(Top Banner Ad)
piano
A2
danh từ A2 Âm nhạc

piano

UK: /piˈænəʊ/ • US: /piˈænoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đàn piano dương cầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large keyboard musical instrument with hammers that strike tuned strings, producing sounds.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ bàn phím lớn với búa gõ vào các dây đàn đã được chỉnh, tạo ra âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the piano beautifully."

    "Cô ấy chơi piano rất hay."

  • "He is learning to play the piano."

    "Anh ấy đang học chơi piano."

  • "The concert featured a piano concerto."

    "Buổi hòa nhạc có một bản concerto cho piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pianist Người chơi đàn piano, nghệ sĩ dương cầm
Adjective pianistic Thuộc về đàn piano hoặc cách chơi piano
Noun pianoforte Tên đầy đủ của đàn piano, hoặc đàn piano đời đầu
Noun grand piano Đại dương cầm (đàn piano lớn nằm ngang)
Noun upright piano Đàn piano đứng (dạng tủ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
cembalo col piano e forte
Italian
pianoforte
English
piano

Nguồn gốc tên gọi Piano

Từ 'piano' là dạng rút gọn của 'pianoforte', một từ tiếng Ý có nghĩa là 'nhẹ-mạnh' (piano = nhẹ, forte = mạnh). Tên này được đặt cho nhạc cụ khi nó được phát minh vào đầu thế kỷ 18 bởi Bartolomeo Cristofori, nhằm nhấn mạnh khả năng tạo ra âm thanh nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ tùy theo lực nhấn phím của người chơi, một đặc điểm mà các nhạc cụ tiền thân như harpsichord không có.

Usage Note

Piano là một nhạc cụ dây phím. Nó thường được chơi solo hoặc được sử dụng trong một nhóm nhạc hoặc dàn nhạc. Có nhiều loại piano khác nhau, bao gồm piano đứng (upright piano), piano lớn (grand piano), và piano điện (electric piano). Từ 'piano' thường ám chỉ đến piano acoustic (piano cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piano
  • grand grand piano
    (đại dương cầm)
  • upright upright piano
    (đàn piano đứng)
  • digital digital piano
    (đàn piano điện tử)
  • classical classical piano
    (piano cổ điển)
  • old an old piano
    (một cây đàn piano cũ)
Verb + piano
  • play play the piano
    (chơi đàn piano)
  • practice practice the piano
    (luyện tập piano)
  • tune tune a piano
    (lên dây đàn piano)
  • perform on perform on the piano
    (biểu diễn bằng đàn piano)
Piano + Noun
  • lesson piano lesson
    (buổi học piano)
  • player piano player
    (người chơi piano)
  • music piano music
    (nhạc piano)
  • key piano key
    (phím đàn piano)

Idioms

  • play the piano

    Chơi đàn piano

    "She learned to play the piano at a young age."

    (Cô ấy học chơi đàn piano từ khi còn nhỏ.)

  • tickle the ivories

    Chơi đàn piano (thường là một cách thân mật, vui vẻ)

    "He loves to tickle the ivories at parties, entertaining everyone."

    (Anh ấy thích chơi đàn piano vui vẻ trong các bữa tiệc, làm mọi người giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piano

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ bàn phím lớn với búa gõ vào các dây đàn đã được chỉnh, tạo ra âm thanh.

"She plays the piano beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piano was tuned yesterday.
Cây đàn piano đã được lên dây ngày hôm qua.
Phủ định
The piano is not being played at the moment.
Cây đàn piano hiện không được chơi.
Nghi vấn
Will the piano be moved to the concert hall?
Liệu cây đàn piano có được chuyển đến phòng hòa nhạc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a piano in her living room.
Cô ấy có một cây đàn piano trong phòng khách.
Phủ định
Do they have a piano in the music room?
Họ có một cây đàn piano trong phòng âm nhạc không?
Nghi vấn
Is that a piano?
Đó có phải là một cây đàn piano không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piano".

Biểu tượng của Giáo dục và Văn hóa

Trong nhiều thế kỷ, piano đã trở thành một biểu tượng quan trọng của giáo dục, sự tinh tế và văn hóa trong các gia đình phương Tây. Việc sở hữu một cây đàn piano và khả năng chơi đàn thường được coi là dấu hiệu của địa vị xã hội và sự tu dưỡng cá nhân, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Vai trò trong Âm nhạc Cổ điển

Piano đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của âm nhạc cổ điển phương Tây. Nhiều nhà soạn nhạc vĩ đại như Mozart, Beethoven, Chopin và Liszt đã sáng tác vô số tác phẩm concerto, sonata và độc tấu piano, định hình nên một phần lớn di sản âm nhạc thế giới và khai thác tối đa tiềm năng biểu cảm của nhạc cụ này.