(Top Banner Ad)
clichéd
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

clichéd

UK: /ˈkliːʃeɪd/ • US: /kliˈʃeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sáo rỗng cũ rích nhạt nhẽo lặp đi lặp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing an idea that has been used so often that it is not interesting or effective any more.

Vietnamese Meaning

Diễn tả một ý tưởng đã được sử dụng quá thường xuyên đến mức nó không còn thú vị hay hiệu quả nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was full of clichéd situations and predictable dialogue."

    "Bộ phim chứa đầy những tình huống sáo rỗng và lời thoại dễ đoán."

  • "His speech was filled with clichéd phrases about working hard and achieving success."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cụm từ sáo rỗng về việc làm việc chăm chỉ và đạt được thành công."

  • "The plot of the movie was so clichéd that I knew exactly what was going to happen."

    "Cốt truyện của bộ phim sáo rỗng đến nỗi tôi biết chính xác điều gì sẽ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliché Một ý tưởng, cụm từ, hoặc hình ảnh đã bị sử dụng quá nhiều lần đến mức mất đi ý nghĩa hoặc sự độc đáo; khuôn sáo, lời nói sáo rỗng.
Adjective clichéd Sáo rỗng, rập khuôn, cũ rích, thiếu nguyên bản (được tạo ra từ một cliché).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

French
cliché
English
cliché
English
clichéd

Nguồn gốc từ 'cliché' và 'clichéd'

Từ 'cliché' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19, dùng trong ngành in ấn. Nó là âm thanh 'click' khi một tấm khuôn đúc (matrix) được dùng để tạo ra bản sao kim loại của một trang in. Vì các bản sao này giống hệt nhau, từ 'cliché' dần được dùng để chỉ một cụm từ, ý tưởng hoặc hình ảnh đã bị lặp đi lặp lại quá nhiều lần đến mức mất đi sự độc đáo, trở nên nhàm chán và dễ đoán. Tính từ 'clichéd' sau đó ra đời để mô tả những thứ có đặc tính sáo rỗng, rập khuôn như vậy.

Usage Note

Từ 'clichéd' thường được dùng để chỉ những biểu hiện, ý tưởng, hoặc tình huống đã trở nên nhàm chán, sáo rỗng và thiếu tính sáng tạo do sử dụng quá nhiều. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng người nói hoặc viết nên tìm kiếm những cách diễn đạt mới mẻ và độc đáo hơn. So với 'banal' và 'trite', 'clichéd' nhấn mạnh hơn vào sự lặp lại và thiếu tính nguyên bản.

Prepositions

in as

Khi đi với 'in', 'clichéd in' ám chỉ rằng một cái gì đó cụ thể là sáo rỗng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'The plot was clichéd in its reliance on predictable tropes.' Khi đi với 'as', 'clichéd as' có nghĩa là một điều gì đó được xem như là một sự sáo rỗng. Ví dụ: 'As clichéd as it sounds, love conquers all.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clichéd
  • terribly terribly clichéd
    (cực kỳ sáo rỗng)
  • sadly sadly clichéd
    (đáng tiếc là sáo rỗng)
  • dangerously dangerously clichéd
    (sáo rỗng một cách nguy hiểm (dễ gây nhàm chán/thất bại))
Clichéd + Noun
  • plot clichéd plot
    (cốt truyện rập khuôn)
  • dialogue clichéd dialogue
    (lời thoại sáo rỗng)
  • ending clichéd ending
    (cái kết cũ rích)
  • phrase clichéd phrase
    (cụm từ sáo rỗng)
  • storyline clichéd storyline
    (đường dây câu chuyện rập khuôn)
Verb + clichéd
  • sound to sound clichéd
    (nghe có vẻ sáo rỗng)
  • seem to seem clichéd
    (có vẻ sáo rỗng)
  • become to become clichéd
    (trở nên sáo rỗng)

Idioms

  • a clichéd storyline/plot/ending

    một cốt truyện/kết thúc sáo rỗng

    "Many critics dismissed the film for its clichéd storyline and predictable ending."

