(Top Banner Ad)
embrace
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

embrace

UK: /ɪmˈbreɪs/ • US: /ɪmˈbreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ôm hoan nghênh chấp nhận tiếp nhận đón nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hug (someone) tightly.

Vietnamese Meaning

Ôm chặt (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They embraced each other after years of separation."

    "Họ ôm chầm lấy nhau sau nhiều năm xa cách."

  • "The senator embraced the President warmly."

    "Thượng nghị sĩ ôm nồng nhiệt Tổng thống."

  • "The town embraced the new shopping center."

    "Thị trấn hoan nghênh trung tâm mua sắm mới."

  • "Embrace your fears and overcome them."

    "Hãy đối mặt với nỗi sợ hãi và vượt qua chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace ôm, vòng tay ôm; đón nhận, chấp nhận (ý tưởng, cơ hội, thử thách)
Noun embrace cái ôm, sự ôm ấp; sự đón nhận, sự chấp nhận
Adjective embracing ôm ấp, bao trùm (ví dụ: an embracing gesture - cử chỉ ôm ấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
imbracchiare
Old French
embracier
Middle English
embracen
English
embrace

Nguồn gốc của 'ôm' và 'đón nhận'

Từ 'embrace' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin muộn 'imbracchiare', mang nghĩa đen là 'đặt vào vòng tay'. Từ đó, nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'embracier' (ôm chặt trong vòng tay) và tiếng Anh Trung cổ 'embracen' trước khi trở thành 'embrace' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi về hành động ôm ấp thể chất và ý nghĩa ẩn dụ về sự chấp nhận, đón nhận vẫn được bảo tồn và phát triển qua thời gian.

Usage Note

Chỉ hành động ôm thể hiện sự yêu thương, chào đón, hoặc an ủi. Thường mang tính thân mật và gần gũi hơn 'hug'.

Prepositions

with

'Embrace with' thường được dùng để diễn tả hành động ôm với một cảm xúc hoặc mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She embraced him with relief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embrace (Ôm/Đón nhận như thế nào?)
  • warmly warmly embrace
    (ôm nồng nhiệt, đón nhận nồng nhiệt)
  • tightly tightly embrace
    (ôm chặt)
  • eagerly eagerly embrace
    (háo hức đón nhận)
  • fully fully embrace
    (hoàn toàn chấp nhận/đón nhận)
Noun + embrace (Một cái ôm/sự đón nhận như thế nào?)
  • a warm a warm embrace
    (một cái ôm ấm áp)
  • a loving a loving embrace
    (một cái ôm yêu thương)
  • a tight a tight embrace
    (một cái ôm chặt)
  • a public a public embrace
    (một cái ôm chốn công cộng)
embrace + Noun (Đón nhận/Chấp nhận cái gì?)
  • change embrace change
    (đón nhận sự thay đổi)
  • opportunity embrace opportunity
    (nắm bắt cơ hội)
  • diversity embrace diversity
    (đón nhận sự đa dạng)
  • a challenge embrace a challenge
    (chấp nhận một thử thách)
  • a new idea embrace a new idea
    (tiếp thu một ý tưởng mới)

Idioms

  • embrace something with open arms

    Chào đón hoặc chấp nhận điều gì đó một cách nồng nhiệt, nhiệt tình và sẵn lòng.

    "The community embraced the new initiative with open arms, hoping it would bring positive changes."

    (Cộng đồng đón nhận sáng kiến mới một cách nồng nhiệt, hy vọng nó sẽ mang lại những thay đổi tích cực.)

  • embrace life

    Sống một cách trọn vẹn, đầy nhiệt huyết và tích cực, tận hưởng mọi khía cạnh của cuộc sống.

    "After overcoming her illness, she decided to embrace life and pursue all her dreams."

    (Sau khi vượt qua bệnh tật, cô ấy quyết định sống trọn vẹn và theo đuổi mọi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embrace

Động từ
Lật mặt

Ôm chặt (ai đó).

"They embraced each other after years of separation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embrace".

Cái ôm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái ôm (embrace/hug) là một hình thức giao tiếp phổ biến và quan trọng. Nó được dùng để chào hỏi, an ủi, bày tỏ tình cảm, sự ủng hộ hoặc chúc mừng giữa bạn bè, gia đình và thậm chí là những người quen biết. Cái ôm thường được coi là một cử chỉ ấm áp, thân thiện, tượng trưng cho sự gần gũi và chấp nhận, dù mức độ phổ biến có thể khác nhau tùy từng quốc gia hoặc vùng miền.

Tinh thần 'đón nhận' điều mới trong xã hội hiện đại

Nghĩa bóng của 'embrace' (đón nhận, chấp nhận) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đổi mới. Đó là tinh thần cởi mở, sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới, sự thay đổi, hoặc đối mặt với thách thức. Khả năng 'embrace change' (đón nhận sự thay đổi) thường được coi là yếu tố then chốt để phát triển và thích nghi trong một thế giới không ngừng biến động.