(Top Banner Ad)
climate science
C1
noun C1 Khoa học môi trường

climate science

UK: /ˈklaɪmət ˈsaɪəns/ • US: /ˈklaɪmət ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of climate, its variability, and change over time. Climate science seeks to understand the processes that affect the Earth's climate and how these processes are changing, both naturally and as a result of human activities.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về khí hậu, tính biến đổi của nó và sự thay đổi theo thời gian. Khoa học khí hậu tìm cách hiểu các quá trình ảnh hưởng đến khí hậu Trái đất và cách các quá trình này đang thay đổi, cả tự nhiên và do các hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate science provides the foundation for understanding global warming."

    "Khoa học khí hậu cung cấp nền tảng để hiểu về sự nóng lên toàn cầu."

  • "Climate science plays a critical role in informing policy decisions."

    "Khoa học khí hậu đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các quyết định chính sách."

  • "Advances in climate science have improved our ability to predict future climate scenarios."

    "Những tiến bộ trong khoa học khí hậu đã cải thiện khả năng dự đoán các kịch bản khí hậu trong tương lai của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific mang tính khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίμα (klima) - inclination of the sun; region
Latin
clima - a region of the earth
French
climat - region; climate
English
climate - prevailing weather conditions
English
science - systematic study of the structure and behaviour of the physical and natural world
English
climate science - scientific study of the climate

Từ 'Climate' Cổ Xưa

Từ 'climate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klima', có nghĩa là 'độ nghiêng của mặt trời'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng góc của mặt trời ảnh hưởng đến thời tiết và nhiệt độ ở các khu vực khác nhau trên Trái Đất. Điều này dẫn đến việc sử dụng từ 'klima' để chỉ các vùng khí hậu khác nhau.

Sự Ra Đời của Khoa Học Khí Hậu

Khoa học khí hậu là một lĩnh vực tương đối mới, phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nhận ra tác động ngày càng tăng của con người đối với khí hậu toàn cầu. Nghiên cứu này bao gồm việc sử dụng các mô hình máy tính phức tạp để dự đoán các thay đổi khí hậu trong tương lai.

Usage Note

Climate science là một lĩnh vực đa ngành, bao gồm khí tượng học, hải dương học, địa chất học, hóa học và sinh học. Nó khác với 'climatology' (khí hậu học) ở chỗ nhấn mạnh vào việc hiểu các cơ chế và dự đoán sự thay đổi, chứ không chỉ mô tả các điều kiện khí hậu.

Prepositions

in of

in (trong bối cảnh): 'Research in climate science is crucial.' (Nghiên cứu trong khoa học khí hậu là rất quan trọng.) of (về/của): 'The importance of climate science cannot be overstated.' (Tầm quan trọng của khoa học khí hậu là không thể đánh giá quá cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate science
  • leading climate science
    (khoa học khí hậu hàng đầu)
  • modern climate science
    (khoa học khí hậu hiện đại)
  • rigorous climate science
    (khoa học khí hậu nghiêm ngặt)
Verb + climate science
  • advance climate science
    (phát triển khoa học khí hậu)
  • study climate science
    (nghiên cứu khoa học khí hậu)
  • understand climate science
    (hiểu về khoa học khí hậu)

Idioms

  • Climate science denial

    Sự phủ nhận khoa học khí hậu

    "Climate science denial is a serious threat to addressing global warming."

    (Sự phủ nhận khoa học khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với việc giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu.)

  • The consensus in climate science

    Sự đồng thuận trong khoa học khí hậu

    "The consensus in climate science is that human activity is causing global warming."

    (Sự đồng thuận trong khoa học khí hậu là hoạt động của con người đang gây ra sự nóng lên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về khí hậu, tính biến đổi của nó và sự thay đổi theo thời gian. Khoa học khí hậu tìm cách hiểu các quá trình ảnh hưởng đến khí hậu Trái đất và cách các quá trình này đang thay đổi, cả tự nhiên và do các hoạt động của con người.

"Climate science provides the foundation for understanding global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Climate science is crucial for understanding global warming.
Khoa học khí hậu rất quan trọng để hiểu về sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
Not all politicians fully understand climate science.
Không phải tất cả các chính trị gia đều hiểu đầy đủ về khoa học khí hậu.
Nghi vấn
Is climate science a mandatory subject in universities?
Khoa học khí hậu có phải là môn học bắt buộc ở các trường đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate science".

Báo cáo của IPCC

IPCC (Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu) là một tổ chức quốc tế đánh giá khoa học liên quan đến biến đổi khí hậu. Các báo cáo của IPCC đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và hành động trên toàn thế giới để giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Thỏa thuận Paris

Thỏa thuận Paris là một hiệp định quốc tế về biến đổi khí hậu, được thông qua vào năm 2015. Mục tiêu chính của thỏa thuận là giữ cho sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu ở mức dưới 2 độ C so với mức tiền công nghiệp, và nỗ lực để giới hạn mức tăng này ở 1,5 độ C.