(Top Banner Ad)
clandestinely
C1
Trạng từ C1 Xã hội, Hành vi

clandestinely

UK: /klænˈdɛstɪnli/ • US: /klænˈdɛstɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bí mật một cách lén lút một cách giấu giếm trong bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secret and illicit way.

Vietnamese Meaning

Một cách bí mật và bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were clandestinely copied and distributed."

    "Các tài liệu đã được sao chép và phân phối một cách bí mật."

  • "They met clandestinely to discuss their plans."

    "Họ gặp nhau bí mật để thảo luận về kế hoạch của họ."

  • "The information was obtained clandestinely."

    "Thông tin đã được thu thập một cách bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clandestine Bí mật, lén lút (thường là bất hợp pháp hoặc được giấu kín)
Noun clandestineness Sự bí mật, tính chất lén lút
Adverb clandestinely Một cách bí mật, một cách lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clam
Latin
clandestinus
English (16th C.)
clandestine (Adj)
English (Modern)
clandestinely (Adv)

Bí mật sâu kín

Từ 'clandestinely' (một cách bí mật) xuất phát từ tính từ 'clandestine', mà gốc rễ lại là từ Latin 'clandestinus', có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'lén lút'. Từ gốc Latin cổ hơn nữa là 'clam', nghĩa là 'một cách bí mật'. Điều này nhấn mạnh rằng hành động này không chỉ đơn thuần là riêng tư mà thường là được giấu kín khỏi công chúng, chính quyền, hoặc vì mục đích bất hợp pháp.

Usage Note

Từ 'clandestinely' thường được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện một cách lén lút, kín đáo, thường là để tránh bị phát hiện hoặc bị ngăn cản. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động có thể là sai trái, bất hợp pháp, hoặc không được phép. So với các từ đồng nghĩa như 'secretly' (bí mật), 'covertly' (che đậy), 'furtively' (lén lút), 'surreptitiously' (giấu giếm), 'clandestinely' nhấn mạnh vào tính chất bất hợp pháp hoặc không được chấp nhận của hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Clandestinely (Hành động)
  • meet meet clandestinely
    (Gặp gỡ một cách bí mật/lén lút)
  • operate operate clandestinely
    (Vận hành/hoạt động ngầm)
  • communicate communicate clandestinely
    (Liên lạc một cách bí mật (qua mật mã, v.v.))
Adjective/Participle + Clandestinely (Được thực hiện)
  • arranged arranged clandestinely
    (Được sắp xếp một cách kín đáo/lén lút)
  • conducted conducted clandestinely
    (Được tiến hành bí mật/thầm kín (ví dụ: một cuộc điều tra))

Idioms

  • To work/live clandestinely

    Làm việc/sống chui lủi, bí mật (thường ám chỉ hoạt động ngầm)

    "During the war, the resistance movement lived and worked clandestinely."

    (Trong suốt cuộc chiến, phong trào kháng chiến đã sống và làm việc một cách bí mật.)

  • Information obtained clandestinely

    Thông tin thu được một cách lén lút/ngầm

    "The journalist published data that was obtained clandestinely from the company files."

    (Nhà báo đã công bố dữ liệu được thu thập lén lút từ các hồ sơ của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clandestinely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bí mật và bất hợp pháp.

"The documents were clandestinely copied and distributed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed the note clandestinely while the teacher was writing on the board.
Anh ấy lén lút chuyền tờ giấy khi giáo viên đang viết trên bảng.
Phủ định
She didn't slip the message clandestinely because she was afraid of getting caught, although she wanted to.
Cô ấy đã không lén lút chuyền tin nhắn vì sợ bị bắt, mặc dù cô ấy muốn làm vậy.
Nghi vấn
Did they meet clandestinely after everyone else had left, or was it just a rumor?
Họ có gặp nhau bí mật sau khi mọi người đã rời đi không, hay đó chỉ là tin đồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestinely".

Bối cảnh gián điệp và tình báo

'Clandestinely' là một từ thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và tin tức liên quan đến hoạt động gián điệp, tình báo (espionage) hoặc các cơ quan bí mật. Nó gợi lên hình ảnh các cuộc họp đêm khuya, trao đổi mật mã, và các hoạt động mà chính phủ muốn che giấu.

Sự khác biệt với 'Secretly'

Mặc dù 'clandestinely' và 'secretly' đều có nghĩa là 'bí mật', nhưng 'clandestinely' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường hàm ý tính bất hợp pháp, sự không được chấp thuận, hoặc ý đồ che giấu nghiêm trọng hơn, trong khi 'secretly' có thể chỉ là một bí mật vô hại hoặc bất ngờ.