(Top Banner Ad)
scramble
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Quân sự

scramble

UK: /ˈskræm.bəl/ • US: /ˈskræm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành leo trèo khó khăn xáo trộn bò soài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or climb quickly but with difficulty, often using your hands.

Vietnamese Meaning

Trèo, leo hoặc di chuyển nhanh chóng nhưng khó khăn, thường phải dùng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children scrambled for the sweets that were thrown on the ground."

    "Bọn trẻ tranh nhau những viên kẹo bị ném xuống đất."

  • "Fighter pilots scrambled to intercept the incoming bombers."

    "Các phi công chiến đấu vội vã cất cánh để chặn những máy bay ném bom đang đến."

  • "She scrambled up the hill, trying to reach the top before anyone else."

    "Cô ấy vội vã leo lên đồi, cố gắng lên đến đỉnh trước bất kỳ ai khác."

  • "The radio signal was scrambled to prevent the enemy from understanding it."

    "Tín hiệu radio đã bị xáo trộn để ngăn kẻ thù hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble chạy vội vàng, bò/trèo lồm cồm; tranh giành; làm xáo trộn, mã hóa
Noun scramble sự chạy vội, cuộc leo trèo khó khăn; cuộc tranh giành hỗn loạn; sự xáo trộn, hỗn loạn
Adjective scrambled bị xáo trộn, bị làm lộn xộn (ví dụ: scrambled eggs - trứng khuấy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Root
(expressive of rapid, confused movement)
English (16th Century)
scramble

Nguồn Gốc Của Sự Vội Vàng

Từ 'scramble' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó được cho là có nguồn gốc từ một gốc từ tiếng German mang ý nghĩa diễn tả sự di chuyển nhanh chóng, hỗn loạn hoặc vội vàng, có thể liên quan đến hành động cào cấu hoặc tranh giành.

Di Chuyển Và Tranh Giành

Ban đầu, 'scramble' thường được dùng để chỉ việc leo trèo hoặc di chuyển một cách khó khăn, sử dụng cả tay và chân. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự vội vã, tranh giành một thứ gì đó một cách hỗn loạn, thường do sự thiếu thốn hoặc cạnh tranh.

Usage Note

Từ 'scramble' thường được dùng để miêu tả hành động vội vã, lộn xộn để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: tranh nhau lấy kẹo) hoặc tiêu cực (ví dụ: tranh nhau thoát khỏi đám cháy). Khác với 'climb' (leo trèo một cách có kiểm soát), 'scramble' nhấn mạnh sự vội vã và đôi khi thiếu kiểm soát.

Prepositions

for up out of

'scramble for' dùng để chỉ hành động tranh giành một cái gì đó. 'scramble up' dùng để chỉ hành động leo lên một cách khó khăn. 'scramble out of' dùng để chỉ hành động bò, trườn ra khỏi một nơi nào đó một cách vội vã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scramble
  • mad a mad scramble
    (một cuộc tranh giành điên cuồng/hỗn loạn)
  • desperate a desperate scramble
    (một cuộc tranh giành tuyệt vọng)
  • undignified an undignified scramble
    (một cuộc tranh giành thiếu đứng đắn/phẩm giá)
Noun + scramble (as a modified noun)
  • egg scrambled eggs
    (trứng khuấy (một món ăn))
  • data scramble data
    (mã hóa/xáo trộn dữ liệu (làm cho dữ liệu khó đọc))

Idioms

  • scrambled eggs

    Trứng khuấy; một món ăn làm từ trứng đánh bông và nấu chín nhẹ nhàng trong chảo.

    "I often have scrambled eggs with toast for breakfast."

    (Tôi thường ăn trứng khuấy với bánh mì nướng vào bữa sáng.)

  • a mad scramble (for something)

    Một cuộc tranh giành điên cuồng/hỗn loạn để có được thứ gì đó, thường do sự gấp rút hoặc cạnh tranh.

    "There was a mad scramble for tickets to the concert."

    (Đã có một cuộc tranh giành vé đi xem hòa nhạc một cách điên cuồng.)

  • scramble one's brains

    Làm cho ai đó bối rối hoàn toàn, làm rối trí óc ai đó.

    "Trying to understand that complex theory always scrambles my brains."

    (Cố gắng hiểu lý thuyết phức tạp đó luôn làm tôi rối trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scramble

Động từ
Lật mặt

Trèo, leo hoặc di chuyển nhanh chóng nhưng khó khăn, thường phải dùng tay.

"The children scrambled for the sweets that were thrown on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scramble".

Trứng Khuấy (Scrambled Eggs) - Món Ăn Phổ Biến Toàn Cầu

Trứng khuấy là một trong những món ăn sáng phổ biến và được yêu thích nhất ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Dễ chế biến, bổ dưỡng và có thể kết hợp với nhiều nguyên liệu khác nhau như phô mai, rau củ, thịt xông khói, món này đã trở thành một biểu tượng của bữa sáng nhanh gọn và ngon miệng.

Sự Tranh Giành Trong Cuộc Sống (The Scramble)

Khái niệm 'scramble' cũng phản ánh một khía cạnh trong đời sống xã hội và kinh tế, nơi mọi người thường phải 'tranh giành' (scramble) để đạt được mục tiêu, cơ hội, hoặc nguồn lực hạn chế. Điều này có thể thấy trong thị trường việc làm, cuộc đua vào các trường đại học danh tiếng, hoặc thậm chí là các trò chơi thể thao.