furtively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you want to keep something secret and do not want to be noticed.
Vietnamese Meaning
Một cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He glanced furtively over his shoulder."
"Anh ta liếc nhìn qua vai một cách lén lút."
-
"She furtively slipped the note under the door."
"Cô ấy lén lút nhét tờ giấy dưới cửa."
-
"The cat watched the bird furtively."
"Con mèo quan sát con chim một cách lén lút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | furtive | lén lút, vụng trộm, bí mật |
| Noun | furtiveness | sự lén lút, sự vụng trộm, sự kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Furtively" diễn tả hành động được thực hiện một cách bí mật vì người thực hiện muốn tránh bị phát hiện, thường vì họ đang làm điều gì đó không nên hoặc không muốn người khác biết. Nó nhấn mạnh vào sự kín đáo và cẩn trọng để che giấu hành động. Khác với 'secretly' mang nghĩa chung chung hơn về việc giữ bí mật, 'furtively' đặc biệt ám chỉ hành động lén lút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glance glance furtively (liếc nhìn lén lút)
-
look look furtively (nhìn trộm, nhìn lén)
-
move move furtively (di chuyển lén lút, rón rén)
-
whisper whisper furtively (thì thầm lén lút)
-
observe observe furtively (quan sát một cách lén lút)
Idioms
-
cast a furtive glance
liếc nhìn lén lút, đưa mắt nhìn trộm
"He cast a furtive glance at the clock, hoping no one would notice how bored he was."
(Anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách lén lút, hy vọng không ai nhận ra mình chán nản đến mức nào.)
-
exchange furtive looks
trao đổi ánh mắt lén lút, nhìn nhau đầy ẩn ý
"The two conspirators exchanged furtive looks across the room."
(Hai kẻ đồng lõa trao đổi ánh mắt lén lút qua căn phòng.)
-
make a furtive movement
thực hiện một cử động lén lút, hành động kín đáo
"She made a furtive movement to hide the letter under her desk."
(Cô ấy lén lút giấu lá thư xuống dưới bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furtively
Trạng từMột cách lén lút, bí mật, cố gắng tránh bị chú ý.
"He glanced furtively over his shoulder."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will furtively glance at the answers during the test. |
Anh ấy sẽ lén lút liếc nhìn đáp án trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | She is not going to furtively slip the note under his door; she will give it to him directly. |
Cô ấy sẽ không lén lút nhét tờ giấy dưới cửa nhà anh ấy; cô ấy sẽ đưa trực tiếp cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they furtively observe the meeting from the shadows? |
Liệu họ có lén lút quan sát cuộc họp từ trong bóng tối không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' furtive glances revealed their plan to cheat on the test. |
Những cái nhìn lén lút của các học sinh đã tiết lộ kế hoạch gian lận trong bài kiểm tra của họ. |
| Phủ định | The boys' and girls' furtive whispers weren't unnoticed by the teacher. |
Những lời thì thầm lén lút của các bạn nam và nữ sinh không hề bị giáo viên bỏ qua. |
| Nghi vấn | Was the company director's furtive behavior a sign of his guilty conscience? |
Hành vi lén lút của giám đốc công ty có phải là dấu hiệu của sự cắn rứt lương tâm của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furtively".
