variability
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Variability'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái có thể thay đổi; mức độ mà một thứ gì đó dễ thay đổi hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn.
Definition (English Meaning)
The quality or state of being variable; the extent to which something is subject to change or differs from a standard.
Ví dụ Thực tế với 'Variability'
-
"The variability in the stock market makes it a risky investment."
"Sự biến động trên thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."
-
"Climate change is causing increased variability in weather patterns."
"Biến đổi khí hậu đang gây ra sự gia tăng tính biến động trong các kiểu thời tiết."
-
"The variability of student performance makes it difficult to assess the effectiveness of the teaching methods."
"Sự khác biệt trong kết quả học tập của học sinh gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Variability'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: variability
- Adjective: variable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Variability'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Variability thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt hoặc biến động trong một tập hợp dữ liệu, điều kiện, hoặc tính chất. Nó nhấn mạnh khả năng thay đổi, không ổn định hoặc không đồng nhất. Khác với 'variation', 'variability' thường đề cập đến phạm vi hoặc mức độ của những thay đổi đó, thay vì chỉ sự tồn tại của chúng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In variability: dùng để chỉ sự thay đổi hoặc biến động *trong* một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'in the data'). Of variability: dùng để chỉ sự thay đổi hoặc biến động *của* một cái gì đó (ví dụ: 'of temperature').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Variability'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The data, which shows significant variability, is crucial for our analysis.
|
Dữ liệu, cái mà cho thấy sự biến đổi đáng kể, là rất quan trọng cho phân tích của chúng ta. |
| Phủ định |
The results, which did not show any variability, were quite surprising to the team.
|
Kết quả, cái mà không cho thấy bất kỳ sự biến đổi nào, khá là ngạc nhiên đối với cả đội. |
| Nghi vấn |
Is variability, which is a common phenomenon, a factor that affects the experiment's outcome?
|
Liệu sự biến đổi, cái mà là một hiện tượng phổ biến, có phải là một yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Its variability makes this plant adaptable to different environments.
|
Sự biến đổi của nó làm cho cây này có khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau. |
| Phủ định |
We cannot ignore the variability that they experience in their daily routines.
|
Chúng ta không thể bỏ qua sự biến đổi mà họ trải qua trong thói quen hàng ngày của họ. |
| Nghi vấn |
Does anyone understand the variability which this data set presents?
|
Có ai hiểu được sự biến đổi mà tập dữ liệu này thể hiện không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Researchers observed significant variability in the participants' responses.
|
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự biến đổi đáng kể trong phản hồi của những người tham gia. |
| Phủ định |
The company does not expect much variability in sales this quarter.
|
Công ty không kỳ vọng nhiều sự biến động trong doanh số bán hàng quý này. |
| Nghi vấn |
Does this material show variable resistance to temperature changes?
|
Vật liệu này có cho thấy sự kháng cự biến đổi đối với sự thay đổi nhiệt độ không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the data had shown more variability, the research team would be more confident in their findings now.
|
Nếu dữ liệu cho thấy nhiều biến động hơn, nhóm nghiên cứu sẽ tự tin hơn vào những phát hiện của họ bây giờ. |
| Phủ định |
If the experiment hadn't been so carefully controlled, the results would have more variable outcomes.
|
Nếu thí nghiệm không được kiểm soát cẩn thận như vậy, kết quả sẽ có nhiều kết quả biến đổi hơn. |
| Nghi vấn |
If the temperature had been consistent, would the growth rate be less variable today?
|
Nếu nhiệt độ ổn định, liệu tốc độ tăng trưởng có ít biến đổi hơn hôm nay không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientist will be studying the variability in the climate data to understand the long-term trends.
|
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự biến đổi trong dữ liệu khí hậu để hiểu các xu hướng dài hạn. |
| Phủ định |
The company won't be ignoring the variable customer demands when developing new products.
|
Công ty sẽ không bỏ qua những yêu cầu thay đổi của khách hàng khi phát triển sản phẩm mới. |
| Nghi vấn |
Will the teacher be adjusting the lesson plan considering the variable learning speeds of the students?
|
Liệu giáo viên có điều chỉnh kế hoạch bài học, có cân nhắc đến tốc độ học tập khác nhau của học sinh không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The data was showing considerable variability throughout the experiment.
|
Dữ liệu đang cho thấy sự biến động đáng kể trong suốt thí nghiệm. |
| Phủ định |
The weather wasn't being variable; it was consistently cold.
|
Thời tiết đã không biến đổi; trời lạnh liên tục. |
| Nghi vấn |
Were they expecting the results to be highly variable?
|
Họ có kỳ vọng kết quả sẽ rất biến động không? |