(Top Banner Ad)
clearheaded
C1
adjective C1 Tâm lý học, Khả năng nhận thức

clearheaded

UK: /ˌklɪəˈhɛdɪd/ • US: /ˌklɪrˈhɛdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

minh mẫn sáng suốt tỉnh táo đầu óc minh mẫn đầu óc sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking clearly and logically; not confused or muddled.

Vietnamese Meaning

Minh mẫn, đầu óc sáng suốt, suy nghĩ rõ ràng và logic; không bối rối hoặc lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained clearheaded despite the pressure."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự minh mẫn mặc dù chịu áp lực."

  • "We need someone clearheaded to make these decisions."

    "Chúng ta cần một người minh mẫn để đưa ra những quyết định này."

  • "After a good night's sleep, I felt more clearheaded."

    "Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy đầu óc minh mẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clear-headedness sự minh mẫn, sự tỉnh táo, sự sáng suốt
Adverb clearheadedly một cách minh mẫn, một cách tỉnh táo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khả năng nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
English
head
English (Compound)
clearheaded

Nguồn gốc 'Clearheaded'

Từ 'clearheaded' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'clear' (rõ ràng, minh bạch) và 'head' (đầu, bộ não). 'Clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng, trong trẻo) thông qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'head' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hēafod'. Khi hai yếu tố này kết hợp, 'clearheaded' mô tả một trạng thái tinh thần không bị xáo trộn, có khả năng suy nghĩ mạch lạc và đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.

Usage Note

Từ 'clearheaded' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần tỉnh táo, có khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định hợp lý, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh khả năng tập trung và không bị cảm xúc chi phối. Khác với 'intelligent' (thông minh) chỉ về khả năng trí tuệ bẩm sinh, 'clearheaded' chỉ về trạng thái tinh thần hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clearheaded
  • remain remain clearheaded
    (giữ bình tĩnh, giữ tỉnh táo)
  • stay stay clearheaded
    (duy trì sự minh mẫn, tỉnh táo)
  • keep keep clearheaded
    (giữ cho đầu óc minh mẫn)
Adverb + clearheaded
  • mentally mentally clearheaded
    (minh mẫn về mặt tinh thần)
  • fully fully clearheaded
    (hoàn toàn tỉnh táo/minh mẫn)

Idioms

  • remain clearheaded under pressure

    giữ vững sự tỉnh táo, minh mẫn dưới áp lực

    "It's important for a leader to remain clearheaded under pressure."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ vững sự tỉnh táo dưới áp lực.)

  • a clearheaded approach/decision

    một cách tiếp cận/quyết định sáng suốt, tỉnh táo

    "We need a clearheaded approach to solve this complex problem."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận sáng suốt để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearheaded

adjective
Lật mặt

Minh mẫn, đầu óc sáng suốt, suy nghĩ rõ ràng và logic; không bối rối hoặc lộn xộn.

"She remained clearheaded despite the pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had slept well last night, I would be more clearheaded now.
Nếu tối qua tôi ngủ ngon, bây giờ tôi đã minh mẫn hơn.
Phủ định
If she weren't so stressed, she might have been more clearheaded during the negotiation.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy có lẽ đã minh mẫn hơn trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
If he had taken a break, would he be clearheaded enough to solve the problem?
Nếu anh ấy nghỉ giải lao, anh ấy có đủ minh mẫn để giải quyết vấn đề không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more clearheaded than his brother.
Anh ấy tỉnh táo hơn anh trai mình.
Phủ định
Only after a good night's sleep was he clearheaded enough to make the decision.
Chỉ sau một đêm ngon giấc, anh ấy mới đủ tỉnh táo để đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Should you feel clearheaded enough, you can finish the report.
Nếu bạn cảm thấy đủ tỉnh táo, bạn có thể hoàn thành báo cáo.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is clearheaded even under pressure.
Cô ấy vẫn minh mẫn ngay cả khi chịu áp lực.
Phủ định
He isn't clearheaded when he's tired.
Anh ấy không được minh mẫn khi mệt mỏi.
Nghi vấn
Are you clearheaded enough to make this decision?
Bạn có đủ minh mẫn để đưa ra quyết định này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a good night's sleep, she was clearheaded and ready to tackle the complex problem.
Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy tỉnh táo và sẵn sàng giải quyết vấn đề phức tạp.
Phủ định
He wasn't clearheaded enough to make a rational decision after the accident.
Anh ấy không đủ tỉnh táo để đưa ra một quyết định hợp lý sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Were you clearheaded when you signed the contract?
Bạn có tỉnh táo khi ký hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearheaded".

Giá trị trong Lãnh đạo và Ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, khả năng giữ được sự minh mẫn (clearheadedness) trong các tình huống khủng hoảng hoặc áp lực cao được đánh giá rất cao. Nó được xem là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề hiệu quả và đưa ra các quyết định đúng đắn, mang lại sự ổn định và đáng tin cậy.

Tư duy Lý trí và Logic

Khái niệm 'clearheaded' gắn liền với sự nhấn mạnh của văn hóa phương Tây vào tư duy lý trí, suy luận logic và khả năng phân tích khách quan. Đây là phẩm chất được đề cao trong các lĩnh vực khoa học, pháp luật và triết học, nơi sự rõ ràng và không thiên vị trong suy nghĩ là tối quan trọng để đạt được sự thật và công bằng.