(Top Banner Ad)
slimy
B2
adjective B2 Chung

slimy

UK: /ˈslaɪmi/ • US: /ˈslaɪmi/

Nghĩa tiếng Việt

nhầy nhụa trơn nhớt giả tạo nịnh bợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with slime; having the properties of slime.

Vietnamese Meaning

Nhầy nhụa, trơn trượt, phủ đầy chất nhờn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocks near the waterfall were slimy with algae."

    "Những tảng đá gần thác nước nhầy nhụa vì tảo."

  • "The pond was covered in a slimy green film."

    "Cái ao được bao phủ bởi một lớp màng màu xanh lá cây nhầy nhụa."

  • "He's a slimy salesman who will say anything to make a sale."

    "Anh ta là một người bán hàng giả tạo, sẽ nói bất cứ điều gì để bán được hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slime chất nhờn, bùn, sình lầy
Noun sliminess sự nhờn, sự trơn trượt; tính cách đáng khinh
Verb to slime phủ chất nhờn lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sley-
Proto-Germanic
*slimaz
Old English
slim
English
slime
English
slimy

Từ chất nhờn đến cảm giác khó chịu

Từ 'slimy' bắt nguồn từ từ 'slime' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là chất nhờn, bùn lầy. Gốc sâu xa hơn là từ PIE *sley- có nghĩa là 'trơn trượt, dính'. Vì vậy, từ 'slimy' mang ý nghĩa gốc là phủ đầy chất nhờn, dính nhớp, và sau này phát triển thêm nghĩa bóng để chỉ người hoặc hành vi đáng khinh, không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'slimy' thường được dùng để mô tả bề mặt được bao phủ bởi chất nhờn, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, mô tả một người hoặc hành động đáng khinh, không đáng tin cậy. So với 'slippery' (trơn trượt), 'slimy' nhấn mạnh vào cảm giác nhầy nhụa hơn là chỉ sự trơn trượt đơn thuần. 'Slippery' có thể do nước hoặc dầu, còn 'slimy' thường do chất hữu cơ bị phân hủy hoặc tiết ra.

Prepositions

with

The surface is slimy *with* mud.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slimy
  • wet wet and slimy
    (ướt át và nhớp nháp)
  • green green and slimy
    (xanh rêu và trơn nhầy)
slimy + Noun
  • texture slimy texture
    (kết cấu trơn nhầy)
  • creature slimy creature
    (sinh vật trơn trượt (như ốc sên, đỉa))
  • trail a slimy trail
    (vệt nhớt, vệt chất nhầy)
  • person a slimy person
    (một người bẩn thỉu (về đạo đức), đáng khinh)
Verb + slimy
  • feel feel slimy
    (cảm thấy nhớp nháp/ghê tởm)
  • look look slimy
    (trông nhớp nháp/kinh tởm)

Idioms

  • a slimy character

    một kẻ đáng khinh, không đáng tin cậy, mờ ám (ám chỉ người có tính cách gian xảo, dối trá)

    "I don't trust him; he's always been a slimy character."

    (Tôi không tin hắn ta; hắn ta luôn là một kẻ mờ ám/gian xảo.)

  • a slimy politician

    một chính trị gia xảo quyệt, thiếu đạo đức (thường dùng để chỉ những người lợi dụng quyền lực, dối trá)

    "Many people view him as a slimy politician, full of empty promises."

    (Nhiều người coi ông ta là một chính trị gia xảo quyệt, đầy rẫy những lời hứa suông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slimy

adjective
Lật mặt

Nhầy nhụa, trơn trượt, phủ đầy chất nhờn.

"The rocks near the waterfall were slimy with algae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the pond was slimy, we decided not to swim.
Vì cái ao trơn nhớt, chúng tôi quyết định không bơi.
Phủ định
Although the surface appeared dry, it wasn't slimy when I touched it.
Mặc dù bề mặt có vẻ khô, nhưng nó không trơn nhớt khi tôi chạm vào.
Nghi vấn
If the rocks are slimy, should we wear gloves to climb?
Nếu những tảng đá trơn nhớt, chúng ta có nên đeo găng tay để leo trèo không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To describe the swamp as slimy is an understatement.
Mô tả đầm lầy là nhớp nháp là một cách nói giảm.
Phủ định
I chose not to touch the slimy creature.
Tôi đã chọn không chạm vào sinh vật nhớp nháp đó.
Nghi vấn
Why do they want to handle something so slimy?
Tại sao họ lại muốn chạm vào thứ gì đó quá nhớp nháp như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frog, slimy and green, hopped across the lily pad.
Con ếch, nhớp nháp và xanh lục, nhảy qua lá súng.
Phủ định
That's not slime, but simply a wet surface.
Đó không phải là chất nhờn, mà chỉ là một bề mặt ướt.
Nghi vấn
Is that handrail slimy, or is it just wet?
Lan can đó có nhớp nháp không, hay chỉ là ướt?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had touched that slimy frog, I would have washed my hands immediately.
Nếu tôi đã chạm vào con ếch nhớp nháp đó, tôi đã rửa tay ngay lập tức.
Phủ định
If the ground had not been so slimy after the rain, we wouldn't have slipped and fallen.
Nếu mặt đất không quá trơn trượt sau cơn mưa, chúng tôi đã không trượt chân và ngã.
Nghi vấn
Would you have eaten the oyster if it had looked slimy?
Bạn có ăn con hàu đó không nếu nó trông nhớp nháp?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slimy algae is being removed from the pond.
Tảo trơn đang được loại bỏ khỏi ao.
Phủ định
The slimy residue was not expected to be found on the equipment.
Không ai ngờ rằng cặn bẩn trơn trượt lại được tìm thấy trên thiết bị.
Nghi vấn
Was the slimy coating reported to be affecting the pipes?
Lớp phủ trơn trượt có được báo cáo là đang ảnh hưởng đến đường ống không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide recedes, the children will have been finding slimy seaweed on the beach for hours.
Đến lúc thủy triều rút, bọn trẻ sẽ đã tìm thấy những loại tảo biển nhớt nhúa trên bãi biển hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been feeling the slimy texture of the mud if she had worn gloves.
Cô ấy sẽ không cảm thấy kết cấu nhớt nhúa của bùn nếu cô ấy đeo găng tay.
Nghi vấn
Will the gardener have been removing the slimy slugs from the garden all morning?
Người làm vườn có đã loại bỏ những con sên nhớt nhúa khỏi khu vườn cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimy".

Sự liên tưởng đến đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'slimy' không chỉ mô tả bề mặt trơn nhớt mà còn thường được dùng để chỉ những người có đạo đức thấp kém, không đáng tin cậy, hoặc có hành vi gian xảo. Điều này xuất phát từ sự ghê tởm tự nhiên của con người đối với các loài vật trơn trượt như rắn, sên, và cũng ám chỉ sự 'bẩn thỉu' về mặt tinh thần.

Biểu tượng của sự khó chịu

Cảm giác 'slimy' thường gợi lên sự khó chịu, ghê tởm và né tránh. Nó gắn liền với những thứ không vệ sinh, ẩm ướt và có thể gây bệnh. Trong văn hóa đại chúng, các nhân vật phản diện hoặc quái vật thường được miêu tả là 'slimy' để tăng thêm yếu tố rùng rợn và kinh tởm.