(Top Banner Ad)
clash
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Quan hệ quốc tế

clash

UK: /klæʃ/ • US: /klæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột va chạm đối đầu trái ngược bất đồng chỏi nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict; a violent confrontation or collision.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột; một cuộc đối đầu hoặc va chạm dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a violent clash between the police and protesters."

    "Đã có một cuộc xung đột dữ dội giữa cảnh sát và người biểu tình."

  • "The government's policies clashed with the public's expectations."

    "Các chính sách của chính phủ đã xung đột với kỳ vọng của công chúng."

  • "Her dress sense often clashes with her conservative upbringing."

    "Gu ăn mặc của cô ấy thường trái ngược với sự giáo dục bảo thủ của cô."

  • "The sound of the waves clashing against the rocks was deafening."

    "Âm thanh sóng vỗ vào đá rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clash Sự va chạm, xung đột, sự đối đầu
Verb clash Va chạm; mâu thuẫn; không hợp nhau (màu sắc)
Adjective clashing Đối chọi, xung khắc, không hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
clash
Origin
Imitative/Expressive

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ "clash" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Nó được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeic), được tạo ra để mô phỏng chính xác âm thanh của hai vật cứng, đặc biệt là kim loại, va vào nhau một cách đột ngột và mạnh mẽ, như tiếng kiếm hoặc tiếng chuông lớn.

Usage Note

Từ 'clash' thường ám chỉ một sự đối đầu mạnh mẽ, gay gắt, có thể mang tính bạo lực hoặc không đồng ý sâu sắc về ý kiến, quan điểm. Nó mạnh hơn 'disagreement' (sự bất đồng) và có thể dẫn đến xung đột thực sự.

Prepositions

with between

'Clash with' thường dùng để chỉ sự xung đột với một cá nhân, nhóm, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'His ideas clash with mine.' (Ý kiến của anh ấy xung đột với tôi). 'Clash between' dùng để chỉ sự xung đột giữa hai hoặc nhiều đối tượng, nhóm. Ví dụ: 'A clash between two rival gangs.' (Một cuộc xung đột giữa hai băng đảng đối địch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clash (Noun)
  • culture culture clash
    (Sự va chạm văn hóa)
  • major a major clash
    (Một cuộc xung đột lớn)
  • sharp a sharp clash
    (Sự đối đầu gay gắt)
Verb + clash (Noun)
  • avoid avoid a clash
    (Tránh một cuộc va chạm/xung đột)
  • cause cause a clash
    (Gây ra sự đối đầu)
Clash + Preposition (Verb)
  • with clash with authority
    (Đối đầu/mâu thuẫn với chính quyền)
  • over clash over reforms
    (Tranh chấp về các cải cách)

Idioms

  • clash of titans

    Cuộc đối đầu của những người khổng lồ/những đối thủ mạnh nhất

    "The final football match was a true clash of titans."

    (Trận chung kết bóng đá là một cuộc đối đầu thực sự giữa những người khổng lồ.)

  • clash with the schedule

    Trùng lịch, chồng chéo thời gian

    "I can't attend the meeting because it clashes with my flight schedule."

    (Tôi không thể tham dự cuộc họp vì nó bị trùng với lịch bay của tôi.)

  • your colors clash

    Màu sắc (của trang phục) không hợp nhau/xung khắc

    "That pink shirt really clashes with your orange trousers."

    (Chiếc áo sơ mi màu hồng đó thực sự không hợp với chiếc quần màu cam của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clash

Danh từ
Lật mặt

Sự xung đột; một cuộc đối đầu hoặc va chạm dữ dội.

"There was a violent clash between the police and protesters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clash".

Va Chạm Văn Hóa (Culture Clash)

Đây là một thuật ngữ xã hội học quan trọng, mô tả sự căng thẳng, xung đột hoặc hiểu lầm xảy ra khi hai nhóm người có hệ thống giá trị, phong tục, niềm tin hoặc thái độ sống khác biệt phải tiếp xúc hoặc chung sống. Nó thường xảy ra trong quá trình di cư hoặc toàn cầu hóa.

Màu Sắc Đối Chọi trong Nghệ Thuật

Trong nghệ thuật và thiết kế, thuật ngữ 'clash' được dùng để chỉ việc sử dụng các màu sắc nằm đối diện nhau trên bánh xe màu (complementary colors) hoặc các họa tiết không tương đồng một cách cố ý để tạo ra sự tương phản mạnh, thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, nếu không cố ý, nó thường bị coi là lỗi thời trang.