(Top Banner Ad)
unpleasantly
B2
Trạng từ B2 Chung

unpleasantly

UK: /ʌnˈplɛzəntli/ • US: /ʌnˈplɛzəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó chịu một cách không thoải mái một cách gây bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unpleasant manner; disagreeably; offensively.

Vietnamese Meaning

Một cách khó chịu; một cách không vừa ý; một cách gây khó chịu; một cách bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room smelled unpleasantly of stale cigarette smoke."

    "Căn phòng bốc mùi khó chịu của khói thuốc lá cũ."

  • "She smiled unpleasantly."

    "Cô ấy cười một cách khó chịu."

  • "He spoke to her unpleasantly."

    "Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, thú vị
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Noun unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisir
Middle English
plesaunt
Old English
un-
Old English
-lice
Modern English
unpleasantly

Nguồn gốc của 'unpleasantly'

Từ 'unpleasantly' được hình thành từ ba phần chính: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), tính từ 'pleasant' (có nghĩa là 'dễ chịu, thú vị') và hậu tố '-ly' (biến tính từ thành trạng từ). Gốc của 'pleasant' bắt nguồn từ từ 'placere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm hài lòng' hoặc 'gây thích thú'. Vì vậy, 'unpleasantly' theo nghĩa đen có nghĩa là 'một cách không làm hài lòng' hoặc 'một cách gây khó chịu'.

Usage Note

Trạng từ 'unpleasantly' diễn tả hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc trải qua một cách gây khó chịu, không thoải mái hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một trải nghiệm hoặc hành động. So với 'disagreeably', 'unpleasantly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự khó chịu về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • cold unpleasantly cold
    (lạnh một cách khó chịu)
  • surprised unpleasantly surprised
    (ngạc nhiên một cách khó chịu (tiêu cực))
  • bitter unpleasantly bitter
    (đắng một cách khó chịu)
  • strong unpleasantly strong
    (nồng/mạnh một cách khó chịu)
Verb + Adverb
  • smell smell unpleasantly
    (có mùi khó chịu)
  • end end unpleasantly
    (kết thúc không mấy vui vẻ/khó chịu)
  • look look unpleasantly (at someone)
    (nhìn một cách khó chịu (ai đó))

Idioms

  • unpleasantly surprised

    bất ngờ một cách tiêu cực, ngạc nhiên theo hướng không mong muốn

    "She was unpleasantly surprised by the sudden increase in rent."

    (Cô ấy đã bất ngờ một cách tiêu cực trước việc tiền thuê nhà đột ngột tăng.)

  • turn out unpleasantly

    diễn biến/kết thúc không như ý, theo chiều hướng khó chịu

    "The meeting could turn out unpleasantly if we don't prepare well."

    (Cuộc họp có thể diễn biến khó chịu nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ.)

  • unpleasantly close

    gần gũi một cách không thoải mái (thường do thiếu không gian hoặc sự riêng tư)

    "The two houses were unpleasantly close, offering no privacy."

    (Hai ngôi nhà ở gần nhau một cách không thoải mái, không có chút riêng tư nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khó chịu; một cách không vừa ý; một cách gây khó chịu; một cách bực bội.

"The room smelled unpleasantly of stale cigarette smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't acted so unpleasantly at the party last night.
Tôi ước anh ta đã không cư xử khó chịu như vậy tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
If only she wouldn't speak so unpleasantly to her colleagues; it creates a tense atmosphere.
Ước gì cô ấy đừng nói chuyện khó chịu với đồng nghiệp của mình; nó tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
Nghi vấn
I wish he hadn't behaved so unpleasantly, do you think he'll apologize?
Tôi ước anh ấy đã không cư xử khó chịu như vậy, bạn có nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasantly".

Tầm quan trọng của sự dễ chịu trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một không khí 'dễ chịu' (pleasant) là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và các cuộc gặp gỡ. Việc làm điều gì đó 'unpleasantly' (một cách khó chịu) hoặc gây ra sự khó chịu thường bị xem là thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc không phù hợp, có thể dẫn đến sự xa cách hoặc hiểu lầm. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự lịch sự, tôn trọng không gian cá nhân và cảm xúc của người khác.

Đối mặt với sự thật khó chịu

Khái niệm 'unpleasant truths' (những sự thật khó chịu) hay 'bitter pills to swallow' (những viên thuốc đắng cần phải nuốt) phản ánh thái độ của văn hóa phương Tây đối với việc đối mặt với thực tế. Mặc dù sự thật có thể 'unpleasantly' (gây khó chịu) khi được tiết lộ hoặc chấp nhận, nhưng việc dũng cảm đối diện và xử lý nó thường được khuyến khích hơn là né tránh, vì nó dẫn đến sự minh bạch, sự thật và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả hơn về lâu dài.