(Top Banner Ad)
surreptitiously
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Xã hội

surreptitiously

UK: /ˌsʌrəpˈtɪʃəsli/ • US: /ˌsɜːrəpˈtɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lén lút một cách bí mật rón rén thấm ngầm âm thầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that attempts to avoid notice or attention; secretively.

Vietnamese Meaning

Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý hoặc bị phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He surreptitiously slipped the note under her door."

    "Anh ta lén lút nhét tờ giấy dưới cửa nhà cô ấy."

  • "The cat surreptitiously crept towards the bird."

    "Con mèo lén lút bò về phía con chim."

  • "She surreptitiously glanced at her watch."

    "Cô ấy liếc trộm đồng hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective surreptitious lén lút, bí mật, kín đáo
Noun surreptitiousness sự lén lút, sự bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
rapere
Latin
surripere
Latin
surrepticius
English
surreptitious
English
surreptitiously

Nguồn gốc bí mật

Từ 'surreptitiously' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'surripere', có nghĩa là 'cướp đi, lấy đi một cách lén lút'. 'Surripere' lại được ghép từ tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bí mật') và động từ 'rapere' (nghĩa là 'nắm lấy, chộp lấy'). Điều này khắc họa rõ nét ý nghĩa của 'surreptitiously' là hành động được thực hiện một cách lén lút, bí mật, như thể 'lén lút chộp lấy' một điều gì đó mà không muốn người khác biết.

Usage Note

Từ 'surreptitiously' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách bí mật để tránh bị người khác phát hiện hoặc can thiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động có thể bị coi là sai trái, không được chấp nhận hoặc đơn giản là muốn giữ kín. So sánh với 'secretly' (bí mật), 'surreptitiously' mang sắc thái cẩn trọng và có ý đồ che giấu cao hơn. Trong khi 'secretly' chỉ đơn giản là không công khai, 'surreptitiously' ám chỉ một nỗ lực chủ động để tránh bị phát hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surreptitiously
  • glance glance surreptitiously
    (liếc trộm, nhìn lén)
  • slip slip surreptitiously away/out/into
    (lén lút lẻn đi/chuồn ra/chui vào)
  • move move surreptitiously
    (di chuyển một cách lén lút)
  • pass pass something surreptitiously
    (lén lút trao/đưa cái gì đó)
  • take take something surreptitiously
    (lén lút lấy cái gì đó)
Adverb + surreptitiously (less common, often redundant)
  • almost almost surreptitiously
    (gần như một cách lén lút)

Idioms

  • to glance surreptitiously at someone/something

    liếc trộm, nhìn lén ai/cái gì đó một cách kín đáo để không bị phát hiện

    "She glanced surreptitiously at her watch during the boring lecture."

    (Cô ấy liếc trộm đồng hồ trong suốt buổi giảng bài nhàm chán.)

  • to slip surreptitiously out of/into a place

    lén lút chuồn ra khỏi hoặc lẻn vào một nơi nào đó mà không gây chú ý

    "He managed to slip surreptitiously out of the meeting when no one was looking."

    (Anh ấy đã xoay sở chuồn ra khỏi cuộc họp một cách lén lút khi không ai để ý.)

  • to pass something surreptitiously to someone

    lén lút đưa/trao một vật gì đó cho ai mà không muốn người khác biết

    "The student passed a note surreptitiously to her friend during the exam."

    (Học sinh đó lén lút đưa một mẩu giấy cho bạn của mình trong giờ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surreptitiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý hoặc bị phát hiện.

"He surreptitiously slipped the note under her door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He surreptitiously slipped the note into her hand.
Anh ấy lén lút nhét tờ giấy vào tay cô ấy.
Phủ định
She didn't surreptitiously take the money; it was a misunderstanding.
Cô ấy không hề lén lút lấy tiền; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Why did he surreptitiously leave the party?
Tại sao anh ấy lại lén lút rời khỏi bữa tiệc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He surreptitiously slipped the note under her door.
Anh ấy lén lút nhét tờ giấy dưới cửa nhà cô ấy.
Phủ định
Did she not surreptitiously glance at his exam paper?
Cô ấy đã không lén lút liếc nhìn bài thi của anh ấy sao?
Nghi vấn
Are they acting surreptitiously?
Họ có đang hành động một cách lén lút không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has surreptitiously slipped the note into her pocket.
Anh ấy đã lén lút nhét tờ giấy vào túi của cô ấy.
Phủ định
They haven't surreptitiously observed us at the meeting.
Họ đã không lén lút quan sát chúng ta tại cuộc họp.
Nghi vấn
Has she surreptitiously taken the last cookie?
Cô ấy đã lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surreptitiously".

Nghệ thuật gián điệp và bí mật

Từ các điệp viên trong phim ảnh đến những nhà hoạt động bí mật ngoài đời thực, hành động 'surreptitiously' là cốt lõi của hoạt động tình báo. Thông tin được thu thập một cách kín đáo, các cuộc gặp gỡ diễn ra lén lút để tránh bị phát hiện. Khía cạnh này thường được lãng mạn hóa và khắc họa sâu sắc trong văn hóa phương Tây qua vô số phim ảnh và tiểu thuyết về điệp viên, nơi sự bí mật và khéo léo là chìa khóa thành công.

Những bất ngờ và bí mật tốt đẹp

Không phải lúc nào 'surreptitiously' cũng mang hàm ý tiêu cực về sự lén lút hay gian lận. Trong văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ (surprise party) hoặc một lời cầu hôn bí mật (surprise proposal) thường đòi hỏi những hành động lén lút để duy trì yếu tố bất ngờ. Mục đích là để mang lại niềm vui lớn hơn và sự ngạc nhiên thú vị cho người được nhận, chứng tỏ rằng sự bí mật có thể được sử dụng cho những điều tốt đẹp.