(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ piano
A2

piano

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đàn piano dương cầm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Piano'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nhạc cụ bàn phím lớn với búa gõ vào các dây đàn đã được chỉnh, tạo ra âm thanh.

Definition (English Meaning)

A large keyboard musical instrument with hammers that strike tuned strings, producing sounds.

Ví dụ Thực tế với 'Piano'

  • "She plays the piano beautifully."

    "Cô ấy chơi piano rất hay."

  • "He is learning to play the piano."

    "Anh ấy đang học chơi piano."

  • "The concert featured a piano concerto."

    "Buổi hòa nhạc có một bản concerto cho piano."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Piano'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: piano
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Piano'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Piano là một nhạc cụ dây phím. Nó thường được chơi solo hoặc được sử dụng trong một nhóm nhạc hoặc dàn nhạc. Có nhiều loại piano khác nhau, bao gồm piano đứng (upright piano), piano lớn (grand piano), và piano điện (electric piano). Từ 'piano' thường ám chỉ đến piano acoustic (piano cơ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Piano'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)