(Top Banner Ad)
clamber
B2
động từ B2 Chung

clamber

UK: /ˈklæmbə(r)/ • US: /ˈklæmbər/

Nghĩa tiếng Việt

leo trèo trèo bò trườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to climb with difficulty, using both hands and feet

Vietnamese Meaning

leo trèo, trèo một cách khó khăn, sử dụng cả tay và chân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They clambered over the rocks to get to the beach."

    "Họ leo trèo qua những tảng đá để đến bãi biển."

  • "The children clambered onto the bus."

    "Những đứa trẻ leo lên xe buýt."

  • "She clambered out of the car."

    "Cô ấy leo ra khỏi xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clamber Leo trèo hoặc bò lên một cách khó khăn, dùng cả tay và chân.
Noun clambering Sự leo trèo khó nhọc, sự vật lộn để trèo lên.
Noun (Person) clamberer Người đang cố gắng leo trèo một cách khó khăn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klembaną (to stick fast)
Middle English
clambren (to climb or grasp clumsily)
Modern English (16th Century)
clamber

Nguồn gốc của sự Vụng về

Từ 'clamber' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và có khả năng là một dạng từ láy (frequentative) của động từ 'climb' (leo trèo). Hậu tố phổ biến '-er' hoặc '-ber' trong các ngôn ngữ Germanic thường được thêm vào để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại hoặc được thực hiện một cách khó khăn, vụng về. Do đó, 'clamber' luôn mang ý nghĩa phải vật lộn, dùng cả tay và chân để trèo lên hoặc vượt qua chướng ngại vật.

Usage Note

Từ 'clamber' nhấn mạnh sự khó khăn và vụng về trong quá trình leo, thường là do địa hình không bằng phẳng hoặc độ cao. Nó khác với 'climb' ở chỗ 'climb' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết ám chỉ sự khó khăn. 'Scramble' cũng tương tự nhưng có thể bao gồm việc di chuyển nhanh và hỗn loạn hơn.

Prepositions

up over down

up: Di chuyển lên trên (ví dụ: clamber up a hill). over: Di chuyển qua một vật cản (ví dụ: clamber over a fence). down: Di chuyển xuống (ví dụ: clamber down the rocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Clamber + Preposition/Adverb (Direction)
  • up clamber up the steep slope
    (leo trèo lên con dốc đứng (một cách khó khăn))
  • over clamber over the barricade
    (trèo qua rào chắn)
  • down clamber down the cliff face
    (tụt xuống mặt vách đá)
  • out of clamber out of the boat
    (bò ra khỏi thuyền)
Adverb + Clamber (Manner)
  • awkwardly awkwardly clamber
    (leo trèo một cách vụng về)
  • hastily hastily clamber into the car
    (vội vã bò/trèo vào xe)
  • desperately desperately clamber to safety
    (tuyệt vọng vật lộn để trèo đến nơi an toàn)

Idioms

  • Clamber for attention/power

    Tranh giành sự chú ý/quyền lực (một cách hỗn loạn hoặc thiếu trang nhã)

    "Politicians were clambering for camera time during the disaster relief."

    (Các chính trị gia thi nhau tranh giành thời gian lên hình trong lúc cứu trợ thiên tai.)

  • Clamber out of the ditch/wreckage

    Cố gắng thoát ra khỏi tình trạng tồi tệ, đống đổ nát hoặc nơi nguy hiểm (thường là bằng nỗ lực cá nhân)

    "He managed to clamber out of the ditch after falling off his bike."

    (Anh ấy đã cố gắng bò ra khỏi rãnh nước sau khi ngã xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clamber

động từ
Lật mặt

leo trèo, trèo một cách khó khăn, sử dụng cả tay và chân

"They clambered over the rocks to get to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children clambered over the rocks.
Những đứa trẻ leo trèo qua những tảng đá.
Phủ định
She didn't clamber up the steep hill; she walked around it.
Cô ấy không leo lên ngọn đồi dốc; cô ấy đi vòng quanh nó.
Nghi vấn
Did they clamber to the top of the mountain?
Họ có leo lên đỉnh núi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children clambered up the steep hill.
Những đứa trẻ leo lên ngọn đồi dốc.
Phủ định
Seldom did he clamber over the fence to retrieve his ball.
Hiếm khi anh ấy trèo qua hàng rào để lấy lại quả bóng của mình.
Nghi vấn
Should you clamber up that tree, be careful of the branches.
Nếu bạn trèo lên cái cây đó, hãy cẩn thận với các cành cây.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could clamber up that rock wall so easily.
Tôi ước tôi có thể trèo lên bức tường đá đó một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only she hadn't clambered onto the stage without permission.
Giá mà cô ấy không trèo lên sân khấu mà không được phép.
Nghi vấn
I wish they wouldn't clamber all over the furniture; is that too much to ask?
Tôi ước họ sẽ không trèo lên đồ đạc; điều đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamber".

Phân biệt với 'Climb' trong Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời, 'clamber' hàm ý sự thiếu kỹ thuật hoặc sự ngẫu hứng. Nếu bạn 'climb' (leo) một ngọn núi, bạn thường có thiết bị và kỹ năng. Nếu bạn 'clamber' (vật lộn) lên một tảng đá, điều đó cho thấy hành động đó là khó khăn, vụng về, và đòi hỏi nỗ lực cá nhân không hề thanh thoát.

Hoạt động của Trẻ em

Đây là từ mô tả rất chính xác hành vi của trẻ em. Khi trẻ em chơi đùa trên sân chơi (playground), chúng luôn 'clamber over' (trèo qua) các thiết bị, lưới hoặc chướng ngại vật. Việc sử dụng từ 'clamber' trong bối cảnh này nhấn mạnh sự hiếu động, năng lượng thừa thãi, và đôi khi là sự thiếu khéo léo tự nhiên của trẻ.