(Top Banner Ad)
social prejudice
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

social prejudice

UK: /ˈsəʊʃəl ˈpredʒʊdɪs/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈpredʒədɪs/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến xã hội thành kiến xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preconceived judgments or opinions, often negative, about a person or group based on their social characteristics, such as race, ethnicity, gender, religion, or sexual orientation.

Vietnamese Meaning

Định kiến xã hội là những phán xét hoặc ý kiến định sẵn, thường mang tính tiêu cực, về một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm xã hội của họ, chẳng hạn như chủng tộc, dân tộc, giới tính, tôn giáo hoặc khuynh hướng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social prejudice can prevent individuals from accessing equal opportunities."

    "Định kiến xã hội có thể ngăn cản các cá nhân tiếp cận các cơ hội bình đẳng."

  • "The report highlighted the prevalence of social prejudice in the workplace."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự phổ biến của định kiến xã hội tại nơi làm việc."

  • "Combating social prejudice requires education and awareness."

    "Đấu tranh chống lại định kiến xã hội đòi hỏi giáo dục và nâng cao nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prejudice sự định kiến, thành kiến
Adjective prejudiced có định kiến, mang nặng thành kiến
Verb prejudge phán xét trước, định kiến trước
Adjective prejudicial có hại, gây bất lợi (đặc biệt về mặt pháp lý hoặc danh tiếng)
Adjective unprejudiced không định kiến, vô tư
Adjective social thuộc xã hội, có tính chất xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praejudicium
Old French
prejudice
English
prejudice

Nguồn gốc của 'prejudice'

Từ 'prejudice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praejudicium', có nghĩa là 'phán xét trước' hoặc 'sự định giá trước'. Nó là sự kết hợp của 'prae-' (trước) và 'judicium' (phán xét, quyết định). Ban đầu, nó có thể chỉ một bản án sơ bộ hoặc một quyết định được đưa ra trước khi có đầy đủ bằng chứng. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành ý nghĩa tiêu cực hơn là một ý kiến tiêu cực được hình thành mà không có lý do hoặc kinh nghiệm thực tế.

Sự kết hợp 'social prejudice'

Tính từ 'social' (thuộc xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh, đồng loại). Khi 'social' kết hợp với 'prejudice', nó tạo thành cụm từ 'social prejudice' (định kiến xã hội), nhấn mạnh rằng định kiến này không chỉ là của một cá nhân mà là một thái độ, niềm tin tiêu cực phổ biến, được nuôi dưỡng hoặc thể hiện trong một nhóm hoặc cộng đồng xã hội, thường dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tầng lớp xã hội, v.v.

Usage Note

“Prejudice” (định kiến) nói chung ám chỉ một ý kiến hình thành trước khi có thông tin đầy đủ. Khi kết hợp với “social”, nó nhấn mạnh rằng định kiến này dựa trên các đặc điểm xã hội, thường dẫn đến phân biệt đối xử. Cần phân biệt với “discrimination” (phân biệt đối xử), là hành động dựa trên định kiến.

Prepositions

against towards

“Social prejudice against [group/person]” chỉ định kiến chống lại một nhóm hoặc cá nhân cụ thể. Ví dụ: Social prejudice against immigrants. “Social prejudice towards [group/person]” chỉ định kiến hướng tới một nhóm hoặc cá nhân cụ thể, thường mang ý nghĩa tiêu cực nhưng đôi khi có thể trung lập hoặc tích cực (hiếm gặp và thường sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social prejudice
  • deep-seated deep-seated social prejudice
    (định kiến xã hội ăn sâu, bám rễ)
  • widespread widespread social prejudice
    (định kiến xã hội phổ biến rộng rãi)
  • racial racial social prejudice
    (định kiến xã hội về chủng tộc)
  • gender gender social prejudice
    (định kiến xã hội về giới tính)
  • overt overt social prejudice
    (định kiến xã hội công khai, rõ ràng)
  • subtle subtle social prejudice
    (định kiến xã hội tinh tế, khó nhận biết)
Verb + social prejudice
  • combat combat social prejudice
    (chống lại định kiến xã hội)
  • overcome overcome social prejudice
    (vượt qua định kiến xã hội)
  • challenge challenge social prejudice
    (thách thức/phản đối định kiến xã hội)
  • perpetuate perpetuate social prejudice
    (duy trì, làm cho định kiến xã hội tiếp diễn)
  • harbor harbor social prejudice
    (nuôi dưỡng định kiến xã hội)
  • experience experience social prejudice
    (trải nghiệm/phải chịu định kiến xã hội)
social prejudice + Verb
  • exists social prejudice exists
    (định kiến xã hội tồn tại)
  • persists social prejudice persists
    (định kiến xã hội vẫn còn/dai dẳng)
  • affects social prejudice affects
    (định kiến xã hội ảnh hưởng đến)

Idioms

  • a breeding ground for social prejudice

    một mảnh đất màu mỡ/nơi sản sinh ra định kiến xã hội

    "Lack of education can often be a breeding ground for social prejudice."

    (Thiếu giáo dục thường có thể là mảnh đất màu mỡ cho định kiến xã hội.)

  • to fall prey to social prejudice

    trở thành nạn nhân của định kiến xã hội

    "Many talented individuals fall prey to social prejudice in their careers."

    (Nhiều cá nhân tài năng trở thành nạn nhân của định kiến xã hội trong sự nghiệp của họ.)

  • to dismantle social prejudice

    tháo dỡ/phá bỏ định kiến xã hội

    "It takes collective effort to dismantle deeply entrenched social prejudice."

    (Cần có nỗ lực chung để phá bỏ những định kiến xã hội đã ăn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social prejudice

Danh từ
Lật mặt

Định kiến xã hội là những phán xét hoặc ý kiến định sẵn, thường mang tính tiêu cực, về một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm xã hội của họ, chẳng hạn như chủng tộc, dân tộc, giới tính, tôn giáo hoặc khuynh hướng tình dục.

"Social prejudice can prevent individuals from accessing equal opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social prejudice".

Thiên kiến ngầm (Implicit Bias)

Thiên kiến ngầm là những thái độ hoặc định kiến vô thức mà chúng ta có về các nhóm người khác nhau. Chúng được hình thành từ kinh nghiệm sống, môi trường và thông tin chúng ta tiếp nhận. Những thiên kiến này có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của chúng ta mà không hề hay biết, góp phần duy trì định kiến xã hội ngay cả khi chúng ta tin mình là người công bằng.

Sức mạnh của Giáo dục và Đa dạng

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại định kiến xã hội bằng cách cung cấp kiến thức, thúc đẩy tư duy phản biện và phát triển sự đồng cảm. Cùng với đó, việc thúc đẩy đa dạng và hòa nhập trong xã hội và nơi làm việc giúp mọi người tiếp xúc với các quan điểm và trải nghiệm khác nhau, từ đó làm giảm định kiến và xây dựng một cộng đồng cởi mở hơn.