grasp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seize and hold firmly; to understand (a problem or subject) completely.
Vietnamese Meaning
Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu đáo (một vấn đề hoặc chủ đề).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grasped his hand tightly."
"Cô ấy nắm chặt tay anh ấy."
-
"I couldn't grasp what he was saying."
"Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì."
-
"She grasped the opportunity with both hands."
"Cô ấy nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'nắm bắt', 'grasp' thường ám chỉ một hành động nhanh chóng và dứt khoát. Khi mang nghĩa 'hiểu', 'grasp' nhấn mạnh sự thấu hiểu hoàn toàn, không hời hợt. So sánh với 'understand', 'grasp' có phần mạnh mẽ hơn, thể hiện sự nắm bắt trọn vẹn.
Prepositions
grasp at something: Cố gắng nắm lấy (cả nghĩa đen và bóng). grasp of something: Sự hiểu biết về cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a grasp of something (nắm bắt, hiểu được điều gì đó)
-
have have a firm grasp of something (có sự hiểu biết vững chắc về điều gì đó)
-
lose lose one's grasp of something (mất khả năng hiểu hoặc kiểm soát điều gì đó)
-
tighten tighten one's grasp (on something) (siết chặt sự kiểm soát/nắm giữ (một vật/tình huống nào đó))
-
firm a firm grasp (sự nắm giữ chặt chẽ; sự hiểu biết vững vàng)
-
good a good grasp (sự hiểu biết tốt)
-
full a full grasp (sự hiểu biết đầy đủ, toàn diện)
-
out out of one's grasp (ngoài tầm với, không thể đạt được)
-
within within one's grasp (trong tầm tay, có thể đạt được)
Idioms
-
Grasp the nettle
Đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm, giải quyết vấn đề trực tiếp
"The company had to grasp the nettle and make some tough decisions about layoffs."
(Công ty phải dũng cảm đối mặt với khó khăn và đưa ra những quyết định khó khăn về việc sa thải.)
-
Beyond one's grasp
Ngoài tầm với, không thể hiểu hoặc đạt được
"The complex theory was completely beyond her grasp."
(Lý thuyết phức tạp hoàn toàn nằm ngoài khả năng hiểu của cô ấy.)
-
Slip from one's grasp
Tuột khỏi tầm tay, mất quyền kiểm soát hoặc cơ hội
"The victory seemed to slip from their grasp in the final minutes."
(Chiến thắng dường như tuột khỏi tay họ trong những phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasp
Động từNắm chặt, túm lấy; hiểu thấu đáo (một vấn đề hoặc chủ đề).
"She grasped his hand tightly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp".
