piano
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large keyboard musical instrument with hammers that strike tuned strings, producing sounds.
Vietnamese Meaning
Một loại nhạc cụ bàn phím lớn với búa gõ vào các dây đàn đã được chỉnh, tạo ra âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays the piano beautifully."
"Cô ấy chơi piano rất hay."
-
"He is learning to play the piano."
"Anh ấy đang học chơi piano."
-
"The concert featured a piano concerto."
"Buổi hòa nhạc có một bản concerto cho piano."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pianist | Người chơi đàn piano, nghệ sĩ dương cầm |
| Adjective | pianistic | Thuộc về đàn piano hoặc cách chơi piano |
| Noun | pianoforte | Tên đầy đủ của đàn piano, hoặc đàn piano đời đầu |
| Noun | grand piano | Đại dương cầm (đàn piano lớn nằm ngang) |
| Noun | upright piano | Đàn piano đứng (dạng tủ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Piano là một nhạc cụ dây phím. Nó thường được chơi solo hoặc được sử dụng trong một nhóm nhạc hoặc dàn nhạc. Có nhiều loại piano khác nhau, bao gồm piano đứng (upright piano), piano lớn (grand piano), và piano điện (electric piano). Từ 'piano' thường ám chỉ đến piano acoustic (piano cơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand piano (đại dương cầm)
-
upright upright piano (đàn piano đứng)
-
digital digital piano (đàn piano điện tử)
-
classical classical piano (piano cổ điển)
-
old an old piano (một cây đàn piano cũ)
-
play play the piano (chơi đàn piano)
-
practice practice the piano (luyện tập piano)
-
tune tune a piano (lên dây đàn piano)
-
perform on perform on the piano (biểu diễn bằng đàn piano)
-
lesson piano lesson (buổi học piano)
-
player piano player (người chơi piano)
-
music piano music (nhạc piano)
-
key piano key (phím đàn piano)
Idioms
-
play the piano
Chơi đàn piano
"She learned to play the piano at a young age."
(Cô ấy học chơi đàn piano từ khi còn nhỏ.)
-
tickle the ivories
Chơi đàn piano (thường là một cách thân mật, vui vẻ)
"He loves to tickle the ivories at parties, entertaining everyone."
(Anh ấy thích chơi đàn piano vui vẻ trong các bữa tiệc, làm mọi người giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piano
danh từMột loại nhạc cụ bàn phím lớn với búa gõ vào các dây đàn đã được chỉnh, tạo ra âm thanh.
"She plays the piano beautifully."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The piano was tuned yesterday. |
Cây đàn piano đã được lên dây ngày hôm qua. |
| Phủ định | The piano is not being played at the moment. |
Cây đàn piano hiện không được chơi. |
| Nghi vấn | Will the piano be moved to the concert hall? |
Liệu cây đàn piano có được chuyển đến phòng hòa nhạc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a piano in her living room. |
Cô ấy có một cây đàn piano trong phòng khách. |
| Phủ định | Do they have a piano in the music room? |
Họ có một cây đàn piano trong phòng âm nhạc không? |
| Nghi vấn | Is that a piano? |
Đó có phải là một cây đàn piano không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piano".
