(Top Banner Ad)
furtively
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Mô tả

furtively

UK: /ˈfɜːtɪvli/ • US: /ˈfɜːrtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút bí mật giấu giếm vụng trộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you want to keep something secret and do not want to be noticed.

Vietnamese Meaning

Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He glanced furtively over his shoulder."

    "Anh ta liếc nhìn qua vai một cách lén lút."

  • "She furtively slipped the note under the door."

    "Cô ấy lén lút nhét tờ giấy dưới cửa."

  • "The cat watched the bird furtively."

    "Con mèo quan sát con chim một cách lén lút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective furtive lén lút, vụng trộm, bí mật
Noun furtiveness sự lén lút, sự vụng trộm, sự kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fur
Latin
furtivus
Old French
furtif
English
furtive
English
furtively

Nguồn gốc bí mật của 'Furtively'

Từ 'furtively' (một cách lén lút) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ chữ 'fur', có nghĩa là 'kẻ trộm'. Từ 'fur' sau đó phát triển thành 'furtivus' (mang tính chất của kẻ trộm, lén lút), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'furtif'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17 với nghĩa 'bí mật, lén lút'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả hành động được thực hiện một cách kín đáo, như của một kẻ trộm đang cố gắng không bị phát hiện.

Usage Note

"Furtively" diễn tả hành động được thực hiện một cách bí mật vì người thực hiện muốn tránh bị phát hiện, thường vì họ đang làm điều gì đó không nên hoặc không muốn người khác biết. Nó nhấn mạnh vào sự kín đáo và cẩn trọng để che giấu hành động. Khác với 'secretly' mang nghĩa chung chung hơn về việc giữ bí mật, 'furtively' đặc biệt ám chỉ hành động lén lút.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + furtively
  • glance glance furtively
    (liếc nhìn lén lút)
  • look look furtively
    (nhìn trộm, nhìn lén)
  • move move furtively
    (di chuyển lén lút, rón rén)
  • whisper whisper furtively
    (thì thầm lén lút)
  • observe observe furtively
    (quan sát một cách lén lút)

Idioms

  • cast a furtive glance

    liếc nhìn lén lút, đưa mắt nhìn trộm

    "He cast a furtive glance at the clock, hoping no one would notice how bored he was."

    (Anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách lén lút, hy vọng không ai nhận ra mình chán nản đến mức nào.)

  • exchange furtive looks

    trao đổi ánh mắt lén lút, nhìn nhau đầy ẩn ý

    "The two conspirators exchanged furtive looks across the room."

    (Hai kẻ đồng lõa trao đổi ánh mắt lén lút qua căn phòng.)

  • make a furtive movement

    thực hiện một cử động lén lút, hành động kín đáo

    "She made a furtive movement to hide the letter under her desk."

    (Cô ấy lén lút giấu lá thư xuống dưới bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furtively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý.

"He glanced furtively over his shoulder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will furtively glance at the answers during the test.
Anh ấy sẽ lén lút liếc nhìn đáp án trong bài kiểm tra.
Phủ định
She is not going to furtively slip the note under his door; she will give it to him directly.
Cô ấy sẽ không lén lút nhét tờ giấy dưới cửa nhà anh ấy; cô ấy sẽ đưa trực tiếp cho anh ấy.
Nghi vấn
Will they furtively observe the meeting from the shadows?
Liệu họ có lén lút quan sát cuộc họp từ trong bóng tối không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' furtive glances revealed their plan to cheat on the test.
Những cái nhìn lén lút của các học sinh đã tiết lộ kế hoạch gian lận trong bài kiểm tra của họ.
Phủ định
The boys' and girls' furtive whispers weren't unnoticed by the teacher.
Những lời thì thầm lén lút của các bạn nam và nữ sinh không hề bị giáo viên bỏ qua.
Nghi vấn
Was the company director's furtive behavior a sign of his guilty conscience?
Hành vi lén lút của giám đốc công ty có phải là dấu hiệu của sự cắn rứt lương tâm của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furtively".

Sự kín đáo và bí mật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'furtively' (lén lút, kín đáo) thường gắn liền với những điều cấm kỵ, sự xấu hổ, hoặc những hành động có thể bị đánh giá tiêu cực nếu bị phát hiện. Nó có thể xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, điệp viên, nơi các nhân vật thường phải hành động một cách bí mật để đạt được mục tiêu hoặc tránh bị lộ tẩy. Đôi khi, nó cũng mô tả những 'niềm vui tội lỗi' (guilty pleasures) mà người ta muốn tận hưởng mà không bị ai biết.

Ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu không lời

Hành động 'furtively' cũng liên quan đến ngôn ngữ cơ thể. Một 'cái liếc nhìn lén lút' (a furtive glance) hay 'một cử động kín đáo' (a furtive movement) có thể truyền tải thông điệp về sự lo lắng, sợ hãi, hoặc ý định che giấu điều gì đó mà không cần lời nói. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp không lời và thường được khai thác trong phim ảnh, văn học để tạo kịch tính hoặc gợi mở về tâm lý nhân vật.