(Top Banner Ad)
clang
B2
noun B2 Âm thanh

clang

UK: /klæŋ/ • US: /klæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng loảng xoảng tiếng keng kêu loảng xoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, resonant metallic sound or series of sounds.

Vietnamese Meaning

Âm thanh lớn, vang dội của kim loại hoặc một loạt âm thanh như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clang of the blacksmith's hammer echoed through the village."

    "Tiếng búa của thợ rèn vang vọng khắp ngôi làng."

  • "The prison doors clanged shut."

    "Cánh cửa nhà tù đóng sầm lại."

  • "The knight's armor clanged as he walked."

    "Bộ áo giáp của hiệp sĩ kêu leng keng khi anh ta bước đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clang tiếng keng, tiếng va đập lớn (thường của kim loại)
Verb clang kêu keng, va vào nhau tạo tiếng lớn; làm cho vang lên
Noun clangor tiếng keng ồn ào, tiếng va đập lớn liên hồi
Adjective clangorous ồn ào, vang dội (do tiếng keng)
Noun (gerund) clanging tiếng keng; sự kêu keng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clangen
English
clang

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'clang' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ (Middle English), xuất phát trực tiếp từ việc mô phỏng âm thanh. Nó bắt chước tiếng va đập lớn, vang dội của kim loại hoặc các vật thể cứng khác. Vì vậy, khi bạn nghe thấy một tiếng keng lớn, bạn đang nghe thấy chính nguồn gốc của từ này!

Usage Note

Từ 'clang' thường dùng để chỉ âm thanh kim loại va chạm mạnh, tạo ra tiếng vang lớn và kéo dài. Nó gợi tả sự mạnh mẽ và đôi khi khó chịu của âm thanh.

Prepositions

of

'Clang of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vật thể tạo ra âm thanh. Ví dụ: 'the clang of the hammer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clang (Noun)
  • loud a loud clang
    (một tiếng keng lớn)
  • metallic a metallic clang
    (một tiếng keng kim loại vang lên)
  • sudden a sudden clang
    (một tiếng keng đột ngột)
Noun + clang (Verb)
  • bells bells clang
    (chuông kêu vang)
  • swords swords clang
    (kiếm va vào nhau loảng xoảng)
  • chains chains clang
    (xích kêu loảng xoảng)
Verb + clang (Noun)
  • hear hear a clang
    (nghe thấy một tiếng keng)
  • produce produce a clang
    (tạo ra một tiếng keng)

Idioms

  • the clang of the prison gate

    Tiếng cửa nhà tù đóng lại (ám chỉ sự mất tự do hoàn toàn, số phận đã định)

    "When he heard the clang of the prison gate, he knew his old life was over."

    (Khi anh ta nghe tiếng cửa nhà tù đóng lại, anh ta biết cuộc đời cũ của mình đã kết thúc.)

  • the clang of the bell

    Tiếng chuông vang lên (thường dùng để báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc một sự kiện, một hiệp đấu)

    "At the clang of the bell, the two boxers rushed forward."

    (Khi tiếng chuông vang lên, hai võ sĩ lao vào nhau.)

  • the clang of doom

    Tiếng chuông báo điềm gở, tiếng chuông tử thần (ám chỉ điềm báo của một thảm họa sắp xảy ra)

    "The factory closure had the clang of doom for the small town's economy."

    (Việc đóng cửa nhà máy là tiếng chuông báo điềm gở cho nền kinh tế thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clang

noun
Lật mặt

Âm thanh lớn, vang dội của kim loại hoặc một loạt âm thanh như vậy.

"The clang of the blacksmith's hammer echoed through the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blacksmith will be clanging his hammer against the metal all morning.
Người thợ rèn sẽ đang gõ búa vào kim loại suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The construction crew won't be clanging those pipes together before 7 AM.
Đội xây dựng sẽ không đang va chạm những ống nước đó trước 7 giờ sáng.
Nghi vấn
Will the church bells be clanging at noon tomorrow?
Liệu chuông nhà thờ có đang ngân vang vào giữa trưa ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clang".

Chuông và tín hiệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng chuông (thường tạo ra âm thanh 'clang') có vai trò quan trọng trong việc báo hiệu và đánh dấu các sự kiện. Chuông nhà thờ báo giờ cầu nguyện, đám cưới hoặc tang lễ. Chuông trường học báo hiệu giờ học bắt đầu hoặc kết thúc. Trong boxing, tiếng chuông báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc mỗi hiệp đấu.

Âm thanh của lao động

Tiếng 'clang' cũng gắn liền với các nghề thủ công truyền thống như rèn kim loại. Âm thanh búa đập vào sắt nung đỏ, tạo ra tiếng keng vang dội, là biểu tượng của sự lao động cần mẫn và sáng tạo của người thợ rèn.