của cuộc đối thoại và sự gia tăng của tính đối đầu.

Prepositions

in of

Ví dụ: "the increase in uncivil discourse"; "examples of uncivil discourse". 'In' chỉ môi trường hoặc bối cảnh diễn ra, 'of' chỉ bản chất, thuộc tính của sự vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncivil discourse
  • heated heated uncivil discourse
    (cuộc tranh luận gay gắt và thiếu lịch sự)
  • political political uncivil discourse
    (diễn ngôn chính trị thiếu văn minh)
Verb + uncivil discourse
  • engage in engage in uncivil discourse
    (tham gia vào cuộc tranh luận thiếu văn minh)
  • descend into descend into uncivil discourse
    (sa vào cuộc tranh luận thiếu văn minh)

Idioms

  • lower the tone of discourse

    làm giảm chất lượng cuộc thảo luận

    "His constant interruptions lowered the tone of the discourse."

    (Việc anh ta liên tục ngắt lời đã làm giảm chất lượng cuộc thảo luận.)

  • add fuel to the fire (of uncivil discourse)

    đổ thêm dầu vào lửa (cuộc tranh cãi)

    "His comments only added fuel to the fire of the uncivil discourse."

    (Những bình luận của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa cuộc tranh cãi thiếu văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncivil discourse

Danh từ
Lật mặt

Sự giao tiếp hoặc tranh luận thể hiện sự thô lỗ, thiếu tôn trọng và lịch sự.

"The rise of social media has contributed to an increase in uncivil discourse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the debate had been more respectful, the participants would understand each other better now, despite the uncivil discourse.
Nếu cuộc tranh luận đã tôn trọng hơn, những người tham gia sẽ hiểu nhau hơn bây giờ, bất chấp cuộc đối thoại thiếu văn minh.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he wouldn't have engaged in such uncivil discourse during the meeting.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy đã không tham gia vào cuộc đối thoại thiếu văn minh như vậy trong cuộc họp.
Nghi vấn
If she had known the discussion would devolve into uncivil discourse, would she have even agreed to participate?
Nếu cô ấy biết cuộc thảo luận sẽ trở nên thiếu văn minh, liệu cô ấy có đồng ý tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncivil discourse".

Tầm quan trọng của sự tôn trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù tự do ngôn luận được đề cao, nhưng sự tôn trọng lẫn nhau trong giao tiếp vẫn được coi trọng. 'Uncivil discourse' thường bị chỉ trích vì nó gây chia rẽ và cản trở việc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Văn hóa tranh luận

Ở một số quốc gia phương Tây, tranh luận thẳng thắn và trực tiếp được chấp nhận, nhưng vẫn có những giới hạn về mức độ 'uncivil'. Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc tấn công cá nhân thường bị coi là không phù hợp.