(Top Banner Ad)
clam up
B2
Verb B2 Giao tiếp, Tâm lý

clam up

UK: /ˈklæm ʌp/ • US: /ˈklæm ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

im bặt câm như hến tịt ngòi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become silent suddenly, usually because you are nervous, embarrassed, or do not want to talk about a particular subject.

Vietnamese Meaning

Đột nhiên im lặng, thường là vì bạn lo lắng, xấu hổ hoặc không muốn nói về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He just clammed up when I asked him about his family."

    "Anh ta đột nhiên im bặt khi tôi hỏi về gia đình anh ta."

  • "She clammed up as soon as the police arrived."

    "Cô ấy im bặt ngay khi cảnh sát đến."

  • "Whenever the conversation turns to money, he clams up."

    "Bất cứ khi nào cuộc trò chuyện chuyển sang tiền bạc, anh ấy đều im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clam con sò, con nghêu
Verb clam đánh bắt sò
Adjective clammy ẩm ướt, nhớp nháp (như vỏ sò)

Synonyms

fall silent (trở nên im lặng)become silent (trở nên im lặng)clam (nghêu, sò)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glem-
Old English
clamm
Middle English
clamme
Modern English
clam up

Ẩn dụ từ loài sò

Cụm từ này bắt nguồn từ đặc tính sinh học của con sò (clam). Khi cảm thấy có mối đe dọa, con sò sẽ đóng chặt hai lớp vỏ của mình lại để tự vệ. Trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng cuối thế kỷ 19, hình ảnh này được dùng để mô tả một người đột ngột im lặng, từ chối nói chuyện hoặc cung cấp thông tin, giống như con sò đóng chặt vỏ.

Usage Note

Cụm động từ 'clam up' mang sắc thái nghĩa về sự im lặng đột ngột và thường không tự nguyện. Nó thường xảy ra khi ai đó cảm thấy không thoải mái, bị đe dọa hoặc đơn giản là không muốn tiết lộ thông tin. Khác với 'shut up' (im đi) mang tính ra lệnh hoặc thô lỗ, 'clam up' mô tả một hành động tự phát hoặc do áp lực tâm lý. So sánh với 'fall silent' (trở nên im lặng), 'clam up' thể hiện sự im lặng có phần chống đối hoặc phòng thủ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clam up
  • suddenly suddenly clam up
    (đột ngột im bặt)
  • completely completely clam up
    (hoàn toàn im lặng, không hé môi nửa lời)
  • immediately immediately clam up
    (ngay lập tức im lặng)
Verb + clam up
  • tend to tend to clam up
    (có xu hướng im lặng (khi gặp áp lực))
  • make someone make her clam up
    (khiến cô ấy im bặt)

Idioms

  • shut up like a clam

    im thin thít, im như thóc

    "As soon as I mentioned the money, he shut up like a clam."

    (Ngay khi tôi nhắc đến chuyện tiền bạc, anh ta im thin thít.)

  • happy as a clam

    rất hạnh phúc, hài lòng (dù không chứa 'up' nhưng cùng gốc)

    "She's been happy as a clam since she moved to the coast."

    (Cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc kể từ khi chuyển đến vùng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clam up

Verb
Lật mặt

Đột nhiên im lặng, thường là vì bạn lo lắng, xấu hổ hoặc không muốn nói về một chủ đề cụ thể.

"He just clammed up when I asked him about his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clam up".

Tâm lý học trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'clamming up' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thẩm vấn. Khi một người cảm thấy bị đe dọa hoặc bị ép buộc, họ chọn cách im lặng như một cơ chế tự vệ. Điều này liên quan mật thiết đến 'Right to remain silent' (Quyền im lặng) trong luật pháp Mỹ.

Áp lực xã hội

Cụm từ này cũng thường dùng để chỉ những người hướng nội hoặc người cảm thấy lạc lõng trong các bữa tiệc (social situations). Khi cảm thấy không thoải mái, họ sẽ 'clam up' và rút lui vào không gian riêng của mình.