(Top Banner Ad)
clearstory
C1
danh từ C1 Kiến trúc

clearstory

UK: /ˈklɪəˌstɔːri/ • US: /ˈklɪərˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

tầng cửa sổ cao hàng cửa sổ trên cao tầng lấy sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An upper story of a building with windows above adjacent roofs admitted to provide daylight to the space below.

Vietnamese Meaning

Một tầng trên của một tòa nhà có cửa sổ nằm phía trên mái nhà liền kề, cho phép ánh sáng ban ngày chiếu vào không gian bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral's clearstory allowed sunlight to flood the nave."

    "Phần clearstory của nhà thờ cho phép ánh sáng mặt trời tràn ngập gian giữa."

  • "The design incorporates a clearstory to maximize natural light."

    "Thiết kế kết hợp một clearstory để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "The old factory used a clearstory roof for efficient daylighting."

    "Nhà máy cũ sử dụng mái clearstory để chiếu sáng ban ngày hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clearstory Hàng cửa sổ trên cao của một tầng nhà (thường để lấy ánh sáng).
Adjective clerestoried Có hàng cửa sổ clearstory (ví dụ: 'a clerestoried hall' - một sảnh có hàng cửa sổ clearstory).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Old French
estoree
Middle English
clerestory
Modern English
clearstory

Nguồn gốc của "Clearstory"

Từ 'clearstory' là một từ ghép trong tiếng Anh, mang ý nghĩa kiến trúc. Phần 'clear' (trong trẻo, sáng sủa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' và tiếng Pháp cổ 'cler', ám chỉ ánh sáng mà nó mang lại. Phần 'story' ở đây không có nghĩa là câu chuyện mà là 'tầng lầu' hoặc 'cấu trúc', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estoree' (sự xây dựng) và xa hơn là tiếng Latin 'instaurare' (dựng lên). Ghép lại, 'clearstory' mô tả một hàng cửa sổ được đặt cao trên một bức tường, phía trên các mái nhà hoặc cấu trúc liền kề, có nhiệm vụ chính là thu nhận và phân phối ánh sáng tự nhiên vào bên trong tòa nhà.

Usage Note

Clearstory, đôi khi được viết là clerestory, là một yếu tố kiến trúc quan trọng, đặc biệt trong các tòa nhà lớn như nhà thờ hoặc nhà máy, nơi cần ánh sáng tự nhiên. Nó thường được sử dụng để chiếu sáng không gian trung tâm của tòa nhà mà không cần cửa sổ lớn ở các bức tường bên, giúp bảo vệ sự riêng tư và an ninh.

Prepositions

in of

'in a clearstory': chỉ vị trí bên trong clearstory; 'of a clearstory': chỉ thuộc tính của clearstory.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearstory
  • high high clearstory
    (hàng cửa sổ clearstory cao)
  • tall tall clearstory windows
    (những cửa sổ clearstory cao)
  • abundant abundant clearstory lighting
    (ánh sáng dồi dào từ clearstory)
  • new a new clearstory addition
    (một phần bổ sung clearstory mới)
Verb + clearstory
  • feature feature a clearstory
    (có/đặc trưng một hàng cửa sổ clearstory)
  • include include a clearstory
    (bao gồm một hàng cửa sổ clearstory)
  • design design with a clearstory
    (thiết kế với một hàng cửa sổ clearstory)
Noun + clearstory
  • natural natural clearstory light
    (ánh sáng tự nhiên từ clearstory)
  • church church clearstory
    (hàng cửa sổ clearstory của nhà thờ)
  • building building clearstory
    (hàng cửa sổ clearstory của tòa nhà)

Idioms

  • clearstory windows

    Các cửa sổ clearstory (hàng cửa sổ trên cao, dùng để lấy sáng).

    "The clearstory windows provided ample natural light for the nave."

    (Các cửa sổ clearstory cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên cho gian giữa nhà thờ.)

  • a building with a clearstory

    Một tòa nhà có hàng cửa sổ clearstory.

    "The architect designed a building with a clearstory to maximize daylight."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có clearstory để tối đa hóa ánh sáng ban ngày.)

  • light through the clearstory

    Ánh sáng xuyên qua hàng cửa sổ clearstory.

    "Soft light streamed through the clearstory, illuminating the interior."

    (Ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua hàng cửa sổ clearstory, chiếu sáng nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearstory

danh từ
Lật mặt

Một tầng trên của một tòa nhà có cửa sổ nằm phía trên mái nhà liền kề, cho phép ánh sáng ban ngày chiếu vào không gian bên dưới.

"The cathedral's clearstory allowed sunlight to flood the nave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearstory".

Vai trò trong Kiến trúc Gothic

Hàng cửa sổ clearstory (còn gọi là clerestory) đóng vai trò quan trọng trong việc chiếu sáng các nhà thờ Gothic khổng lồ. Chúng giúp đưa ánh sáng từ bên ngoài vào sâu trong không gian rộng lớn của gian giữa (nave), tạo cảm giác thanh thoát, trang nghiêm và nhấn mạnh chiều cao ấn tượng của công trình.

Tối ưu hóa Ánh sáng Tự nhiên

Ngày nay, clearstory vẫn được ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc hiện đại để tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên, giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo và cải thiện hiệu quả năng lượng của các tòa nhà. Chúng đặc biệt hữu ích trong các không gian công cộng lớn như bảo tàng, phòng gym hoặc trung tâm thương mại, nơi cần lượng ánh sáng đồng đều và chất lượng cao.