clam up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become silent suddenly, usually because you are nervous, embarrassed, or do not want to talk about a particular subject.
Vietnamese Meaning
Đột nhiên im lặng, thường là vì bạn lo lắng, xấu hổ hoặc không muốn nói về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He just clammed up when I asked him about his family."
"Anh ta đột nhiên im bặt khi tôi hỏi về gia đình anh ta."
-
"She clammed up as soon as the police arrived."
"Cô ấy im bặt ngay khi cảnh sát đến."
-
"Whenever the conversation turns to money, he clams up."
"Bất cứ khi nào cuộc trò chuyện chuyển sang tiền bạc, anh ấy đều im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'clam up' mang sắc thái nghĩa về sự im lặng đột ngột và thường không tự nguyện. Nó thường xảy ra khi ai đó cảm thấy không thoải mái, bị đe dọa hoặc đơn giản là không muốn tiết lộ thông tin. Khác với 'shut up' (im đi) mang tính ra lệnh hoặc thô lỗ, 'clam up' mô tả một hành động tự phát hoặc do áp lực tâm lý. So sánh với 'fall silent' (trở nên im lặng), 'clam up' thể hiện sự im lặng có phần chống đối hoặc phòng thủ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly clam up (đột ngột im bặt)
-
completely completely clam up (hoàn toàn im lặng, không hé môi nửa lời)
-
immediately immediately clam up (ngay lập tức im lặng)
-
tend to tend to clam up (có xu hướng im lặng (khi gặp áp lực))
-
make someone make her clam up (khiến cô ấy im bặt)
Idioms
-
shut up like a clam
im thin thít, im như thóc
"As soon as I mentioned the money, he shut up like a clam."
(Ngay khi tôi nhắc đến chuyện tiền bạc, anh ta im thin thít.)
-
happy as a clam
rất hạnh phúc, hài lòng (dù không chứa 'up' nhưng cùng gốc)
"She's been happy as a clam since she moved to the coast."
(Cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc kể từ khi chuyển đến vùng ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clam up
VerbĐột nhiên im lặng, thường là vì bạn lo lắng, xấu hổ hoặc không muốn nói về một chủ đề cụ thể.
"He just clammed up when I asked him about his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clam up".
