(Top Banner Ad)
speak freely
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Xã hội

speak freely

UK: /ˌspiːk ˈfriː.li/ • US: /ˌspiːk ˈfriː.li/

Nghĩa tiếng Việt

tự do phát biểu tự do ngôn luận nói thẳng thắn bày tỏ ý kiến một cách cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express one's opinions or thoughts without fear of censorship or punishment.

Vietnamese Meaning

Tự do bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a democratic society, citizens should be able to speak freely on matters of public concern."

    "Trong một xã hội dân chủ, công dân nên có thể tự do phát biểu về các vấn đề được công chúng quan tâm."

  • "The journalist was allowed to speak freely about the corruption scandal."

    "Nhà báo được phép tự do phát biểu về vụ bê bối tham nhũng."

  • "I encourage you to speak freely and share your concerns."

    "Tôi khuyến khích bạn tự do nói lên và chia sẻ những lo lắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả; loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Old English
freolīce
Middle English
frely
Modern English
freely

Nguồn gốc 'Speak' và 'Freely'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprekaną, mang nghĩa 'tạo ra âm thanh' hoặc 'nói'. Nó đã tiến hóa qua Old English (sprecan) và Middle English (speken) trước khi trở thành 'speak' ngày nay. Trong khi đó, 'freely' có nguồn gốc từ Old English 'freolīce', ban đầu có nghĩa là 'rộng lượng' hoặc 'không bị hạn chế'. Sự kết hợp 'speak freely' mang ý nghĩa nói ra những gì mình nghĩ mà không lo ngại hay bị cản trở, thể hiện quyền được bày tỏ quan điểm một cách tự do.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự do ngôn luận và việc bày tỏ quan điểm một cách cởi mở, thẳng thắn mà không lo ngại về hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, xã hội, hoặc các cuộc thảo luận quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speak freely
  • allow allow to speak freely
    (cho phép nói tự do)
  • encourage encourage to speak freely
    (khuyến khích nói tự do)
  • be able to be able to speak freely
    (có thể nói tự do)
  • feel free to feel free to speak freely
    (cứ tự nhiên nói thẳng thắn)
Adverb + speak freely
  • openly speak freely and openly
    (nói tự do và cởi mở)
  • candidly speak freely and candidly
    (nói thẳng thắn và tự do)
  • honestly speak freely and honestly
    (nói thật lòng và tự do)

Idioms

  • Speak your mind freely

    Nói lên suy nghĩ của mình một cách thẳng thắn, không e ngại.

    "Don't hold back; feel free to speak your mind freely during the discussion."

    (Đừng ngần ngại; cứ thoải mái nói lên suy nghĩ của bạn một cách thẳng thắn trong buổi thảo luận.)

  • Feel free to speak freely

    Cứ tự nhiên nói một cách cởi mở, không cần phải lo lắng hay giữ kẽ.

    "In this safe space, everyone is encouraged to feel free to speak freely."

    (Trong không gian an toàn này, mọi người đều được khuyến khích cứ tự nhiên nói một cách cởi mở.)

  • Speak freely and openly

    Nói một cách tự do, không che giấu điều gì và rất thẳng thắn.

    "The CEO urged employees to speak freely and openly about their concerns."

    (Giám đốc điều hành thúc giục nhân viên nói chuyện một cách tự do và cởi mở về những lo ngại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak freely

Cụm động từ
Lật mặt

Tự do bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt.

"In a democratic society, citizens should be able to speak freely on matters of public concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should speak freely in this meeting.
Bạn nên nói tự do trong cuộc họp này.
Phủ định
He must not speak freely about confidential information.
Anh ấy không được phép nói tự do về thông tin mật.
Nghi vấn
Can we speak freely without fear of judgment?
Chúng ta có thể nói tự do mà không sợ bị phán xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak freely".

Quyền Tự Do Ngôn Luận (Freedom of Speech)

Quyền tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ, đảm bảo quyền bày tỏ ý kiến và ý tưởng mà không sợ bị chính phủ hoặc các thế lực khác kiểm duyệt hay trừng phạt. Khái niệm 'speak freely' gắn liền mật thiết với giá trị này, coi đó là quyền cơ bản của mỗi cá nhân.

An Toàn Tâm Lý Nơi Làm Việc (Psychological Safety)

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'tự do phát biểu' (speak freely) liên quan mật thiết đến khái niệm 'an toàn tâm lý'. Đây là trạng thái mà nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ ý tưởng, đặt câu hỏi, đưa ra phản hồi hoặc thừa nhận sai lầm mà không sợ bị xấu hổ, bị từ chối hoặc bị trừng phạt, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả.