(Top Banner Ad)
trite
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn chương

trite

UK: /traɪt/ • US: /traɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sáo rỗng nhàm chán lỗi thời cũ rích vô vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overused and consequently of little import; lacking originality or freshness.

Vietnamese Meaning

Quá quen thuộc và do đó không còn quan trọng; thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ; sáo rỗng, nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lyrics about love and loss are rather trite."

    "Lời bài hát của anh ấy về tình yêu và sự mất mát khá sáo rỗng."

  • "The plot of the movie was trite and predictable."

    "Cốt truyện của bộ phim rất sáo rỗng và dễ đoán."

  • "That's a trite argument."

    "Đó là một lập luận sáo rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trite Tầm thường, cũ rích, sáo rỗng (do được sử dụng quá nhiều)
Noun triteness Sự tầm thường, sự cũ rích, sự sáo rỗng
Adverb tritely Một cách tầm thường, một cách cũ rích, một cách sáo rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
terere
Latin
tritus
English
trite

Nguồn gốc của 'trite'

Từ 'trite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ động từ 'terere' có nghĩa là 'chà xát', 'mài mòn'. Dạng quá khứ phân từ của 'terere' là 'tritus', ban đầu có nghĩa là 'bị mài mòn', 'bị chà xát'. Từ ý nghĩa 'bị mòn đi do sử dụng nhiều', 'tritus' đã phát triển thành nghĩa 'phổ biến đến mức nhàm chán', 'cũ rích'. Điều này phản ánh việc một thứ gì đó được sử dụng quá nhiều sẽ mất đi sự tươi mới và trở nên tầm thường, không còn thú vị nữa.

Usage Note

Từ "trite" thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, nhận xét, câu nói, hoặc thậm chí cả một phong cách nghệ thuật đã bị lạm dụng quá mức đến nỗi trở nên nhàm chán và vô nghĩa. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo và độc đáo. Sự khác biệt với "banal" là "trite" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc bị lạm dụng và mất đi giá trị ban đầu, trong khi "banal" chỉ đơn thuần là thiếu thú vị. 'Cliché' là một ví dụ cụ thể của một điều gì đó có thể là 'trite'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trite
  • rather rather trite
    (khá sáo rỗng)
  • somewhat somewhat trite
    (hơi sáo rỗng)
  • too too trite
    (quá sáo rỗng)
trite + Noun
  • trite trite phrase
    (cụm từ sáo rỗng)
  • trite trite remark
    (lời nhận xét tầm thường)
  • trite trite observation
    (sự quan sát cũ rích)
  • trite trite saying
    (câu nói sáo rỗng)
  • trite trite cliché
    (lời sáo rỗng cũ rích)
Verb + trite
  • sound sound trite
    (nghe có vẻ sáo rỗng)
  • become become trite
    (trở nên sáo rỗng)
  • seem seem trite
    (dường như sáo rỗng)

Idioms

  • trite but true

    Sáo rỗng nhưng đúng (một câu nói hoặc ý tưởng cũ rích nhưng vẫn đúng sự thật)

    "It may sound trite but true: hard work pays off."

    (Nghe có vẻ sáo rỗng nhưng đúng là: làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)

  • fall into trite patterns

    Rơi vào những lối mòn cũ kỹ, những khuôn mẫu sáo rỗng

    "The artist tried to avoid falling into trite patterns in her new exhibition."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng tránh rơi vào những lối mòn cũ kỹ trong triển lãm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trite

adjective
Lật mặt

Quá quen thuộc và do đó không còn quan trọng; thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ; sáo rỗng, nhàm chán.

"His lyrics about love and loss are rather trite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his speech was trite disappointed everyone.
Việc bài phát biểu của anh ấy sáo rỗng đã khiến mọi người thất vọng.
Phủ định
Whether her argument was trite is not obvious.
Việc liệu lập luận của cô ấy có sáo rỗng hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the movie's plot was so trite remains a mystery.
Tại sao cốt truyện của bộ phim lại sáo rỗng đến vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ideas, though well-intentioned, were trite and offered nothing new.
Những ý tưởng của anh ấy, mặc dù có ý tốt, nhưng lại sáo rỗng và không có gì mới.
Phủ định
This is not a trite subject; it requires serious consideration.
Đây không phải là một chủ đề sáo rỗng; nó đòi hỏi sự cân nhắc nghiêm túc.
Nghi vấn
Is that analysis of the situation too trite to be useful?
Liệu phân tích tình hình đó có quá sáo rỗng để có thể hữu ích không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie's plot was trite, but the acting was superb.
Cốt truyện của bộ phim thật sáo rỗng, nhưng diễn xuất thì tuyệt vời.
Phủ định
The critic did not find the author's ideas trite; he considered them innovative.
Nhà phê bình không thấy những ý tưởng của tác giả là sáo rỗng; anh ấy coi chúng là sáng tạo.
Nghi vấn
Was her excuse for being late a bit trite, or did it genuinely make sense?
Lời bào chữa cho việc đến muộn của cô ấy có hơi sáo rỗng không, hay nó thực sự có ý nghĩa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The same old arguments are often considered trite by those who have heard them many times. (Present Simple Passive)
Những tranh luận cũ rích thường bị coi là nhàm chán bởi những người đã nghe chúng nhiều lần.
Phủ định
Original ideas will not be considered trite by the committee. (Future Simple Passive)
Những ý tưởng độc đáo sẽ không bị hội đồng coi là sáo rỗng.
Nghi vấn
Was the sentiment considered trite by the audience? (Past Simple Passive)
Tình cảm đó có bị khán giả coi là sáo rỗng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The saying 'absence makes the heart grow fonder' is trite, isn't it?
Câu nói 'xa mặt cách lòng' thật là sáo rỗng, phải không?
Phủ định
His speech wasn't trite at all, was it?
Bài phát biểu của anh ấy không hề sáo rỗng chút nào, phải không?
Nghi vấn
Those kinds of expressions are trite, aren't they?
Những kiểu diễn đạt đó thật sáo rỗng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the politician's speech hadn't been so trite; it lacked originality.
Tôi ước gì bài phát biểu của chính trị gia không sáo rỗng đến thế; nó thiếu tính độc đáo.
Phủ định
If only his poems weren't so trite; they might actually be enjoyable.
Giá mà những bài thơ của anh ấy không sáo rỗng như vậy thì có lẽ chúng đã thực sự thú vị rồi.
Nghi vấn
If only this movie wouldn't be so trite; would anyone even watch it?
Giá mà bộ phim này không sáo rỗng đến vậy; liệu có ai xem nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trite".

Giá trị của sự độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, và tư duy học thuật, có một sự coi trọng cao đối với tính độc đáo, sáng tạo và mới mẻ. 'Trite' mô tả điều ngược lại – những ý tưởng, cách diễn đạt đã quá quen thuộc đến mức mất đi sức hấp dẫn và ý nghĩa ban đầu. Việc tạo ra những tác phẩm hoặc ý kiến 'không trite' thường được xem là dấu hiệu của trí tuệ và tài năng, trong khi những thứ 'trite' có thể bị coi là thiếu chiều sâu hoặc lười biếng.

Mối quan hệ với 'Cliché'

'Trite' thường được dùng để mô tả một 'cliché' (lời nói sáo rỗng, khuôn sáo). Một 'cliché' là một cụm từ, ý tưởng hoặc yếu tố cốt truyện đã bị sử dụng quá mức đến nỗi nó mất đi ý nghĩa hoặc tác động ban đầu, trở nên tầm thường. Vì vậy, khi một điều gì đó bị gọi là 'trite', nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu bản sắc, thiếu sáng tạo và dễ đoán, khiến người tiếp nhận cảm thấy nhàm chán.