(Top Banner Ad)
clammy
B2
adjective B2 Mô tả cảm giác, Y học

clammy

UK: /ˈklæmi/ • US: /ˈklæmi/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lẽo ẩm ướt nhớp nháp ướt lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unpleasantly damp and sticky or slimy to touch.

Vietnamese Meaning

ẩm ướt, nhớp nháp và lạnh lẽo một cách khó chịu khi chạm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hands were clammy with sweat."

    "Tay anh ta ướt đẫm mồ hôi và lạnh lẽo."

  • "The patient's skin felt clammy."

    "Da của bệnh nhân cảm thấy lạnh và ẩm ướt."

  • "Her clammy hands revealed her nervousness."

    "Bàn tay lạnh lẽo của cô ấy tiết lộ sự lo lắng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clamminess sự ẩm ướt, dính dớp khó chịu
Adverb clammily một cách dấp dính, ẩm lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảm giác, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
glei-
Proto-Germanic
klaimaz
Old English
clām
Middle English
clamy

Nguồn gốc từ bùn đất

Từ 'clammy' có gốc rễ từ từ 'clam' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là bùn hoặc đất sét dính. Ban đầu, nó mô tả cảm giác dính dớp giống như khi bạn chạm vào bùn ướt. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang mô tả làn da ẩm ướt, lạnh lẽo và khó chịu, thường do mồ hôi hoặc bệnh tật.

Usage Note

Thường dùng để mô tả da, tay, hoặc môi khi người đó lo lắng, sợ hãi, hoặc đổ mồ hôi do bệnh tật. Gợi cảm giác khó chịu và không khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clammy
  • Cold cold and clammy
    (lạnh lẽo và dấp dính (thường nói về da khi bị sốc hoặc sợ hãi))
  • Hot hot and clammy
    (nóng và ẩm ướt khó chịu)
Noun + clammy
  • Hands clammy hands
    (bàn tay dấp dính mồ hôi)
  • Skin clammy skin
    (làn da ẩm lạnh)
  • Forehead clammy forehead
    (trán đẫm mồ hôi lạnh)
Verb + clammy
  • Feel feel clammy
    (cảm thấy dấp dính, ẩm ướt)
  • Go go clammy
    (trở nên dấp dính (thường do lo lắng))

Idioms

  • a clammy handshake

    một cái bắt tay dấp dính (gây ấn tượng xấu)

    "He gave me a clammy handshake that made me feel uncomfortable."

    (Anh ta đưa cho tôi một cái bắt tay dấp dính mồ hôi khiến tôi cảm thấy khó chịu.)

  • the clammy touch of fear

    nỗi sợ hãi lạnh lẽo (nghĩa bóng)

    "She felt the clammy touch of fear as she entered the dark room."

    (Cô cảm nhận được sự lạnh lẽo của nỗi sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clammy

adjective
Lật mặt

ẩm ướt, nhớp nháp và lạnh lẽo một cách khó chịu khi chạm vào.

