(Top Banner Ad)
clamp
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Y học

clamp

UK: /klæmp/ • US: /klæmp/

Nghĩa tiếng Việt

cái kẹp cái vam kẹp chặt siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brace, band, or strap used to bind or constrict.

Vietnamese Meaning

Cái kẹp, cái vam, dụng cụ để kẹp chặt, siết chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put a clamp on the broken pieces to hold them together."

    "Anh ta đặt một cái kẹp lên các mảnh vỡ để giữ chúng lại với nhau."

  • "Use a clamp to hold the pipe in place."

    "Sử dụng kẹp để giữ ống tại chỗ."

  • "The surgeon used a clamp to stop the bleeding."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã dùng kẹp để cầm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clamp Cái kẹp, cái xiết, cùm (công cụ)
Verb clamp Kẹp chặt, xiết lại, giữ cố định
Noun clamper Người hoặc thiết bị thực hiện hành động kẹp
Noun clamping Sự kẹp, hành động siết chặt (thường dùng trong kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klam-
Middle Low German/Middle Dutch
klampe
Middle English
clamp

Nguồn gốc công cụ kẹp chặt

Từ “clamp” có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic thấp (như tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Đức Hạ cổ), nơi nó xuất hiện dưới dạng *klampe*, có nghĩa là một cái móc hoặc thanh sắt dùng để kẹp, giữ chặt. Từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là giữ hoặc ép chặt vật gì đó, phản ánh sự cần thiết của các công cụ cố định trong lao động thủ công.

Usage Note

Chỉ một thiết bị được sử dụng để giữ hai hoặc nhiều vật lại với nhau một cách chắc chắn. Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa, hoặc y học để giữ cố định.

Prepositions

on to

Clamp on/to something: kẹp lên/vào cái gì đó. Ví dụ: Clamp the wood to the workbench.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clamp (N)
  • heavy-duty heavy-duty clamp
    (Cái kẹp chịu tải nặng, kẹp công nghiệp)
  • surgical surgical clamp
    (Kẹp phẫu thuật (thường dùng để kẹp mạch máu))
Verb + clamp (N)
  • tighten tighten the clamp
    (Xiết chặt cái kẹp)
  • apply apply a clamp
    (Gắn (đặt) cái kẹp vào)
Verb + Preposition (Phrasal)
  • clamp down clamp down on
    (Đàn áp, kiểm soát nghiêm ngặt, cấm đoán mạnh mẽ)

Idioms

  • clamp down on sth

    Áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn cái gì đó (thường là hành vi xấu)

    "The school decided to clamp down on students using mobile phones in class."

    (Trường học quyết định kiểm soát nghiêm ngặt việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong lớp.)

  • put the clamps on someone/sth

    Áp đặt giới hạn, kiểm soát hoặc giới hạn tài chính chặt chẽ đối với ai/cái gì

    "The finance department put the clamps on all unnecessary expenditures."

    (Bộ phận tài chính đã siết chặt mọi khoản chi tiêu không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clamp

noun
Lật mặt

Cái kẹp, cái vam, dụng cụ để kẹp chặt, siết chặt.

"He put a clamp on the broken pieces to hold them together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should clamp the wood together before screwing it.
Bạn nên kẹp gỗ lại với nhau trước khi vặn vít.
Phủ định
He cannot clamp the metal pieces because they are too hot.
Anh ấy không thể kẹp các mảnh kim loại vì chúng quá nóng.
Nghi vấn
Could we clamp these parts overnight to ensure they are secure?
Chúng ta có thể kẹp các bộ phận này qua đêm để đảm bảo chúng được an toàn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will clamp the two pieces of wood together.
Người thợ mộc sẽ kẹp hai mảnh gỗ lại với nhau.
Phủ định
She did not clamp the metal sheet properly.
Cô ấy đã không kẹp tấm kim loại đúng cách.
Nghi vấn
Did he clamp the pipe before cutting it?
Anh ấy có kẹp ống trước khi cắt nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will be clamping the boards together tomorrow morning.
Người thợ mộc sẽ kẹp chặt các tấm ván lại với nhau vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be clamping down on illegal parking in this area anymore.
Họ sẽ không còn siết chặt việc đỗ xe trái phép ở khu vực này nữa.
Nghi vấn
Will the engineers be clamping the pipes before the inspection?
Các kỹ sư có kẹp chặt các đường ống trước khi kiểm tra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker is clamping the pipes together.
Người công nhân xây dựng đang kẹp các ống lại với nhau.
Phủ định
The mechanic isn't clamping the engine part right now.
Người thợ máy không kẹp bộ phận động cơ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they clamping down on illegal parking in the city?
Họ có đang trấn áp việc đỗ xe trái phép trong thành phố không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to clamp the wooden pieces together when he built furniture.
Ông tôi đã từng kẹp các mảnh gỗ lại với nhau khi ông đóng đồ nội thất.
Phủ định
I didn't use to clamp down on my spending, but now I'm more careful.
Tôi đã không từng kiểm soát chi tiêu của mình, nhưng bây giờ tôi cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Did they use to clamp the metal sheets during the welding process?
Họ đã từng kẹp các tấm kim loại trong quá trình hàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamp".

Cùm bánh xe phạt vi phạm

Ở nhiều thành phố phương Tây, “wheel clamps” (cùm kẹp bánh xe) là công cụ mà cảnh sát giao thông hoặc cơ quan quản lý đỗ xe sử dụng để vô hiệu hóa những chiếc xe hơi đậu trái phép hoặc chưa nộp phạt. Chủ xe buộc phải trả tiền phạt để cùm được mở khóa, đây là hình phạt phổ biến cho việc đỗ xe sai quy định.

Công cụ thiết yếu trong ngành mộc

Kẹp (clamp) là một trong những công cụ cơ bản và quan trọng nhất trong ngành mộc và kỹ thuật. Chúng đảm bảo các vật liệu được giữ yên hoàn hảo khi dán keo, khoan hoặc cắt, là nền tảng cho sự chính xác và độ bền của các sản phẩm thủ công và công nghiệp.