(Top Banner Ad)
atmospheric science
C1
Danh từ C1 Khoa học Trái Đất

atmospheric science

UK: /ˌætməsˈferɪk ˈsaɪəns/ • US: /ˌætməsˈferɪk ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học khí quyển ngành khoa học khí quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the Earth's atmosphere and its various physical processes, including weather, climate, and atmospheric composition.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển Trái Đất và các quá trình vật lý khác nhau của nó, bao gồm thời tiết, khí hậu và thành phần khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in atmospheric science have improved our ability to forecast severe weather events."

    "Những tiến bộ trong khoa học khí quyển đã cải thiện khả năng dự báo các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt của chúng ta."

  • "Atmospheric science plays a crucial role in understanding global warming."

    "Khoa học khí quyển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về sự nóng lên toàn cầu."

  • "Many universities offer graduate programs in atmospheric science."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình sau đại học về khoa học khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere khí quyển, bầu không khí
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển
Noun atmospheric scientist nhà khoa học khí quyển
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific (thuộc) về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học, về mặt khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós, 'hơi nước') + σφαῖρα (sphaîra, 'quả cầu')
New Latin
atmosphæra
Latin
scientia ('kiến thức')
Old French
science
Modern English
atmospheric science

Quả Cầu Hơi Nước

Từ 'atmosphere' (khí quyển) được tạo ra vào thế kỷ 17 từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmós' có nghĩa là 'hơi nước, khí' và 'sphaîra' có nghĩa là 'quả cầu'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả lớp khí bao quanh Mặt Trăng, và sau đó được áp dụng cho Trái Đất và các hành tinh khác. Vì vậy, 'khí quyển' theo nghĩa đen là 'quả cầu hơi nước' bao quanh hành tinh của chúng ta.

Nghệ Thuật của sự Hiểu Biết

Từ 'science' (khoa học) bắt nguồn từ từ Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'scire', nghĩa là 'biết'. Do đó, 'khoa học' về bản chất là quá trình tìm kiếm, tổ chức và áp dụng kiến thức về thế giới tự nhiên. 'Atmospheric science' chính là sự tìm tòi kiến thức về bầu khí quyển.

Usage Note

“Atmospheric science” bao gồm nhiều phân ngành như khí tượng học, khí hậu học và hóa học khí quyển. Nó tập trung vào việc hiểu và dự đoán các hiện tượng xảy ra trong khí quyển. Phân biệt với 'environmental science', lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển.

Prepositions

in of

* 'in atmospheric science': Nghiên cứu/làm việc trong lĩnh vực khoa học khí quyển.
* 'of atmospheric science': Thuộc về khoa học khí quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric science
  • Applied atmospheric science
    (khoa học khí quyển ứng dụng)
  • Modern atmospheric science
    (khoa học khí quyển hiện đại)
  • Planetary atmospheric science
    (khoa học khí quyển hành tinh)
Verb + atmospheric science
  • Study atmospheric science
    (nghiên cứu khoa học khí quyển)
  • Specialize in atmospheric science
    (chuyên về khoa học khí quyển)
  • Advance atmospheric science
    (thúc đẩy/phát triển khoa học khí quyển)
Noun + atmospheric science
  • Department of atmospheric science
    (khoa khoa học khí quyển (trong trường đại học))
  • Field of atmospheric science
    (lĩnh vực khoa học khí quyển)
  • Research in atmospheric science
    (nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học khí quyển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric science

Danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển Trái Đất và các quá trình vật lý khác nhau của nó, bao gồm thời tiết, khí hậu và thành phần khí quyển.

"Advances in atmospheric science have improved our ability to forecast severe weather events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is majoring in atmospheric science is impressive.
Việc cô ấy học chuyên ngành khoa học khí quyển thật ấn tượng.
Phủ định
Whether the university offers a course in atmospheric science is not yet known.
Việc trường đại học có cung cấp một khóa học về khoa học khí quyển hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why researchers study atmospheric phenomena is a key question in atmospheric science.
Tại sao các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hiện tượng khí quyển là một câu hỏi quan trọng trong khoa học khí quyển.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many universities offer a specialized field of study: atmospheric science, focusing on weather patterns and climate change.
Nhiều trường đại học cung cấp một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt: khoa học khí quyển, tập trung vào các kiểu thời tiết và biến đổi khí hậu.
Phủ định
The report didn't address a critical area: atmospheric pollution's impact on public health.
Báo cáo đã không đề cập đến một lĩnh vực quan trọng: tác động của ô nhiễm khí quyển đến sức khỏe cộng đồng.
Nghi vấn
Is he studying a branch of science that explains our climate: atmospheric science, specifically?
Có phải anh ấy đang nghiên cứu một ngành khoa học giải thích về khí hậu của chúng ta không: cụ thể là khoa học khí quyển?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study atmospheric science at university.
Cô ấy sẽ học ngành khoa học khí quyển tại trường đại học.
Phủ định
They are not going to invest in atmospheric research due to budget cuts.
Họ sẽ không đầu tư vào nghiên cứu khí quyển do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Is he going to present his findings on atmospheric conditions at the conference?
Anh ấy có định trình bày những phát hiện của mình về điều kiện khí quyển tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric science".

Nhà Khí Tượng Học trên Truyền Hình

Ở các nước phương Tây, người dự báo thời tiết (meteorologist) trên TV không chỉ là một nhà khoa học mà còn là một nhân vật quen thuộc của công chúng. Họ có nhiệm vụ diễn giải các dữ liệu phức tạp của khoa học khí quyển thành thông tin dễ hiểu về thời tiết hàng ngày. Họ thường xây dựng được sự tin tưởng và mối quan hệ thân thiết với khán giả qua nhiều năm.

Khoa học Khí quyển và Phong trào Môi trường

Các phát hiện từ khoa học khí quyển, đặc biệt là về biến đổi khí hậu, đã trở thành nền tảng cho các phong trào xã hội và chính trị lớn trên toàn thế giới. Các nhà khoa học khí quyển cung cấp dữ liệu quan trọng, trong khi các nhà hoạt động như Greta Thunberg sử dụng những dữ liệu đó để kêu gọi hành động, cho thấy sự kết nối mạnh mẽ giữa khoa học và văn hóa đại chúng đương đại.