(Top Banner Ad)
transept
C1
noun C1 Kiến trúc, Tôn giáo

transept

UK: /ˈtrænsɛpt/ • US: /ˈtrænsɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

gian ngang (nhà thờ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a church that crosses the main body at right angles.

Vietnamese Meaning

Gian ngang của nhà thờ, phần của nhà thờ cắt ngang thân chính theo góc vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The north transept of the cathedral is particularly impressive."

    "Gian ngang phía bắc của nhà thờ lớn đặc biệt ấn tượng."

  • "The altar was located in the south transept."

    "Bàn thờ được đặt ở gian ngang phía nam."

  • "The transept provides additional space for worshippers."

    "Gian ngang cung cấp thêm không gian cho người đi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transept Gian ngang (của nhà thờ, tạo thành hình chữ thập với gian giữa)
Adjective transeptal Thuộc về hoặc liên quan đến gian ngang; có hình dạng gian ngang

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trāns + saeptum
Old French
transept
Middle English
transept
English
transept

Nguồn gốc hình chữ thập

Từ 'transept' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'trāns' (ngang qua, vượt qua) và 'saeptum' (hàng rào, vách ngăn). Nó mô tả phần kiến trúc chạy ngang qua gian giữa của nhà thờ, tạo thành hình chữ thập đặc trưng, tượng trưng cho cây thánh giá trong kiến trúc Kitô giáo.

Usage Note

Transept là một phần kiến trúc quan trọng trong các nhà thờ lớn, đặc biệt là các nhà thờ theo phong cách Romanesque và Gothic. Nó tạo thành hình chữ thập khi nhìn từ trên cao và thường chứa các bàn thờ phụ hoặc nhà nguyện nhỏ. Khác với 'nave' (gian giữa), 'transept' cắt ngang gian giữa và tạo ra phần nhô ra hai bên. So với 'apse' (cung thánh), transept nằm ở vị trí khác và có chức năng kiến trúc và tôn giáo khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transept
  • north north transept
    (gian ngang phía bắc)
  • south south transept
    (gian ngang phía nam)
  • main main transept
    (gian ngang chính)
  • eastern eastern transept
    (gian ngang phía đông)
Verb + transept
  • enter enter the transept
    (đi vào gian ngang)
  • pass through pass through the transept
    (đi qua gian ngang)
  • reach reach the transept
    (đến gian ngang)
Transept + Noun
  • chapel transept chapel
    (nhà nguyện ở gian ngang)
  • window transept window
    (cửa sổ ở gian ngang)
  • arm transept arm
    (cánh của gian ngang)

Idioms

  • the north transept of the cathedral

    gian ngang phía bắc của nhà thờ lớn

    "We gathered in the north transept of the cathedral for the morning service."

    (Chúng tôi tập trung ở gian ngang phía bắc của nhà thờ lớn để dự lễ buổi sáng.)

  • a cruciform transept

    gian ngang có hình chữ thập

    "The church was designed with a prominent cruciform transept, symbolizing the cross."

    (Nhà thờ được thiết kế với một gian ngang hình chữ thập nổi bật, tượng trưng cho cây thánh giá.)

  • at the crossing of the transept and nave

    tại giao điểm của gian ngang và gian giữa

    "The main altar was usually situated at the crossing of the transept and nave."

    (Bàn thờ chính thường được đặt tại giao điểm của gian ngang và gian giữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transept

noun
Lật mặt

Gian ngang của nhà thờ, phần của nhà thờ cắt ngang thân chính theo góc vuông.

"The north transept of the cathedral is particularly impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transept".

Biểu tượng hình chữ thập Kitô giáo

Trong kiến trúc nhà thờ Công giáo và Anh giáo, gian ngang (transept) thường được xây dựng vuông góc với gian giữa (nave) và cung thánh (chancel), tạo thành hình chữ thập. Hình dạng này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tượng trưng cho cây thánh giá mà Chúa Giê-su đã chịu đóng đinh, là trung tâm của đức tin Kitô giáo.

Chức năng kiến trúc và không gian

Transept không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn có vai trò chức năng quan trọng. Nó giúp tăng thêm không gian cho nhà thờ, đặc biệt là cho các nhà nguyện phụ, bàn thờ nhỏ hoặc khu vực dành cho giáo sĩ và ca đoàn. Đồng thời, nó tạo ra một không gian phân định rõ ràng giữa khu vực của giáo dân (nave) và khu vực linh thiêng hơn (cung thánh và bàn thờ chính).