(Top Banner Ad)
earth system science
C1
Noun C1 Khoa học Trái Đất

earth system science

UK: /ˈɜːθ ˈsɪstəm ˈsaɪəns/ • US: /ˈɜːrθ ˈsɪstəm ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hệ thống Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the Earth as a single, integrated system, encompassing the interactions between the atmosphere, hydrosphere, geosphere, and biosphere.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về Trái Đất như một hệ thống duy nhất, tích hợp, bao gồm các tương tác giữa khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earth system science is crucial for understanding climate change."

    "Khoa học hệ thống Trái Đất rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "An earth system science approach is needed to address complex environmental problems."

    "Cần có một cách tiếp cận khoa học hệ thống Trái Đất để giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái Đất, đất
Adjective earthy thuộc về đất, trần tục
Verb unearth khai quật, tìm ra
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun earth scientist nhà khoa học Trái Đất
Noun earth system hệ thống Trái Đất

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe (ancestor of 'earth')
Late Latin
systema (from Ancient Greek 'systēma', ancestor of 'system')
Latin
scientia (ancestor of 'science')
Modern English
earth system science (compound phrase, coined late 20th century)

Nguồn gốc của 'Khoa học Hệ thống Trái Đất'

Cụm từ 'earth system science' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ba khái niệm chính: 'earth' (Trái Đất) từ tiếng Anh cổ 'eorþe', 'system' (hệ thống) từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin 'systēma', và 'science' (khoa học) từ tiếng Latin 'scientia'. Sự ra đời của thuật ngữ này phản ánh một cách tiếp cận mới trong khoa học, xem Trái Đất như một hệ thống duy nhất, phức tạp, bao gồm nhiều thành phần (khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, địa quyển) tương tác với nhau. Thay vì nghiên cứu từng phần riêng lẻ, 'khoa học hệ thống Trái Đất' tập trung vào sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau của chúng để hiểu rõ hơn về hành tinh của chúng ta.

Usage Note

Earth system science nhấn mạnh vào tính liên kết và tương tác giữa các thành phần của Trái Đất, khác với các ngành khoa học truyền thống tập trung vào từng thành phần riêng lẻ. Nó xem xét các quá trình và chu trình toàn cầu, ví dụ như chu trình carbon, chu trình nước và ảnh hưởng của hoạt động con người lên hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + earth system science
  • study study earth system science
    (nghiên cứu khoa học hệ thống Trái Đất)
  • advance advance earth system science
    (thúc đẩy khoa học hệ thống Trái Đất)
  • understand understand earth system science
    (hiểu về khoa học hệ thống Trái Đất)
  • contribute to contribute to earth system science
    (đóng góp vào khoa học hệ thống Trái Đất)
Adjective + earth system science
  • integrated integrated earth system science
    (khoa học hệ thống Trái Đất tích hợp)
  • interdisciplinary interdisciplinary earth system science
    (khoa học hệ thống Trái Đất liên ngành)
  • global global earth system science
    (khoa học hệ thống Trái Đất toàn cầu)
  • crucial crucial earth system science research
    (nghiên cứu khoa học hệ thống Trái Đất quan trọng)
Noun + of earth system science
  • field field of earth system science
    (lĩnh vực khoa học hệ thống Trái Đất)
  • advances advances in earth system science
    (những tiến bộ trong khoa học hệ thống Trái Đất)
  • principles principles of earth system science
    (các nguyên tắc của khoa học hệ thống Trái Đất)
  • challenges challenges in earth system science
    (những thách thức trong khoa học hệ thống Trái Đất)

Idioms

  • advances in earth system science

    những tiến bộ trong khoa học hệ thống Trái Đất

    "Recent advances in earth system science have improved our climate models."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học hệ thống Trái Đất đã cải thiện các mô hình khí hậu của chúng ta.)

  • the importance of earth system science

    tầm quan trọng của khoa học hệ thống Trái Đất

    "Recognizing the importance of earth system science is key to addressing environmental crises."

    (Nhận thức được tầm quan trọng của khoa học hệ thống Trái Đất là chìa khóa để giải quyết các cuộc khủng hoảng môi trường.)

  • the future of earth system science

    tương lai của khoa học hệ thống Trái Đất

    "The future of earth system science holds great promise for predicting natural disasters."

    (Tương lai của khoa học hệ thống Trái Đất hứa hẹn nhiều điều trong việc dự đoán các thảm họa tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth system science

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu về Trái Đất như một hệ thống duy nhất, tích hợp, bao gồm các tương tác giữa khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển.

"Earth system science is crucial for understanding climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because earth system science is interdisciplinary, it requires collaboration between various specialists.
Bởi vì khoa học hệ thống Trái Đất mang tính liên ngành, nó đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều chuyên gia khác nhau.
Phủ định
Unless you study earth system science, you will not fully grasp the complex interactions within our planet.
Trừ khi bạn học khoa học hệ thống Trái Đất, bạn sẽ không nắm bắt đầy đủ những tương tác phức tạp bên trong hành tinh của chúng ta.
Nghi vấn
If we don't invest in earth system science, will we be able to predict the effects of climate change accurately?
Nếu chúng ta không đầu tư vào khoa học hệ thống Trái Đất, liệu chúng ta có thể dự đoán chính xác các tác động của biến đổi khí hậu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should study earth system science to understand our planet better.
Học sinh nên học khoa học hệ thống trái đất để hiểu rõ hơn về hành tinh của chúng ta.
Phủ định
You cannot ignore earth system science if you want to address climate change effectively.
Bạn không thể bỏ qua khoa học hệ thống trái đất nếu bạn muốn giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Could earth system science help us predict future natural disasters?
Liệu khoa học hệ thống trái đất có thể giúp chúng ta dự đoán các thảm họa tự nhiên trong tương lai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Earth system science is crucial for understanding climate change.
Khoa học hệ thống Trái Đất rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu.
Phủ định
Earth system science is not just about one discipline; it integrates many.
Khoa học hệ thống Trái Đất không chỉ về một ngành; nó tích hợp nhiều ngành.
Nghi vấn
Is earth system science a key factor in predicting future environmental changes?
Liệu khoa học hệ thống Trái Đất có phải là một yếu tố then chốt trong việc dự đoán những thay đổi môi trường trong tương lai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth system science".

Vai trò trong Giải quyết Biến đổi Khí hậu

Khoa học hệ thống Trái Đất đóng vai trò then chốt trong việc hiểu và ứng phó với biến đổi khí hậu. Nó cung cấp kiến thức cần thiết để dự đoán các xu hướng khí hậu, đánh giá tác động của hoạt động con người lên môi trường và phát triển các chiến lược giảm thiểu rủi ro. Thông qua nghiên cứu về các chu trình tự nhiên và sự tương tác giữa các hệ thống Trái Đất, lĩnh vực này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về sự cấp bách của các vấn đề môi trường toàn cầu.

Hợp tác Khoa học Toàn cầu

Vì Trái Đất là một hệ thống thống nhất không biên giới, khoa học hệ thống Trái Đất thường đòi hỏi sự hợp tác quốc tế sâu rộng. Các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới cùng nhau thu thập dữ liệu, chia sẻ kiến thức và phát triển các mô hình phức tạp để hiểu hành tinh. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa hợp tác và chia sẻ thông tin vượt qua ranh giới quốc gia, thể hiện một cách tiếp cận đoàn kết đối với các thách thức chung của nhân loại.