(Top Banner Ad)
classism
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học

classism

UK: /ˈklɑːsɪzəm/ • US: /ˈklæsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phân biệt giai cấp sự phân biệt đối xử giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice against or in favor of people belonging to a particular social class.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử hoặc ưu ái đối với những người thuộc một tầng lớp xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classism is a pervasive issue that affects access to opportunities."

    "Chủ nghĩa phân biệt giai cấp là một vấn đề lan rộng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận cơ hội."

  • "The politician was accused of classism for his remarks about the working class."

    "Chính trị gia bị cáo buộc phân biệt giai cấp vì những phát biểu của ông về tầng lớp công nhân."

  • "Classism can manifest in subtle forms of discrimination."

    "Chủ nghĩa phân biệt giai cấp có thể biểu hiện dưới những hình thức phân biệt đối xử tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class giai cấp, tầng lớp (xã hội); lớp học
Adjective classist có tính phân biệt giai cấp
Noun classist người theo chủ nghĩa phân biệt giai cấp
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, sự xếp loại
Adjective classless không có giai cấp, bình đẳng về giai cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
English
class
Greek
-ismos
English
-ism
English
classism

Nguồn gốc từ 'classism'

Từ 'classism' xuất hiện vào thế kỷ 20, là sự kết hợp của danh từ 'class' (giai cấp, tầng lớp xã hội) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, hệ thống niềm tin hoặc hành động). Do đó, 'classism' dùng để chỉ chủ nghĩa phân biệt đối xử, thành kiến hoặc định kiến dựa trên tầng lớp xã hội, một khái niệm tương tự như phân biệt chủng tộc (racism) hay phân biệt giới tính (sexism).

Usage Note

Classism thường thể hiện qua các thái độ, hành vi hoặc hệ thống thể chế, tạo ra hoặc củng cố bất bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội. Nó có thể biểu hiện một cách công khai hoặc ngấm ngầm. Khác với 'prejudice' (định kiến) nói chung, 'classism' đặc biệt đề cập đến định kiến dựa trên địa vị xã hội.

Prepositions

in against

Sử dụng 'in classism' để chỉ một yếu tố, khía cạnh hoặc ví dụ cụ thể của chủ nghĩa phân biệt giai cấp. Ví dụ: 'This policy is rooted in classism.' Sử dụng 'against classism' để chỉ hành động phản đối hoặc chống lại chủ nghĩa phân biệt giai cấp. Ví dụ: 'They are fighting against classism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classism
  • blatant blatant classism
    (chủ nghĩa phân biệt giai cấp trắng trợn)
  • systemic systemic classism
    (chủ nghĩa phân biệt giai cấp mang tính hệ thống)
  • institutional institutional classism
    (chủ nghĩa phân biệt giai cấp thể chế)
  • subtle subtle classism
    (chủ nghĩa phân biệt giai cấp tinh vi/khó nhận thấy)
Verb + classism
  • combat combat classism
    (chống lại chủ nghĩa phân biệt giai cấp)
  • address address classism
    (giải quyết/đối phó với chủ nghĩa phân biệt giai cấp)
  • experience experience classism
    (phải chịu đựng sự phân biệt giai cấp)
Noun + of + classism
  • forms forms of classism
    (các hình thức phân biệt giai cấp)
  • victims victims of classism
    (nạn nhân của sự phân biệt giai cấp)

Idioms

  • The insidious nature of classism

    Bản chất thâm độc của chủ nghĩa phân biệt giai cấp

    "The report highlighted the insidious nature of classism, showing how it subtly affects people's lives."

    (Báo cáo đã làm nổi bật bản chất thâm độc của chủ nghĩa phân biệt giai cấp, cho thấy cách nó ảnh hưởng tinh vi đến cuộc sống con người.)

  • Classism is alive and well

    Chủ nghĩa phân biệt giai cấp vẫn còn tồn tại và hoạt động mạnh

    "Despite progress, many argue that classism is alive and well in our society, especially in certain industries."

    (Bất chấp những tiến bộ, nhiều người cho rằng chủ nghĩa phân biệt giai cấp vẫn còn tồn tại và hoạt động mạnh trong xã hội chúng ta, đặc biệt là trong một số ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classism

Noun
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử hoặc ưu ái đối với những người thuộc một tầng lớp xã hội cụ thể.

"Classism is a pervasive issue that affects access to opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the blatant classism in that policy is appalling!
Ồ, sự phân biệt giai cấp trắng trợn trong chính sách đó thật đáng kinh tởm!
Phủ định
Ugh, that's not just a difference of opinion; it's classist and unacceptable!
Chà, đó không chỉ là sự khác biệt về quan điểm; nó mang tính phân biệt giai cấp và không thể chấp nhận được!
Nghi vấn
Good heavens, is that comment really indicative of deep-seated classism?
Lạy Chúa, liệu bình luận đó có thực sự cho thấy sự phân biệt giai cấp ăn sâu bén rễ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many societies exhibit classism, even if unintentionally.
Nhiều xã hội thể hiện sự phân biệt giai cấp, ngay cả khi không cố ý.
Phủ định
Not only is the company classist in its hiring practices, but it also fails to promote diversity within its existing workforce.
Công ty không chỉ phân biệt giai cấp trong thực tiễn tuyển dụng mà còn không thúc đẩy sự đa dạng trong lực lượng lao động hiện tại của mình.
Nghi vấn
Should we tolerate classist attitudes in our community, our efforts towards equality will be undermined.
Nếu chúng ta dung thứ cho thái độ phân biệt giai cấp trong cộng đồng, những nỗ lực hướng tới bình đẳng của chúng ta sẽ bị suy yếu.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has always been accused of having classist policies.
Tổ chức này luôn bị cáo buộc có các chính sách phân biệt giai cấp.
Phủ định
The school has not addressed the issues of classism among its students.
Trường học vẫn chưa giải quyết các vấn đề phân biệt giai cấp giữa các học sinh.
Nghi vấn
Has the government implemented any programs to combat classism in the workplace?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ chương trình nào để chống lại sự phân biệt giai cấp tại nơi làm việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classism".

Sự phân biệt giai cấp trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, phân biệt giai cấp không chỉ thể hiện qua tài sản mà còn qua các dấu hiệu tinh tế như giọng điệu, cách ăn mặc, trình độ học vấn hay nơi ở. Những dấu hiệu này có thể dẫn đến định kiến và hạn chế cơ hội, ngay cả khi không có luật pháp nào quy định rõ ràng về phân biệt giai cấp.

Ước mơ Mỹ và thực tế

Khái niệm 'Ước mơ Mỹ' (American Dream) hứa hẹn cơ hội thăng tiến xã hội dựa trên nỗ lực cá nhân, bất kể xuất thân. Tuy nhiên, thực tế thường cho thấy chủ nghĩa phân biệt giai cấp vẫn là một rào cản lớn đối với nhiều người, hạn chế khả năng di chuyển lên các tầng lớp xã hội cao hơn, bất kể sự cố gắng của họ.