(Top Banner Ad)
clericalization
C1
Noun C1 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

clericalization

UK: /ˌklerɪkələˈzeɪʃən/ • US: /ˌklɛrɪkələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giáo sĩ hóa quá trình tăng cường ảnh hưởng của giới tu sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of making something clerical; the process by which something becomes dominated by or associated with the clergy or a clerical point of view.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó mang tính chất giáo sĩ; quá trình mà một cái gì đó bị chi phối bởi hoặc liên kết với giới tăng lữ hoặc một quan điểm giáo sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clericalization of the university led to a decline in academic freedom."

    "Sự giáo sĩ hóa trường đại học đã dẫn đến sự suy giảm tự do học thuật."

  • "The reforms aimed to reverse the clericalization of the state."

    "Các cuộc cải cách nhằm đảo ngược sự giáo sĩ hóa của nhà nước."

  • "The clericalization of the medical profession raised concerns about patient autonomy."

    "Sự giáo sĩ hóa của ngành y đặt ra những lo ngại về quyền tự chủ của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleric Giáo sĩ, mục sư; người làm văn thư.
Adjective clerical Thuộc về giáo sĩ; thuộc về công việc văn phòng, hành chính.
Noun clericalism Chủ nghĩa giáo sĩ (sự can thiệp của giáo sĩ vào chính trị hoặc xã hội).
Noun clericalist Người theo chủ nghĩa giáo sĩ; người ủng hộ sự can thiệp của giáo sĩ.
Verb clericalize Giáo sĩ hóa; quan liêu hóa; làm cho trở nên có tính chất giáo sĩ hoặc văn phòng.
Verb declericalize Phi giáo sĩ hóa; loại bỏ yếu tố giáo sĩ hoặc quan liêu.
Noun clerk Thư ký, nhân viên văn phòng; (ở Anh) người bán hàng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλῆρος (kleros)
Greek
κλήρος (klerikos)
Latin
clericus
Old French
clerc
English
cleric
English
clerical
English
clericalize
English
clericalization

Gốc rễ từ ‘phần’ của Chúa

Từ 'clericalization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kleros', nghĩa là 'phần' hoặc 'gia tài'. Ban đầu, nó dùng để chỉ 'phần của Chúa', tức là những người được chọn để phục vụ tôn giáo (giáo sĩ). Qua tiếng Latin và Pháp, từ này phát triển thành 'cleric' (giáo sĩ) và sau đó là 'clerical' (thuộc về giáo sĩ hoặc văn phòng). Hậu tố '-ization' thêm vào để chỉ quá trình biến đổi, tạo nên ý nghĩa ngày nay là 'quá trình giáo sĩ hóa' hoặc 'quan liêu hóa'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng ảnh hưởng của các giáo sĩ trong một tổ chức, hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó có thể liên quan đến việc các giáo sĩ nắm giữ các vị trí quyền lực, các quy tắc và thủ tục được thiết lập bởi giáo sĩ, hoặc các giá trị và quan điểm của giáo sĩ trở nên phổ biến.

Prepositions

of in

*of*: Ví dụ: 'the clericalization of politics' (sự giáo sĩ hóa chính trị), chỉ sự ảnh hưởng ngày càng tăng của các giáo sĩ vào chính trị.
*in*: Ví dụ: 'clericalization in education' (sự giáo sĩ hóa trong giáo dục), chỉ sự gia tăng ảnh hưởng của các giá trị và quan điểm giáo sĩ trong giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clericalization
  • excessive excessive clericalization
    (sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa quá mức)
  • growing growing clericalization
    (sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa ngày càng tăng)
  • bureaucratic bureaucratic clericalization
    (sự quan liêu hóa theo kiểu hành chính)
  • political political clericalization
    (sự giáo sĩ hóa chính trị)
Verb + clericalization
  • resist resist clericalization
    (chống lại sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • reverse reverse clericalization
    (đảo ngược quá trình giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • combat combat clericalization
    (đấu tranh chống lại sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • lead to lead to clericalization
    (dẫn đến sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
Phrases with clericalization
  • the process of the process of clericalization
    (quá trình giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • the extent of the extent of clericalization
    (mức độ giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • impact of impact of clericalization
    (tác động của sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)
  • risk of risk of clericalization
    (nguy cơ giáo sĩ hóa/quan liêu hóa)

Idioms

  • the growing clericalization of society

    sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa xã hội ngày càng tăng

    "Critics warned about the growing clericalization of society, fearing a loss of secular values."

    (Các nhà phê bình cảnh báo về sự giáo sĩ hóa xã hội ngày càng tăng, lo sợ mất đi các giá trị thế tục.)

  • to combat the clericalization of public institutions

    đấu tranh chống lại sự quan liêu hóa các thể chế công

    "The new reforms aim to combat the clericalization of public institutions, making them more efficient."

    (Các cải cách mới nhằm mục đích chống lại sự quan liêu hóa các thể chế công, giúp chúng hiệu quả hơn.)

  • a symptom of clericalization

    một triệu chứng của sự giáo sĩ hóa/quan liêu hóa

    "The increased paperwork and rigid procedures are a symptom of clericalization within the department."

    (Việc gia tăng giấy tờ và các thủ tục cứng nhắc là một triệu chứng của sự quan liêu hóa trong phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clericalization

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó mang tính chất giáo sĩ; quá trình mà một cái gì đó bị chi phối bởi hoặc liên kết với giới tăng lữ hoặc một quan điểm giáo sĩ.

"The clericalization of the university led to a decline in academic freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clericalization".

Tách biệt Giáo hội và Nhà nước

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'clericalization' thường được xem xét trong bối cảnh tranh luận về sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước. Nó có thể ám chỉ sự gia tăng ảnh hưởng của các giáo sĩ hoặc thể chế tôn giáo vào các vấn đề chính trị, giáo dục hoặc xã hội, điều mà nhiều người coi là mối đe dọa đối với một xã hội thế tục và dân chủ.

Quan liêu hóa trong tổ chức

Mặc dù ban đầu liên quan đến giáo sĩ, 'clericalization' cũng được dùng rộng rãi hơn để mô tả quá trình một tổ chức trở nên quá phụ thuộc vào các thủ tục hành chính, giấy tờ và quy tắc cứng nhắc, giống như công việc của một 'thư ký' (clerk). Hiện tượng này thường dẫn đến sự chậm chạp, thiếu linh hoạt và giảm hiệu quả, đặc biệt trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp lớn.