(Top Banner Ad)
ecclesiastization
C2
Noun C2 Tôn giáo, Xã hội học

ecclesiastization

UK: ɪˌkliːziˌæstɪˈzeɪʃən • US: ɪˌkliːziˌæstɪˈzeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự giáo hội hóa quá trình giáo hội hóa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of bringing something under the influence or control of a church or ecclesiastical authority; the process by which something becomes church-related or subject to religious influence.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó dưới ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một nhà thờ hoặc một nhà chức trách giáo hội; quá trình mà một cái gì đó trở nên liên quan đến nhà thờ hoặc chịu ảnh hưởng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecclesiastization of education led to a greater emphasis on religious studies."

    "Sự giáo hội hóa giáo dục đã dẫn đến việc nhấn mạnh hơn vào các nghiên cứu tôn giáo."

  • "The ecclesiastization of the hospital system aimed to provide spiritual care alongside medical treatment."

    "Việc giáo hội hóa hệ thống bệnh viện nhằm mục đích cung cấp chăm sóc tinh thần cùng với điều trị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecclesiastization sự giáo hội hóa, sự Thiên Chúa giáo hóa
Verb ecclesiastize giáo hội hóa, Thiên Chúa giáo hóa
Adjective ecclesiastical thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ
Adverb ecclesiastically một cách giáo hội, theo cách của nhà thờ
Noun ecclesiastic giáo sĩ, người thuộc giáo hội
Noun ecclesiology giáo hội học (nghiên cứu về nhà thờ)

Synonyms

churchification (sự giáo hội hóa)religious appropriation (sự chiếm dụng tôn giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ekklēsia
Late Latin
ecclesiasticus
English
ecclesiastical
English
ecclesiastize
English
ecclesiastization

Nguồn gốc 'Nhà thờ'

Từ 'ecclesiastization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ekklēsia', có nghĩa là 'hội đồng' hoặc 'nhà thờ'. Trải qua tiếng Latin muộn 'ecclesiasticus' (thuộc về nhà thờ), nó đi vào tiếng Anh thành 'ecclesiastical' (mang tính nhà thờ). Sau đó, động từ 'ecclesiastize' (biến thành mang tính nhà thờ) và cuối cùng là danh từ 'ecclesiastization' ra đời, mô tả quá trình một cái gì đó được biến đổi để phù hợp hoặc chịu ảnh hưởng của giáo hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học và lịch sử để mô tả sự thay đổi của một tổ chức, hoạt động hoặc không gian thành một thứ có liên hệ chặt chẽ hơn với tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc áp đặt các giá trị, quy tắc và thực hành tôn giáo lên một lĩnh vực nào đó của xã hội.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi ecclesiastization (ví dụ: ecclesiastization of education). in: thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc khu vực mà ecclesiastization diễn ra (ví dụ: ecclesiastization in medieval Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecclesiastization
  • promote promote ecclesiastization
    (thúc đẩy sự giáo hội hóa)
  • resist resist ecclesiastization
    (chống lại sự giáo hội hóa)
  • undergo undergo ecclesiastization
    (trải qua quá trình giáo hội hóa)
  • prevent prevent ecclesiastization
    (ngăn chặn sự giáo hội hóa)
  • lead to lead to ecclesiastization
    (dẫn đến sự giáo hội hóa)
Adjective + ecclesiastization
  • gradual gradual ecclesiastization
    (sự giáo hội hóa dần dần)
  • rapid rapid ecclesiastization
    (sự giáo hội hóa nhanh chóng)
  • complete complete ecclesiastization
    (sự giáo hội hóa hoàn toàn)
  • political political ecclesiastization
    (sự giáo hội hóa chính trị)
  • social social ecclesiastization
    (sự giáo hội hóa xã hội)
Preposition + ecclesiastization
  • process of the process of ecclesiastization
    (quá trình giáo hội hóa)
  • period of a period of ecclesiastization
    (một giai đoạn giáo hội hóa)

Idioms

  • The process of ecclesiastization

    Quá trình giáo hội hóa

    "The historian analyzed the profound process of ecclesiastization that transformed early medieval society."

    (Nhà sử học đã phân tích quá trình giáo hội hóa sâu sắc đã làm biến đổi xã hội trung cổ sơ khai.)

  • A period of intense ecclesiastization

    Một giai đoạn giáo hội hóa mạnh mẽ

    "During the 10th century, Europe witnessed a period of intense ecclesiastization of its political institutions."

    (Trong thế kỷ thứ 10, châu Âu đã chứng kiến một giai đoạn giáo hội hóa mạnh mẽ các thể chế chính trị của mình.)

  • Resistance to ecclesiastization

    Sự kháng cự đối với sự giáo hội hóa

    "There was significant resistance to ecclesiastization among local pagan traditions."

    (Đã có sự kháng cự đáng kể đối với sự giáo hội hóa trong số các truyền thống ngoại giáo địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecclesiastization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó dưới ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một nhà thờ hoặc một nhà chức trách giáo hội; quá trình mà một cái gì đó trở nên liên quan đến nhà thờ hoặc chịu ảnh hưởng tôn giáo.

"The ecclesiastization of education led to a greater emphasis on religious studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecclesiastization".

Vai trò lịch sử của Giáo hội

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, Giáo hội Thiên Chúa giáo đóng một vai trò trung tâm không chỉ về tôn giáo mà còn về chính trị, xã hội, giáo dục và luật pháp. 'Ecclesiastization' mô tả quá trình các khía cạnh này của xã hội được định hình, ảnh hưởng, hoặc thậm chí được kiểm soát bởi giáo hội, từ việc xây dựng các trường học, thiết lập luật lệ, đến việc phong tục tập quán đời sống hàng ngày bị ảnh hưởng bởi giáo lý.

Đối trọng với thế tục hóa

Trong khi 'secularization' (thế tục hóa) là quá trình giảm bớt ảnh hưởng của tôn giáo trong đời sống công cộng, thì 'ecclesiastization' lại là quá trình ngược lại – tăng cường hoặc mở rộng ảnh hưởng của giáo hội vào các lĩnh vực phi tôn giáo. Việc hiểu 'ecclesiastization' giúp ta nhận ra các giai đoạn lịch sử khi quyền lực và tầm ảnh hưởng của giáo hội lên đời sống dân sự trở nên mạnh mẽ và phổ biến hơn.