clang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm thanh lớn, vang dội của kim loại hoặc một loạt âm thanh như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clang of the blacksmith's hammer echoed through the village."
"Tiếng búa của thợ rèn vang vọng khắp ngôi làng."
-
"The prison doors clanged shut."
"Cánh cửa nhà tù đóng sầm lại."
-
"The knight's armor clanged as he walked."
"Bộ áo giáp của hiệp sĩ kêu leng keng khi anh ta bước đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clang' thường dùng để chỉ âm thanh kim loại va chạm mạnh, tạo ra tiếng vang lớn và kéo dài. Nó gợi tả sự mạnh mẽ và đôi khi khó chịu của âm thanh.
Prepositions
'Clang of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vật thể tạo ra âm thanh. Ví dụ: 'the clang of the hammer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud a loud clang (một tiếng keng lớn)
-
metallic a metallic clang (một tiếng keng kim loại vang lên)
-
sudden a sudden clang (một tiếng keng đột ngột)
-
bells bells clang (chuông kêu vang)
-
swords swords clang (kiếm va vào nhau loảng xoảng)
-
chains chains clang (xích kêu loảng xoảng)
-
hear hear a clang (nghe thấy một tiếng keng)
-
produce produce a clang (tạo ra một tiếng keng)
Idioms
-
the clang of the prison gate
Tiếng cửa nhà tù đóng lại (ám chỉ sự mất tự do hoàn toàn, số phận đã định)
"When he heard the clang of the prison gate, he knew his old life was over."
(Khi anh ta nghe tiếng cửa nhà tù đóng lại, anh ta biết cuộc đời cũ của mình đã kết thúc.)
-
the clang of the bell
Tiếng chuông vang lên (thường dùng để báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc một sự kiện, một hiệp đấu)
"At the clang of the bell, the two boxers rushed forward."
(Khi tiếng chuông vang lên, hai võ sĩ lao vào nhau.)
-
the clang of doom
Tiếng chuông báo điềm gở, tiếng chuông tử thần (ám chỉ điềm báo của một thảm họa sắp xảy ra)
"The factory closure had the clang of doom for the small town's economy."
(Việc đóng cửa nhà máy là tiếng chuông báo điềm gở cho nền kinh tế thị trấn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clang
nounÂm thanh lớn, vang dội của kim loại hoặc một loạt âm thanh như vậy.
"The clang of the blacksmith's hammer echoed through the village."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blacksmith will be clanging his hammer against the metal all morning. |
Người thợ rèn sẽ đang gõ búa vào kim loại suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | The construction crew won't be clanging those pipes together before 7 AM. |
Đội xây dựng sẽ không đang va chạm những ống nước đó trước 7 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Will the church bells be clanging at noon tomorrow? |
Liệu chuông nhà thờ có đang ngân vang vào giữa trưa ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clang".
