(Top Banner Ad)
interlocking
B2
Tính từ B2 Tổng quát

interlocking

UK: /ˌɪntəˈlɒkɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈlɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết khớp với nhau khóa liên động gắn kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected in such a way that each part holds the others together.

Vietnamese Meaning

Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interlocking bricks formed a strong wall."

    "Những viên gạch liên kết với nhau tạo thành một bức tường vững chắc."

  • "The interlocking pattern of the floor tiles created a visually appealing design."

    "Kiểu dáng liên kết của gạch lát sàn tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác."

  • "The safety mechanism relies on an interlocking system."

    "Cơ chế an toàn dựa trên một hệ thống khóa liên động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interlock khóa chặt vào nhau; ăn khớp với nhau; liên kết
Noun interlock sự khóa chặt; sự ăn khớp; sự liên kết
Adjective interlocked đã được khóa chặt với nhau; đã được ăn khớp; liên kết chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
loc
Middle English
interlock
Modern English
interlocking

Nguồn gốc của 'interlocking'

Từ 'interlocking' được hình thành từ tiền tố La-tinh 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, xen kẽ') và gốc động từ 'lock' (khóa, chốt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Ghép lại, nó mô tả hành động hoặc trạng thái các vật được khóa chặt, lồng vào nhau, ăn khớp hoặc gắn kết với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất hoặc một mạng lưới liên kết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hệ thống được thiết kế để kết nối chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau. Gợi ý sự ổn định và chắc chắn do sự liên kết này mang lại. Khác với 'connecting' (kết nối) ở chỗ 'interlocking' nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau.
Diễn tả hành động hoặc quá trình các bộ phận gắn kết với nhau. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.

Prepositions

with

'Interlocking with' diễn tả sự kết nối và liên kết lẫn nhau với một đối tượng khác. Ví dụ: 'The pieces are interlocking with each other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Interlocking + Noun
  • pieces interlocking pieces
    (các mảnh ghép lồng vào nhau)
  • gears interlocking gears
    (các bánh răng ăn khớp)
  • system an interlocking system
    (một hệ thống liên kết chặt chẽ)
  • fingers interlocking fingers
    (các ngón tay đan vào nhau)
  • relationships interlocking relationships
    (các mối quan hệ đan xen, gắn kết)

Idioms

  • interlocking puzzle pieces

    các mảnh ghép của trò chơi xếp hình lồng vào nhau

    "Children often enjoy connecting interlocking puzzle pieces to form a picture."

    (Trẻ em thường thích nối các mảnh ghép lồng vào nhau của trò chơi xếp hình để tạo thành một bức tranh.)

  • interlocking directorates

    các giám đốc kiêm nhiệm (người cùng làm giám đốc ở nhiều công ty khác nhau, tạo nên sự liên kết)

    "The study revealed several interlocking directorates among competing companies."

    (Nghiên cứu đã tiết lộ một số trường hợp giám đốc kiêm nhiệm giữa các công ty cạnh tranh.)

  • interlocking interests

    các lợi ích đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau

    "The two countries have interlocking interests in regional stability."

    (Hai quốc gia có những lợi ích đan xen chặt chẽ trong việc duy trì ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlocking

Tính từ
Lật mặt

Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.

"The interlocking bricks formed a strong wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlocking".

Trò chơi Lego và Xếp hình

Khái niệm 'interlocking' được thể hiện rõ ràng nhất trong các trò chơi phổ biến như Lego hoặc trò xếp hình (jigsaw puzzles). Các mảnh ghép của Lego và puzzle được thiết kế để lồng vào nhau một cách chính xác, cho phép người chơi xây dựng nên các cấu trúc phức tạp hoặc hoàn thành một bức tranh lớn từ nhiều phần nhỏ. Đây là ví dụ tuyệt vời về cách các bộ phận riêng lẻ có thể tạo nên một thể thống nhất khi được 'interlock' với nhau.

Biểu tượng của sự gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa, các vật thể lồng vào nhau (như nhẫn cưới đan vào nhau, các mắt xích) thường là biểu tượng của sự thống nhất, gắn kết, mối quan hệ bền chặt hoặc cam kết vĩnh cửu. Chúng đại diện cho ý tưởng rằng các cá thể hoặc yếu tố riêng lẻ có thể kết nối với nhau để tạo thành một sức mạnh lớn hơn, một sự phụ thuộc lẫn nhau không thể tách rời.