(Top Banner Ad)
variability
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học

variability

UK: /ˌveəriəˈbɪləti/ • US: /ˌveriəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính biến động tính hay thay đổi khả năng biến thiên độ biến thiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being variable; the extent to which something is subject to change or differs from a standard.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái có thể thay đổi; mức độ mà một thứ gì đó dễ thay đổi hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The variability in the stock market makes it a risky investment."

    "Sự biến động trên thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

  • "Climate change is causing increased variability in weather patterns."

    "Biến đổi khí hậu đang gây ra sự gia tăng tính biến động trong các kiểu thời tiết."

  • "The variability of student performance makes it difficult to assess the effectiveness of the teaching methods."

    "Sự khác biệt trong kết quả học tập của học sinh gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Noun variant biến thể
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
variability

Từ 'variabilis' đến 'variability'

Từ 'variability' xuất phát từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua từ 'variable'. Sự hình thành của 'variability' cho thấy cách ngôn ngữ vay mượn và phát triển để diễn tả những khái niệm phức tạp hơn. Nó thể hiện khả năng một thứ gì đó có thể thay đổi hoặc không ổn định.

Usage Note

Variability thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt hoặc biến động trong một tập hợp dữ liệu, điều kiện, hoặc tính chất. Nó nhấn mạnh khả năng thay đổi, không ổn định hoặc không đồng nhất. Khác với 'variation', 'variability' thường đề cập đến phạm vi hoặc mức độ của những thay đổi đó, thay vì chỉ sự tồn tại của chúng.

Prepositions

in of

In variability: dùng để chỉ sự thay đổi hoặc biến động *trong* một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'in the data'). Of variability: dùng để chỉ sự thay đổi hoặc biến động *của* một cái gì đó (ví dụ: 'of temperature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variability
  • high variability
    (tính biến động cao)
  • low variability
    (tính biến động thấp)
  • significant variability
    (tính biến động đáng kể)
Verb + variability
  • assess variability
    (đánh giá tính biến động)
  • measure variability
    (đo lường tính biến động)
  • explain variability
    (giải thích tính biến động)

Idioms

  • The only constant is change (variability).

    Điều duy nhất không đổi là sự thay đổi (tính biến động).

    "In the business world, the only constant is change (variability)."

    (Trong thế giới kinh doanh, điều duy nhất không đổi là sự thay đổi (tính biến động).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variability

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái có thể thay đổi; mức độ mà một thứ gì đó dễ thay đổi hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn.

"The variability in the stock market makes it a risky investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data, which shows significant variability, is crucial for our analysis.
Dữ liệu, cái mà cho thấy sự biến đổi đáng kể, là rất quan trọng cho phân tích của chúng ta.
Phủ định
The results, which did not show any variability, were quite surprising to the team.
Kết quả, cái mà không cho thấy bất kỳ sự biến đổi nào, khá là ngạc nhiên đối với cả đội.
Nghi vấn
Is variability, which is a common phenomenon, a factor that affects the experiment's outcome?
Liệu sự biến đổi, cái mà là một hiện tượng phổ biến, có phải là một yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its variability makes this plant adaptable to different environments.
Sự biến đổi của nó làm cho cây này có khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau.
Phủ định
We cannot ignore the variability that they experience in their daily routines.
Chúng ta không thể bỏ qua sự biến đổi mà họ trải qua trong thói quen hàng ngày của họ.
Nghi vấn
Does anyone understand the variability which this data set presents?
Có ai hiểu được sự biến đổi mà tập dữ liệu này thể hiện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers observed significant variability in the participants' responses.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự biến đổi đáng kể trong phản hồi của những người tham gia.
Phủ định
The company does not expect much variability in sales this quarter.
Công ty không kỳ vọng nhiều sự biến động trong doanh số bán hàng quý này.
Nghi vấn
Does this material show variable resistance to temperature changes?
Vật liệu này có cho thấy sự kháng cự biến đổi đối với sự thay đổi nhiệt độ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data had shown more variability, the research team would be more confident in their findings now.
Nếu dữ liệu cho thấy nhiều biến động hơn, nhóm nghiên cứu sẽ tự tin hơn vào những phát hiện của họ bây giờ.
Phủ định
If the experiment hadn't been so carefully controlled, the results would have more variable outcomes.
Nếu thí nghiệm không được kiểm soát cẩn thận như vậy, kết quả sẽ có nhiều kết quả biến đổi hơn.
Nghi vấn
If the temperature had been consistent, would the growth rate be less variable today?
Nếu nhiệt độ ổn định, liệu tốc độ tăng trưởng có ít biến đổi hơn hôm nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variability in weather patterns this year has been significant.
Sự biến đổi trong các kiểu thời tiết năm nay là đáng kể.
Phủ định
Not only did the stock prices show variability, but also the bond yields fluctuated greatly.
Không chỉ giá cổ phiếu cho thấy sự biến động, mà lợi tức trái phiếu cũng biến động rất nhiều.
Nghi vấn
Should the temperature become variable, we will postpone the picnic.
Nếu nhiệt độ trở nên thất thường, chúng ta sẽ hoãn buổi dã ngoại.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will be studying the variability in the climate data to understand the long-term trends.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự biến đổi trong dữ liệu khí hậu để hiểu các xu hướng dài hạn.
Phủ định
The company won't be ignoring the variable customer demands when developing new products.
Công ty sẽ không bỏ qua những yêu cầu thay đổi của khách hàng khi phát triển sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the teacher be adjusting the lesson plan considering the variable learning speeds of the students?
Liệu giáo viên có điều chỉnh kế hoạch bài học, có cân nhắc đến tốc độ học tập khác nhau của học sinh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was showing considerable variability throughout the experiment.
Dữ liệu đang cho thấy sự biến động đáng kể trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The weather wasn't being variable; it was consistently cold.
Thời tiết đã không biến đổi; trời lạnh liên tục.
Nghi vấn
Were they expecting the results to be highly variable?
Họ có kỳ vọng kết quả sẽ rất biến động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variability".

Tính biến động trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính biến động thường được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống và là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ. Các xã hội phương Tây thường chấp nhận và thích ứng với những thay đổi hơn là cố gắng duy trì sự ổn định tuyệt đối.