"His hands were clammy with sweat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was unpleasant: a clammy fog hung over the city.
Thời tiết thật khó chịu: một màn sương ẩm ướt bao trùm thành phố.
Phủ định
The towel wasn't clean: it wasn't clammy, but rough.
Chiếc khăn không sạch: nó không ẩm ướt, mà thô ráp.
Nghi vấn
Was his hand clammy: a sign of his nervousness?
Tay anh ấy có ẩm ướt không: một dấu hiệu của sự lo lắng của anh ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been wearing gloves, his hands would have felt clammy after touching the cold metal.
Nếu anh ấy không đeo găng tay, tay anh ấy đã cảm thấy nhớp nháp sau khi chạm vào kim loại lạnh.
Phủ định
If she hadn't been so nervous before the interview, her hands wouldn't have felt clammy.
Nếu cô ấy không quá lo lắng trước buổi phỏng vấn, tay cô ấy đã không cảm thấy nhớp nháp.
Nghi vấn
Would you have felt clammy if you had held the frog?
Bạn có cảm thấy nhớp nháp nếu bạn đã cầm con ếch không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her hands were clammy with fear before the presentation.
Cô ấy nói rằng tay cô ấy ướt đẫm vì sợ hãi trước buổi thuyết trình.
Phủ định
He said that his skin was not clammy even after the intense workout.
Anh ấy nói rằng da anh ấy không bị ẩm ướt ngay cả sau buổi tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
She asked if her forehead had been clammy when she woke up.
Cô ấy hỏi liệu trán cô ấy có bị ẩm ướt khi cô ấy thức dậy không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hands were clammy with sweat, weren't they?
Tay anh ấy ướt đẫm mồ hôi, phải không?
Phủ định
The weather wasn't clammy yesterday, was it?
Thời tiết hôm qua không ẩm ướt, phải không?
Nghi vấn
It's a clammy day, isn't it?
Hôm nay là một ngày ẩm ướt, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is going to be clammy tomorrow, so I'm bringing a towel.
Thời tiết ngày mai có lẽ sẽ ẩm ướt, vì vậy tôi sẽ mang theo một chiếc khăn.
Phủ định
The doctor isn't going to let your hands be clammy during the operation.
Bác sĩ sẽ không để tay bạn ướt át trong suốt ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Are you going to feel clammy during your presentation?
Bạn có cảm thấy ướt át trong buổi thuyết trình của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the marathon, my hands will be clammy.
Sau cuộc đua marathon, tay tôi sẽ ướt đẫm mồ hôi.
Phủ định
The air won't be clammy tomorrow if the humidity stays low.
Không khí sẽ không ẩm ướt vào ngày mai nếu độ ẩm vẫn ở mức thấp.
Nghi vấn
Will the basement be clammy after the heavy rain?
Liệu tầng hầm có ẩm ướt sau trận mưa lớn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hands are clammy when he feels nervous.
Tay của anh ấy ướt đẫm mồ hôi khi anh ấy cảm thấy lo lắng.
Phủ định
Her skin is not clammy even when she runs a marathon.
Làn da của cô ấy không bị ướt đẫm mồ hôi ngay cả khi cô ấy chạy marathon.
Nghi vấn
Is your forehead clammy? You might have a fever.
Trán của bạn có ướt đẫm mồ hôi không? Bạn có thể bị sốt.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my hands weren't so clammy when I meet new people.
Tôi ước tay tôi đừng có đổ mồ hôi nhớp nháp mỗi khi gặp người mới.
Phủ định
If only my skin hadn't been so clammy during the interview; I think I would have made a better impression.
Giá mà da tôi không bị nhớp nháp trong buổi phỏng vấn; tôi nghĩ rằng tôi đã có thể tạo ấn tượng tốt hơn.
Nghi vấn
If only the weather would stop being so humid, do you wish your clothes weren't so clammy all the time?
Giá mà thời tiết đừng ẩm ướt như vậy, bạn có ước quần áo của bạn không bị nhớp nháp mọi lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clammy".

Giao tiếp xã hội và 'Clammy Hands'

Trong văn hóa phương Tây, một bàn tay 'clammy' khi bắt tay thường được liên kết với sự lo lắng, thiếu tự tin hoặc không trung thực. Vì bắt tay là nghi thức xã hội quan trọng, việc có bàn tay dấp dính mồ hôi thường khiến người đó cảm thấy tự ti trong các buổi phỏng vấn hoặc gặp mặt lần đầu.

Dấu hiệu y tế quan trọng

Cụm từ 'cold and clammy' là một thuật ngữ mô tả triệu chứng quan trọng trong y học cấp cứu. Nếu da một người trở nên lạnh và dấp dính, đó có thể là dấu hiệu của tình trạng sốc, hạ đường huyết hoặc đau tim, đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức.