unpleasantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unpleasant manner; disagreeably; offensively.
Vietnamese Meaning
Một cách khó chịu; một cách không vừa ý; một cách gây khó chịu; một cách bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room smelled unpleasantly of stale cigarette smoke."
"Căn phòng bốc mùi khó chịu của khói thuốc lá cũ."
-
"She smiled unpleasantly."
"Cô ấy cười một cách khó chịu."
-
"He spoke to her unpleasantly."
"Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thú vị |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, thú vị |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không dễ chịu |
| Noun | unpleasantness | sự khó chịu, điều khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'unpleasantly' diễn tả hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc trải qua một cách gây khó chịu, không thoải mái hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một trải nghiệm hoặc hành động. So với 'disagreeably', 'unpleasantly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự khó chịu về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold unpleasantly cold (lạnh một cách khó chịu)
-
surprised unpleasantly surprised (ngạc nhiên một cách khó chịu (tiêu cực))
-
bitter unpleasantly bitter (đắng một cách khó chịu)
-
strong unpleasantly strong (nồng/mạnh một cách khó chịu)
-
smell smell unpleasantly (có mùi khó chịu)
-
end end unpleasantly (kết thúc không mấy vui vẻ/khó chịu)
-
look look unpleasantly (at someone) (nhìn một cách khó chịu (ai đó))
Idioms
-
unpleasantly surprised
bất ngờ một cách tiêu cực, ngạc nhiên theo hướng không mong muốn
"She was unpleasantly surprised by the sudden increase in rent."
(Cô ấy đã bất ngờ một cách tiêu cực trước việc tiền thuê nhà đột ngột tăng.)
-
turn out unpleasantly
diễn biến/kết thúc không như ý, theo chiều hướng khó chịu
"The meeting could turn out unpleasantly if we don't prepare well."
(Cuộc họp có thể diễn biến khó chịu nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ.)
-
unpleasantly close
gần gũi một cách không thoải mái (thường do thiếu không gian hoặc sự riêng tư)
"The two houses were unpleasantly close, offering no privacy."
(Hai ngôi nhà ở gần nhau một cách không thoải mái, không có chút riêng tư nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpleasantly
Trạng từMột cách khó chịu; một cách không vừa ý; một cách gây khó chịu; một cách bực bội.
"The room smelled unpleasantly of stale cigarette smoke."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't acted so unpleasantly at the party last night. |
Tôi ước anh ta đã không cư xử khó chịu như vậy tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't speak so unpleasantly to her colleagues; it creates a tense atmosphere. |
Ước gì cô ấy đừng nói chuyện khó chịu với đồng nghiệp của mình; nó tạo ra một bầu không khí căng thẳng. |
| Nghi vấn | I wish he hadn't behaved so unpleasantly, do you think he'll apologize? |
Tôi ước anh ấy đã không cư xử khó chịu như vậy, bạn có nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasantly".