    (Nhiều nhà phê bình đã bác bỏ bộ phim vì cốt truyện sáo rỗng và cái kết dễ đoán của nó.)

  • to avoid sounding clichéd

    để tránh nghe có vẻ sáo rỗng

    "When writing, try to choose fresh language to avoid sounding clichéd."

    (Khi viết, hãy cố gắng chọn ngôn ngữ tươi mới để tránh nghe có vẻ sáo rỗng.)

  • fall into the trap of being clichéd

    rơi vào cái bẫy của sự sáo rỗng

    "Beginning writers often fall into the trap of being clichéd in their descriptions."

    (Những nhà văn mới bắt đầu thường dễ rơi vào cái bẫy của sự sáo rỗng trong các mô tả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clichéd

Tính từ
Lật mặt

Diễn tả một ý tưởng đã được sử dụng quá thường xuyên đến mức nó không còn thú vị hay hiệu quả nữa.

"The movie was full of clichéd situations and predictable dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arguments, though passionately delivered, sounded clichéd.
Những lập luận của anh ấy, mặc dù được trình bày một cách đầy nhiệt huyết, nghe có vẻ sáo rỗng.
Phủ định
None of their ideas were clichéd; they were all refreshingly original.
Không có ý tưởng nào của họ là sáo rỗng; tất cả đều mới mẻ một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Were their responses to the questions clichéd, or did they offer unique perspectives?
Câu trả lời của họ cho các câu hỏi có sáo rỗng không, hay họ đưa ra những quan điểm độc đáo?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech is going to be clichéd if he doesn't rewrite it.
Bài phát biểu sẽ trở nên sáo rỗng nếu anh ấy không viết lại nó.
Phủ định
She is not going to use such clichéd phrases in her novel.
Cô ấy sẽ không sử dụng những cụm từ sáo rỗng như vậy trong tiểu thuyết của mình.
Nghi vấn
Are they going to present a clichéd version of the story?
Họ có định trình bày một phiên bản sáo rỗng của câu chuyện không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie is released, critics will have been saying the plot is clichéd for months.
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, các nhà phê bình đã và đang nói rằng cốt truyện đã trở nên sáo rỗng trong nhiều tháng.
Phủ định
By the end of the conference, the speaker won't have been realizing that his jokes have been sounding increasingly clichéd.
Đến cuối hội nghị, diễn giả sẽ không nhận ra rằng những câu chuyện cười của anh ta nghe ngày càng sáo rỗng.
Nghi vấn
Will the author have been defending his clichéd characters for years by the time the sequel comes out?
Liệu tác giả có còn bảo vệ những nhân vật sáo rỗng của mình trong nhiều năm nữa khi phần tiếp theo ra mắt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has used clichéd plot devices in all of his movies.
Đạo diễn đã sử dụng những tình tiết rập khuôn trong tất cả các bộ phim của mình.
Phủ định
She has not expressed a clichéd opinion on any subject.
Cô ấy chưa bao giờ bày tỏ một ý kiến sáo rỗng về bất kỳ chủ đề nào.
Nghi vấn
Has the ending of the novel become too clichéd for modern readers?
Liệu cái kết của cuốn tiểu thuyết có trở nên quá sáo rỗng đối với độc giả hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clichéd".

Mặt trái và mặt phải của 'cliché' trong sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, văn học và điện ảnh, việc sử dụng các yếu tố 'clichéd' (sáo rỗng) thường bị coi là thiếu sáng tạo hoặc lười biếng. Người ta thường khuyến khích sự độc đáo và mới mẻ. Tuy nhiên, đôi khi các 'cliché' vẫn được sử dụng có chủ đích: để tạo cảm giác quen thuộc và thoải mái cho khán giả (nhất là trong các thể loại nhất định như truyện cổ tích, phim lãng mạn nhẹ nhàng), để châm biếm, hoặc thậm chí là để làm nổi bật một ý tưởng mới bằng cách đối lập với cái cũ. Điều quan trọng là biết khi nào và làm thế nào để sử dụng chúng một cách hiệu quả.