(Top Banner Ad)
vise
B2
danh từ B2 Công cụ, Cơ khí

vise

UK: /vaɪs/ • US: /vaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ê-tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with two jaws used to hold an object firmly in place while work is done on it, typically attached to a workbench.

Vietnamese Meaning

Một công cụ có hai hàm được sử dụng để giữ chặt một vật ở đúng vị trí trong khi đang thực hiện công việc trên nó, thường được gắn vào bàn làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He secured the piece of wood in a vise before cutting it."

    "Anh ấy cố định mảnh gỗ trong một cái ê-tô trước khi cắt nó."

  • "The mechanic tightened the bolt in the vise."

    "Người thợ máy siết chặt bu lông trong ê-tô."

  • "Make sure the workpiece is securely held in the vise."

    "Hãy chắc chắn rằng phôi được giữ chắc chắn trong ê-tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vise cái ê-tô, mỏ cặp
Verb vise kẹp chặt bằng ê-tô, mỏ cặp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitis
Latin (Vulgar)
*viscus
Old French
vis
English
vise

Nguồn Gốc Của "Vise"

Từ "vise" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vitis," có nghĩa là "dây leo." Nó phát triển thành "viscus" trong tiếng Latinh bình dân, và sau đó là "vis" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "vít." Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là một dụng cụ kẹp chặt vật gì đó.

Usage Note

Vise (hay vice trong tiếng Anh Anh) được sử dụng để kẹp giữ chặt vật liệu trong quá trình gia công, giúp người thợ có thể thao tác dễ dàng và chính xác. Nó khác với kìm (pliers) ở chỗ vise thường cố định và có lực kẹp lớn hơn, phù hợp cho các công việc nặng nhọc hơn. So với cờ lê (wrench), vise dùng để giữ vật liệu còn cờ lê dùng để vặn ốc vít.

Prepositions

in on

* **in a vise:** chỉ vị trí của vật được kẹp. Ví dụ: "The metal bar was clamped in a vise." (Thanh kim loại được kẹp trong một cái ê-tô). * **on a vise:** ít phổ biến hơn, có thể chỉ vị trí đặt ê-tô trên bàn làm việc. Ví dụ: "The vise is mounted on a sturdy workbench."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vise
  • bench vise
    (ê-tô bàn)
  • machine vise
    (ê-tô máy)
Verb + vise
  • clamp something in a vise
    (kẹp chặt cái gì đó vào ê-tô)
  • hold something in a vise
    (giữ cái gì đó trong ê-tô)

Idioms

  • have someone in a vise grip

    kiểm soát ai đó một cách chặt chẽ, nắm giữ ai đó trong tay

    "The dictator had the country in a vise grip."

    (Nhà độc tài nắm giữ đất nước trong một vòng kìm kẹp chặt chẽ.)

  • a vise-like grip

    một cái kẹp chặt như ê-tô

    "She held his hand in a vise-like grip."

    (Cô ấy nắm tay anh ấy một cách chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vise

danh từ
Lật mặt

Một công cụ có hai hàm được sử dụng để giữ chặt một vật ở đúng vị trí trong khi đang thực hiện công việc trên nó, thường được gắn vào bàn làm việc.

"He secured the piece of wood in a vise before cutting it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic used a vise, which held the metal firmly, to repair the engine.
Người thợ máy đã sử dụng một cái ê tô, cái mà giữ chặt kim loại, để sửa chữa động cơ.
Phủ định
The carpenter didn't use the vise, which was surprising, because the wood needed to be clamped tightly.
Người thợ mộc đã không sử dụng cái ê tô, điều này thật đáng ngạc nhiên, bởi vì gỗ cần được kẹp chặt.
Nghi vấn
Is that the vise, which you bought last week, that you're using to secure the pipe?
Đó có phải là cái ê tô, cái mà bạn đã mua tuần trước, mà bạn đang dùng để cố định ống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic used a vise: a tool to hold the metal firmly while he worked on it.
Người thợ máy đã sử dụng một cái ê-tô: một công cụ để giữ chặt kim loại trong khi anh ta làm việc trên nó.
Phủ định
He didn't need a vise: the parts were already tightly secured.
Anh ấy không cần một cái ê-tô: các bộ phận đã được cố định chặt chẽ.
Nghi vấn
Do you need a vise: a way to clamp down on the wood before you start carving?
Bạn có cần một cái ê-tô không: một cách để kẹp gỗ trước khi bạn bắt đầu chạm khắc?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic secured the metal piece in the vise.
Người thợ máy kẹp chặt miếng kim loại vào ê-tô.
Phủ định
He did not tighten the vise enough to hold the wood.
Anh ấy đã không siết chặt ê-tô đủ để giữ gỗ.
Nghi vấn
Did she use the vise to repair the broken clock?
Cô ấy có sử dụng ê-tô để sửa chiếc đồng hồ bị hỏng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal rod is held firmly in the vise.
Thanh kim loại được giữ chắc chắn trong ê-tô.
Phủ định
The wood was not secured in the vise properly.
Gỗ đã không được kẹp chặt vào ê-tô đúng cách.
Nghi vấn
Will the component be clamped in the vise for the welding process?
Liệu thành phần có được kẹp trong ê-tô cho quá trình hàn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had used a vise to secure the metal before he started welding.
Anh ấy đã sử dụng một cái ê-tô để cố định kim loại trước khi bắt đầu hàn.
Phủ định
She had not realized the vise was broken until she tried to tighten it.
Cô ấy đã không nhận ra cái ê-tô bị hỏng cho đến khi cô ấy cố gắng siết chặt nó.
Nghi vấn
Had they properly secured the wood in the vise before they began cutting?
Họ đã cố định gỗ đúng cách trong ê-tô trước khi bắt đầu cắt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vise".

Sử Dụng Ê-tô trong Nghề Mộc và Cơ Khí

Ê-tô là một công cụ quan trọng trong các nghề thủ công và công nghiệp như mộc, cơ khí và kim hoàn. Nó giúp cố định vật liệu để có thể thao tác chính xác và an toàn.