(Top Banner Ad)
covertly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Chính trị, Quân sự

covertly

UK: /ˈkɒvɜːtli/ • US: /ˈkoʊvɜːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật lén lút thầm kín ngấm ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secret or disguised manner; not openly or explicitly expressed or conducted.

Vietnamese Meaning

Một cách bí mật hoặc ngụy trang; không công khai hoặc thể hiện/tiến hành một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligence agency covertly gathered information about the suspect."

    "Cơ quan tình báo đã bí mật thu thập thông tin về nghi phạm."

  • "The police were covertly observing the suspect's house."

    "Cảnh sát đang bí mật quan sát nhà của nghi phạm."

  • "She covertly slipped the note under his door."

    "Cô ấy lén lút nhét tờ giấy dưới cửa nhà anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective covert che giấu, bí mật, ngấm ngầm
Noun covertness sự che giấu, sự bí mật, tính ngấm ngầm
Verb cover che, đậy, bao phủ
Noun cover vỏ bọc, sự che đậy, nơi ẩn náu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
covert
Modern English
covertly

Từ 'Che Phủ' đến 'Lén Lút'

Từ 'covertly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperire', có nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'. Ý tưởng về việc được 'che phủ' đã dần phát triển để chỉ hành động được giấu kín, không bị nhìn thấy. Ngày nay, nó mang ý nghĩa thực hiện một việc gì đó một cách bí mật, lén lút để không ai phát hiện.

Họ Hàng Với 'Tấm Che Đầu'

Một từ thú vị cùng gốc với 'covert' là 'kerchief' (khăn tay, khăn choàng). Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'couvrechef', nghĩa đen là 'che đầu'. Cả hai từ đều chia sẻ gốc 'che phủ', nhưng một từ phát triển thành ý nghĩa bí mật, trong khi từ kia chỉ một vật dụng thông thường.

Usage Note

Từ 'covertly' thường được dùng để mô tả các hành động được thực hiện một cách lén lút, nhằm tránh bị phát hiện. Nó nhấn mạnh tính chất bí mật và có chủ ý che giấu của hành động đó. So với 'secretly', 'covertly' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hoạt động có tổ chức hoặc có tính chất quan trọng hơn, ví dụ như các chiến dịch tình báo hoặc các giao dịch kinh doanh bí mật. 'Secretly' có thể đơn giản chỉ là một hành động cá nhân được giữ kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covertly
  • act covertly
    (hành động lén lút / bí mật)
  • operate covertly
    (hoạt động ngầm)
  • work covertly
    (làm việc bí mật)
  • meet covertly
    (gặp gỡ bí mật)
  • record covertly
    (ghi âm / ghi hình lén)
  • support covertly
    (ngấm ngầm hỗ trợ)
Adverb + covertly
  • so covertly
    (một cách kín đáo đến vậy)
  • quite covertly
    (khá kín đáo / bí mật)
  • almost covertly
    (gần như là bí mật)

Idioms

  • a covert operation

    Một chiến dịch ngầm, một hoạt động bí mật (thường do tình báo, quân đội hoặc cảnh sát thực hiện).

    "The CIA is known for conducting covert operations in foreign countries."

    (CIA nổi tiếng với việc thực hiện các chiến dịch ngầm ở nước ngoài.)

  • to be under covert surveillance

    Bị giám sát ngầm, bị theo dõi một cách bí mật.

    "The suspect did not know he was under covert surveillance for three months."

    (Nghi phạm không hề biết mình đã bị giám sát ngầm trong suốt ba tháng.)

  • to covertly film someone

    Quay phim, ghi hình ai đó một cách lén lút.

    "It is illegal to covertly film people in their private homes."

    (Việc lén lút quay phim người khác trong nhà riêng của họ là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covertly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bí mật hoặc ngụy trang; không công khai hoặc thể hiện/tiến hành một cách rõ ràng.

"The intelligence agency covertly gathered information about the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy covertly entered the building.
Điệp viên bí mật xâm nhập tòa nhà.
Phủ định
Only covertly did he manage to pass the guards, undetected by any security cameras.
Chỉ bằng cách bí mật anh ta mới có thể vượt qua lính canh, không bị phát hiện bởi bất kỳ camera an ninh nào.
Nghi vấn
Did he covertly obtain the information, or was it provided willingly?
Anh ta có bí mật lấy được thông tin không, hay nó được cung cấp một cách tự nguyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covertly".

Điệp viên và Chiến tranh Lạnh

Từ 'covertly' và đặc biệt là cụm từ 'covert operation' gắn liền với thế giới điệp viên. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh này được khắc họa đậm nét qua các tiểu thuyết và phim ảnh về Chiến tranh Lạnh, với các cơ quan tình báo như CIA (Mỹ) và KGB (Liên Xô) luôn hành động bí mật. Nhân vật James Bond là một ví dụ điển hình của một điệp viên hoạt động ngầm.

Chiến Dịch Chìm (Sting Operations)

Trong lĩnh vực thực thi pháp luật ở các nước phương Tây, cảnh sát thường tiến hành các 'sting operations'. Đây là những chiến dịch mà các sĩ quan cảnh sát hoạt động 'covertly', giả dạng thành tội phạm để thu thập bằng chứng và bắt giữ các băng nhóm tội phạm thật. Chủ đề này rất phổ biến trong các bộ phim và chương trình truyền hình về tội phạm.