interlocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected in such a way that each part holds the others together.
Vietnamese Meaning
Được kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interlocking bricks formed a strong wall."
"Những viên gạch liên kết với nhau tạo thành một bức tường vững chắc."
-
"The interlocking pattern of the floor tiles created a visually appealing design."
"Kiểu dáng liên kết của gạch lát sàn tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác."
-
"The safety mechanism relies on an interlocking system."
"Cơ chế an toàn dựa trên một hệ thống khóa liên động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc hệ thống được thiết kế để kết nối chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau. Gợi ý sự ổn định và chắc chắn do sự liên kết này mang lại. Khác với 'connecting' (kết nối) ở chỗ 'interlocking' nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau.
Diễn tả hành động hoặc quá trình các bộ phận gắn kết với nhau. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
Prepositions
'Interlocking with' diễn tả sự kết nối và liên kết lẫn nhau với một đối tượng khác. Ví dụ: 'The pieces are interlocking with each other.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pieces interlocking pieces (các mảnh ghép lồng vào nhau)
-
gears interlocking gears (các bánh răng ăn khớp)
-
system an interlocking system (một hệ thống liên kết chặt chẽ)
-
fingers interlocking fingers (các ngón tay đan vào nhau)
-
relationships interlocking relationships (các mối quan hệ đan xen, gắn kết)
Idioms
-
interlocking puzzle pieces
các mảnh ghép của trò chơi xếp hình lồng vào nhau
"Children often enjoy connecting interlocking puzzle pieces to form a picture."
(Trẻ em thường thích nối các mảnh ghép lồng vào nhau của trò chơi xếp hình để tạo thành một bức tranh.)
-
interlocking directorates
các giám đốc kiêm nhiệm (người cùng làm giám đốc ở nhiều công ty khác nhau, tạo nên sự liên kết)
"The study revealed several interlocking directorates among competing companies."
(Nghiên cứu đã tiết lộ một số trường hợp giám đốc kiêm nhiệm giữa các công ty cạnh tranh.)
-
interlocking interests
các lợi ích đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau
"The two countries have interlocking interests in regional stability."
(Hai quốc gia có những lợi ích đan xen chặt chẽ trong việc duy trì ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interlocking
Tính từĐược kết nối theo cách mà mỗi phần giữ các phần khác lại với nhau.
"The interlocking bricks formed a strong wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlocking".
